(Top Banner Ad)
galilean transformation
C1
Danh từ C1 Vật lý

galilean transformation

UK: /ˌɡælɪˈliːən trænsfərˈmeɪʃən/ • US: /ˌɡælɪˈliːən trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép biến đổi Galilei
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinate transformation used in Newtonian physics to relate the coordinates of an event in two reference frames which differ only by constant relative motion within the constructs of Newtonian mechanics.

Vietnamese Meaning

Một phép biến đổi tọa độ được sử dụng trong vật lý Newton để liên hệ các tọa độ của một sự kiện trong hai hệ quy chiếu chỉ khác nhau bởi chuyển động tương đối không đổi trong phạm vi cơ học Newton.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Galilean transformation is a fundamental concept in classical mechanics."

    "Phép biến đổi Galilean là một khái niệm cơ bản trong cơ học cổ điển."

  • "Applying the Galilean transformation, we can determine the velocity of the object in the other frame of reference."

    "Áp dụng phép biến đổi Galilean, chúng ta có thể xác định vận tốc của vật trong hệ quy chiếu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transformation sự biến đổi; sự chuyển đổi
Noun transformer thiết bị biến đổi; máy biến áp
Verb transform biến đổi; chuyển đổi
Adjective transformative có tính biến đổi; gây thay đổi lớn
Adjective Galilean thuộc về hoặc liên quan đến Galileo

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Galileo Galilei
English
Galilean
Latin
transformatio
English
transformation
English
Galilean transformation

Nguồn gốc của 'Galilean'

Từ 'Galilean' có nguồn gốc từ tên của nhà thiên văn học, vật lý học và kỹ sư người Ý nổi tiếng, Galileo Galilei (1564-1642). Ông được coi là cha đẻ của khoa học quan sát hiện đại và là người ủng hộ mạnh mẽ thuyết nhật tâm. Những công trình của ông về chuyển động và tương đối đã đặt nền móng cho cơ học cổ điển, trong đó có khái niệm về phép biến đổi Galilei.

Phép biến đổi (Transformation) là gì?

'Transformation' (biến đổi) trong ngữ cảnh này đề cập đến một tập hợp các phương trình toán học dùng để mô tả cách các tọa độ vị trí và vận tốc của một vật thay đổi khi chúng ta chuyển từ một hệ quy chiếu quán tính này sang một hệ quy chiếu quán tính khác đang chuyển động đều so với hệ thứ nhất. Về cơ bản, nó giúp chúng ta 'chuyển đổi' cách mô tả một sự kiện từ góc độ của một người quan sát này sang người quan sát khác.

Usage Note

Phép biến đổi Galilean dựa trên các giả định về không gian và thời gian tuyệt đối, khác với phép biến đổi Lorentz trong thuyết tương đối hẹp, cái mà xét đến sự bất biến của tốc độ ánh sáng. Phép biến đổi này đặc biệt chính xác ở vận tốc nhỏ hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng. Nó cho phép chúng ta chuyển đổi giữa các hệ quy chiếu quán tính khác nhau, tức là các hệ quy chiếu chuyển động với vận tốc không đổi so với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + galilean transformation
  • apply apply the Galilean transformation
    (áp dụng phép biến đổi Galilei)
  • use use a Galilean transformation
    (sử dụng phép biến đổi Galilei)
  • derive derive the Galilean transformation
    (suy ra phép biến đổi Galilei)
  • obtain obtain the Galilean transformation
    (thu được phép biến đổi Galilei)
Adjective + galilean transformation
  • classical classical Galilean transformation
    (phép biến đổi Galilei cổ điển)
  • inverse inverse Galilean transformation
    (phép biến đổi Galilei nghịch đảo)
  • direct direct Galilean transformation
    (phép biến đổi Galilei thuận)
Noun + galilean transformation (as part of a concept)
  • principles of principles of Galilean transformation
    (các nguyên lý của phép biến đổi Galilei)
  • equations of equations of Galilean transformation
    (các phương trình của phép biến đổi Galilei)
  • invariance under invariance under Galilean transformation
    (tính bất biến dưới phép biến đổi Galilei)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galilean transformation

Danh từ
Lật mặt

Một phép biến đổi tọa độ được sử dụng trong vật lý Newton để liên hệ các tọa độ của một sự kiện trong hai hệ quy chiếu chỉ khác nhau bởi chuyển động tương đối không đổi trong phạm vi cơ học Newton.

"The Galilean transformation is a fundamental concept in classical mechanics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Galilean transformation accurately describes motion at low speeds.
Phép biến đổi Galilei mô tả chính xác chuyển động ở tốc độ thấp.
Phủ định
The Galilean transformation does not account for relativistic effects.
Phép biến đổi Galilei không tính đến các hiệu ứng tương đối tính.
Nghi vấn
Does the Galilean transformation hold true for objects moving at near light speed?
Liệu phép biến đổi Galilei có đúng với các vật thể chuyển động gần bằng tốc độ ánh sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galilean transformation".

Nền tảng của Cơ học Cổ điển

Phép biến đổi Galilei là nền tảng cốt lõi của cơ học cổ điển, mô tả cách các định luật vật lý (như Định luật Newton) giữ nguyên dạng trong các hệ quy chiếu quán tính khác nhau. Điều này có nghĩa là một thí nghiệm thực hiện trên một con tàu đang di chuyển đều sẽ cho kết quả giống hệt như khi thực hiện trên mặt đất, miễn là con tàu không tăng tốc hay giảm tốc.

Tiền thân của Thuyết Tương đối

Mặc dù đúng trong nhiều trường hợp hàng ngày, phép biến đổi Galilei không còn chính xác khi vận tốc tiến gần đến tốc độ ánh sáng. Sự thất bại của nó trong việc giải thích hành xử của ánh sáng đã dẫn đến sự phát triển của thuyết tương đối hẹp của Albert Einstein. Thuyết này đã thay thế phép biến đổi Galilei bằng phép biến đổi Lorentz, cho thấy một cái nhìn sâu sắc hơn và chính xác hơn về không thời gian.