(Top Banner Ad)
formed stool
B2
Danh từ B2 Y học

formed stool

UK: /fɔːmd stuːl/ • US: /fɔːrmd stuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân thành khuôn phân rắn phân có hình dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feces that have a normal, solid consistency and shape, indicating healthy bowel function.

Vietnamese Meaning

Phân có hình dạng và độ đặc bình thường, rắn chắc, cho thấy chức năng ruột khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported having formed stools after starting the medication."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng đã đi phân thành khuôn sau khi bắt đầu dùng thuốc."

  • "The doctor asked about the frequency and consistency of her formed stools."

    "Bác sĩ hỏi về tần suất và độ đặc của phân thành khuôn của cô ấy."

  • "Changes in diet can affect the appearance of formed stools."

    "Thay đổi trong chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến hình dạng của phân thành khuôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb form hình thành, tạo thành
Noun form hình dạng, mẫu, biểu mẫu
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành, đội hình
Adjective formative có tính hình thành, phát triển
Noun stool ghế đẩu; phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Proto-Germanic
*stōlaz*
Old English
stōl
Middle English
stool
Modern English
formed stool

Nguồn gốc của 'formed' và 'stool'

Cụm từ 'formed stool' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Formed' là quá khứ phân từ của động từ 'form', bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. Từ 'stool' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'stōl' có nghĩa là 'ghế ngồi'. Đến khoảng thế kỷ 14, nghĩa 'phân' mới xuất hiện như một cách nói giảm nói tránh, có lẽ liên quan đến hành động ngồi trên ghế bô hoặc bồn cầu để đi vệ sinh. Khi kết hợp lại, 'formed stool' trở thành một thuật ngữ y học hiện đại, mô tả loại phân có hình dạng rõ ràng, không bị lỏng hoặc tiêu chảy.

Usage Note

Cụm từ 'formed stool' được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả trạng thái phân bình thường, trái ngược với phân lỏng (diarrhea) hoặc phân cứng (constipation). Hình thái và độ đặc của phân là những chỉ số quan trọng về sức khỏe đường tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formed stool
  • well- well-formed stool
    (phân khuôn tốt, phân có hình dạng rõ ràng)
  • partially- partially-formed stool
    (phân bán khuôn, phân chưa định hình hoàn toàn)
  • semi- semi-formed stool
    (phân bán khuôn)
  • soft soft formed stool
    (phân khuôn mềm)
Verb + formed stool
  • pass pass formed stool
    (đi ngoài phân khuôn)
  • observe observe formed stool
    (quan sát phân khuôn)
  • produce produce formed stool
    (tạo ra phân khuôn, đi ngoài phân khuôn)
  • have have formed stool
    (có phân khuôn (trong ruột/đã đi ra))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formed stool

Danh từ
Lật mặt

Phân có hình dạng và độ đặc bình thường, rắn chắc, cho thấy chức năng ruột khỏe mạnh.

"The patient reported having formed stools after starting the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a perfectly formed stool!
Ồ, đó là một khuôn phân hoàn hảo!
Phủ định
Gosh, that's not a formed stool!
Trời ơi, đó không phải là phân thành khuôn!
Nghi vấn
Oh my, is that a formed stool?
Ôi trời ơi, đó có phải là phân thành khuôn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he sees the doctor, the patient will have formed a stool sample for analysis.
Trước khi anh ấy gặp bác sĩ, bệnh nhân sẽ hình thành một mẫu phân để phân tích.
Phủ định
By tomorrow morning, the patient won't have formed a stool despite the medication.
Đến sáng mai, bệnh nhân sẽ không thể đi tiêu mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
Will the patient have formed a stool by the time the nurse arrives?
Liệu bệnh nhân sẽ đi tiêu trước khi y tá đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formed stool".

Tầm quan trọng trong Y học

Trong y học hiện đại, việc mô tả 'formed stool' (phân khuôn) là rất quan trọng để đánh giá sức khỏe hệ tiêu hóa. Đây thường là một dấu hiệu của chức năng ruột khỏe mạnh và là một phần quan trọng của Thang phân Bristol (Bristol Stool Chart), được các chuyên gia y tế sử dụng để phân loại và chẩn đoán các vấn đề về tiêu hóa.

Sự nhạy cảm khi thảo luận

Mặc dù 'formed stool' là một thuật ngữ y học chính xác, việc thảo luận về 'stool' (phân) nói chung vẫn được coi là nhạy cảm hoặc không lịch sự trong nhiều bối cảnh xã hội phương Tây. Người bản xứ thường dùng các cụm từ giảm nhẹ như 'bowel movement' (đại tiện) hoặc 'passing stool' (đi ngoài) để duy trì sự tế nhị khi nói về chức năng bài tiết.