(Top Banner Ad)
lords
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

lords

UK: /lɔːdz/ • US: /lɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

các lãnh chúa các quý tộc Thượng viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of lord: men of noble rank or high office; those having authority or power.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'lord': những người có tước vị quý tộc hoặc chức vụ cao; những người có quyền hành hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The House of Lords debated the new bill."

    "Thượng viện đã tranh luận về dự luật mới."

  • "The lords and ladies attended the royal ball."

    "Các quý ông và quý bà đã tham dự vũ hội hoàng gia."

  • "Many lords held vast estates in the countryside."

    "Nhiều lãnh chúa sở hữu những bất động sản rộng lớn ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lord chúa tể, lãnh chúa, quý tộc, chủ
Adjective lordly cao quý, kiêu hãnh, ra vẻ quyền quý
Noun lordship tước vị lãnh chúa, quyền cai trị, sự cai trị
Noun overlord chúa tể tối cao, lãnh chúa
Noun landlord chủ nhà, chủ đất (cho thuê)

Synonyms

noblemen (quý tộc)peers (người ngang hàng, quý tộc)

Antonyms

commoners (dân thường)servants (người hầu)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlāford
Middle English
loverd
Modern English
lord

Nguồn gốc của từ 'lord'

Từ 'lord' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Anh cổ 'hlāford', được tạo thành từ 'hlāf' (bánh mì) và 'weard' (người giữ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'người giữ bánh mì', ám chỉ người chủ gia đình hoặc chủ đất, người cung cấp thức ăn cho những người phụ thuộc. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ người có quyền lực, địa vị cao quý hoặc quyền cai trị, phản ánh vai trò của người chủ trong việc duy trì và bảo vệ cộng đồng.

Usage Note

Từ 'lords' thường dùng để chỉ các thành viên của tầng lớp quý tộc hoặc những người có quyền lực đáng kể trong một xã hội. Trong bối cảnh chính trị, nó thường đề cập đến các thành viên của Thượng viện (House of Lords) ở Vương quốc Anh. Sự khác biệt chính giữa 'lords' và 'noblemen' là 'lords' có thể bao gồm cả những người không thuộc dòng dõi quý tộc nhưng được phong tước hoặc có chức vụ cao.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Lords' (viết hoa chữ cái đầu) thường được sử dụng để chỉ Chúa hoặc các vị thần, đặc biệt trong Kinh thánh hoặc các văn bản tôn giáo khác. Cách sử dụng này thể hiện sự tôn kính và sùng bái.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the House of Lords' (Thượng viện) - ám chỉ Thượng viện của Vương quốc Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lords
  • feudal feudal lords
    (các lãnh chúa phong kiến)
  • spiritual spiritual lords
    (các lãnh chúa tâm linh/tôn giáo (ám chỉ các giám mục, người đứng đầu giáo hội có ghế trong Thượng viện Anh))
  • temporal temporal lords
    (các lãnh chúa thế tục (ám chỉ các quý tộc có ghế trong Thượng viện Anh, không phải giáo sĩ))
Cụm danh từ cố định
  • House of Lords the House of Lords
    (Thượng viện Anh (một trong hai viện của Quốc hội Vương quốc Anh))

Idioms

  • lord it over someone

    thống trị ai đó, ra vẻ quyền uy với ai đó một cách kiêu ngạo

    "He likes to lord it over his younger siblings, always telling them what to do."

    (Anh ta thích tỏ vẻ quyền uy với các em của mình, luôn bảo chúng phải làm gì.)

  • lords and ladies

    quý ông và quý bà (cách gọi trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc các sự kiện xã hội trang trọng)

    "The grand ball was attended by many lords and ladies from across the kingdom."

    (Buổi dạ tiệc lớn có sự tham dự của nhiều quý ông và quý bà từ khắp vương quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lords

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của 'lord': những người có tước vị quý tộc hoặc chức vụ cao; những người có quyền hành hoặc sức mạnh.

"The House of Lords debated the new bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lords".

Hệ thống Quý tộc Anh

Tại Vương quốc Anh, từ 'lord' được dùng để chỉ các thành viên của giới quý tộc hoặc những người có tước vị cao. Họ đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và vẫn duy trì một số ảnh hưởng trong hệ thống chính trị hiện đại, đặc biệt là trong Thượng viện (House of Lords), nơi các 'lords' thế tục (peers) và 'lords' tâm linh (bishops) có quyền tham gia lập pháp và xem xét các dự luật.

Chế độ Phong kiến ở Châu Âu

Trong lịch sử Châu Âu, đặc biệt là thời Trung Cổ, 'lords' (lãnh chúa) là những người nắm giữ đất đai và quyền lực, cai trị nông nô và các tầng lớp thấp hơn trong một hệ thống được gọi là chế độ phong kiến. Mối quan hệ giữa lãnh chúa và chư hầu (vassals) là nền tảng của cấu trúc xã hội và chính trị thời bấy giờ, nơi các lãnh chúa cung cấp sự bảo vệ đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ quân sự.