lords
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of lord: men of noble rank or high office; those having authority or power.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'lord': những người có tước vị quý tộc hoặc chức vụ cao; những người có quyền hành hoặc sức mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The House of Lords debated the new bill."
"Thượng viện đã tranh luận về dự luật mới."
-
"The lords and ladies attended the royal ball."
"Các quý ông và quý bà đã tham dự vũ hội hoàng gia."
-
"Many lords held vast estates in the countryside."
"Nhiều lãnh chúa sở hữu những bất động sản rộng lớn ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lords' thường dùng để chỉ các thành viên của tầng lớp quý tộc hoặc những người có quyền lực đáng kể trong một xã hội. Trong bối cảnh chính trị, nó thường đề cập đến các thành viên của Thượng viện (House of Lords) ở Vương quốc Anh. Sự khác biệt chính giữa 'lords' và 'noblemen' là 'lords' có thể bao gồm cả những người không thuộc dòng dõi quý tộc nhưng được phong tước hoặc có chức vụ cao.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Lords' (viết hoa chữ cái đầu) thường được sử dụng để chỉ Chúa hoặc các vị thần, đặc biệt trong Kinh thánh hoặc các văn bản tôn giáo khác. Cách sử dụng này thể hiện sự tôn kính và sùng bái.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the House of Lords' (Thượng viện) - ám chỉ Thượng viện của Vương quốc Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feudal feudal lords (các lãnh chúa phong kiến)
-
spiritual spiritual lords (các lãnh chúa tâm linh/tôn giáo (ám chỉ các giám mục, người đứng đầu giáo hội có ghế trong Thượng viện Anh))
-
temporal temporal lords (các lãnh chúa thế tục (ám chỉ các quý tộc có ghế trong Thượng viện Anh, không phải giáo sĩ))
-
House of Lords the House of Lords (Thượng viện Anh (một trong hai viện của Quốc hội Vương quốc Anh))
Idioms
-
lord it over someone
thống trị ai đó, ra vẻ quyền uy với ai đó một cách kiêu ngạo
"He likes to lord it over his younger siblings, always telling them what to do."
(Anh ta thích tỏ vẻ quyền uy với các em của mình, luôn bảo chúng phải làm gì.)
-
lords and ladies
quý ông và quý bà (cách gọi trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc các sự kiện xã hội trang trọng)
"The grand ball was attended by many lords and ladies from across the kingdom."
(Buổi dạ tiệc lớn có sự tham dự của nhiều quý ông và quý bà từ khắp vương quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lords
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'lord': những người có tước vị quý tộc hoặc chức vụ cao; những người có quyền hành hoặc sức mạnh.
"The House of Lords debated the new bill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lords".
