(Top Banner Ad)
lorentz transformation
C1
Danh từ C1 Vật lý

lorentz transformation

UK: /ˈlɒrənts trænsfərˈmeɪʃən/ • US: /ˈlɔːrənts trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép biến đổi Lorentz biến đổi Lorentz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transformation relating the space and time coordinates of two reference frames moving at a constant velocity relative to each other.

Vietnamese Meaning

Một phép biến đổi liên hệ tọa độ không gian và thời gian của hai hệ quy chiếu chuyển động với vận tốc không đổi so với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lorentz transformation is crucial for understanding relativistic effects."

    "Phép biến đổi Lorentz rất quan trọng để hiểu các hiệu ứng tương đối tính."

  • "We applied the Lorentz transformation to analyze the collision at relativistic speeds."

    "Chúng tôi đã áp dụng phép biến đổi Lorentz để phân tích vụ va chạm ở tốc độ tương đối tính."

  • "The Lorentz transformation ensures that the speed of light is constant in all inertial frames."

    "Phép biến đổi Lorentz đảm bảo rằng tốc độ ánh sáng là hằng số trong mọi hệ quy chiếu quán tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lorentzian Thuộc về Lorentz
Adjective Lorentz-invariant Bất biến theo phép biến đổi Lorentz

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proper noun
Hendrik Lorentz (Dutch physicist)
English
Lorentz transformation

Nguồn gốc của 'Lorentz transformation'

Phép biến đổi Lorentz được đặt theo tên nhà vật lý người Hà Lan Hendrik Lorentz, người đã có những đóng góp quan trọng cho điện từ học. Nó mô tả cách các phép đo không gian và thời gian thay đổi giữa các hệ quy chiếu chuyển động tương đối với nhau, đặc biệt ở tốc độ gần với tốc độ ánh sáng. Albert Einstein đã sử dụng nó trong thuyết tương đối hẹp của mình.

Usage Note

Phép biến đổi Lorentz là nền tảng của thuyết tương đối hẹp, thay thế phép biến đổi Galilean trong cơ học Newton khi xét đến tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng. Nó bảo toàn khoảng không-thời gian giữa hai sự kiện.

Prepositions

of between

‘Lorentz transformation *of* coordinates’: Biến đổi Lorentz *của* các tọa độ, tức là áp dụng phép biến đổi Lorentz lên các tọa độ. ‘Lorentz transformation *between* frames’: Biến đổi Lorentz *giữa* các hệ quy chiếu, tức là phép biến đổi Lorentz dùng để liên hệ giữa các hệ quy chiếu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lorentz transformation
  • Special lorentz transformation
    (Phép biến đổi Lorentz đặc biệt)
  • General lorentz transformation
    (Phép biến đổi Lorentz tổng quát)
  • Full lorentz transformation
    (Phép biến đổi Lorentz đầy đủ)
Verb + Lorentz transformation
  • Apply lorentz transformation
    (Áp dụng phép biến đổi Lorentz)
  • Use lorentz transformation
    (Sử dụng phép biến đổi Lorentz)
  • Derive lorentz transformation
    (Suy ra phép biến đổi Lorentz)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorentz transformation

Danh từ
Lật mặt

Một phép biến đổi liên hệ tọa độ không gian và thời gian của hai hệ quy chiếu chuyển động với vận tốc không đổi so với nhau.

"The Lorentz transformation is crucial for understanding relativistic effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist, who studied the Lorentz transformation extensively, published his findings.
Nhà vật lý, người đã nghiên cứu sâu rộng về phép biến đổi Lorentz, đã công bố những khám phá của mình.
Phủ định
The experiment, which didn't incorporate the Lorentzian correction, produced inaccurate results.
Thí nghiệm mà không kết hợp hiệu chỉnh Lorentzian đã tạo ra kết quả không chính xác.
Nghi vấn
Is it the Lorentz transformation, which Einstein used in his theory of special relativity, that truly defines space-time?
Có phải phép biến đổi Lorentz, mà Einstein đã sử dụng trong thuyết tương đối hẹp của mình, thực sự định nghĩa không-thời gian?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understands the Lorentz transformation.
Anh ấy hiểu phép biến đổi Lorentz.
Phủ định
They do not fully grasp the implications of the Lorentzian effects.
Họ không hoàn toàn nắm bắt được những ảnh hưởng của hiệu ứng Lorentzian.
Nghi vấn
Does she apply the Lorentz transformation in her calculations?
Cô ấy có áp dụng phép biến đổi Lorentz trong các tính toán của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the Lorentz transformation, I could explain the concept of time dilation more effectively.
Nếu tôi hiểu về phép biến đổi Lorentz, tôi có thể giải thích khái niệm về sự giãn nở thời gian hiệu quả hơn.
Phủ định
If the speed of light weren't constant, the Lorentz transformation wouldn't be a fundamental principle in physics.
Nếu tốc độ ánh sáng không phải là hằng số, phép biến đổi Lorentz sẽ không phải là một nguyên tắc cơ bản trong vật lý.
Nghi vấn
Would we observe length contraction if we didn't apply the Lorentzian transformation?
Liệu chúng ta có quan sát thấy sự co lại chiều dài nếu chúng ta không áp dụng phép biến đổi Lorentzian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorentz transformation".

Thuyết Tương đối Hẹp

Phép biến đổi Lorentz là nền tảng của thuyết tương đối hẹp của Einstein, một trong những lý thuyết mang tính cách mạng nhất trong vật lý. Nó thay đổi cách chúng ta hiểu về không gian và thời gian, và có những hệ quả sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ. Nó cho thấy thời gian trôi chậm hơn đối với một vật thể chuyển động so với một vật thể đứng yên.