(Top Banner Ad)
frame of reference
C1
Danh từ C1 Triết học, Vật lý, Tâm lý học, Xã hội học

frame of reference

UK: /ˈfreɪm əv ˈrefrəns/ • US: /ˈfreɪm əv ˈrefərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quy chiếu khung tham chiếu hệ tọa độ góc độ xem xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of criteria or stated values in relation to which measurements or judgments can be made.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các tiêu chí hoặc các giá trị đã được nêu ra mà theo đó các phép đo hoặc đánh giá có thể được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her experiences gave her a different frame of reference."

    "Những trải nghiệm của cô ấy đã cho cô ấy một hệ quy chiếu khác."

  • "It's important to consider the problem from a different frame of reference."

    "Điều quan trọng là phải xem xét vấn đề từ một hệ quy chiếu khác."

  • "The theory is valid only within a specific frame of reference."

    "Lý thuyết này chỉ có giá trị trong một hệ quy chiếu cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame
Verb frame
Noun framing
Noun reference
Verb refer
Adjective referential
Noun referrer

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Old English
framian
English (14th Century)
frame (as noun 'structure')
English (16th Century)
reference (as noun 'relation to something')
English (17th Century onwards)
frame of reference (as a conceptual phrase)

Nguồn gốc của "frame of reference"

Cụm từ "frame of reference" không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác, mà là sự kết hợp của hai từ "frame" (khung) và "reference" (tham chiếu) để diễn tả một khái niệm quan trọng. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong vật lý học từ thế kỷ 17, đặc biệt là trong các nghiên cứu về chuyển động và không gian (như các định luật của Galileo và Newton). Đến thế kỷ 20, Albert Einstein đã làm cho khái niệm này trở nên nổi tiếng toàn cầu với Thuyết Tương đối, nơi ông giải thích rằng các phép đo thời gian và không gian phụ thuộc vào "frame of reference" (hệ quy chiếu) của người quan sát. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi không chỉ trong khoa học mà còn trong giao tiếp hàng ngày để chỉ góc nhìn, quan điểm hay bối cảnh mà một người dùng để hiểu hoặc đánh giá một vấn đề.

Usage Note

Khái niệm 'frame of reference' đề cập đến một quan điểm hoặc hệ thống các giá trị, niềm tin, ý tưởng, hoặc giả định mà một người sử dụng để hiểu, giải thích và đánh giá các tình huống, sự kiện hoặc khái niệm khác. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức thế giới xung quanh và cách chúng ta đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, vật lý (đặc biệt là thuyết tương đối), tâm lý học và xã hội học để giải thích cách nhận thức và hiểu biết của chúng ta bị ảnh hưởng bởi bối cảnh cá nhân và văn hóa.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một hệ quy chiếu: 'in my frame of reference, that is acceptable.' Sử dụng 'within' để chỉ một yếu tố cụ thể thuộc về một hệ quy chiếu: 'within the frame of reference of quantum mechanics...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frame of reference
  • different a different frame of reference
    (một hệ quy chiếu/góc nhìn khác biệt)
  • common a common frame of reference
    (một hệ quy chiếu/góc nhìn chung)
  • personal a personal frame of reference
    (một hệ quy chiếu/góc nhìn cá nhân)
  • cultural a cultural frame of reference
    (một hệ quy chiếu/góc nhìn văn hóa)
  • conceptual a conceptual frame of reference
    (một hệ quy chiếu/khung khái niệm)
  • shared a shared frame of reference
    (một hệ quy chiếu/góc nhìn được chia sẻ)
Verb + frame of reference
  • use use a frame of reference
    (sử dụng một hệ quy chiếu/góc nhìn)
  • provide provide a frame of reference
    (cung cấp một hệ quy chiếu/góc nhìn)
  • establish establish a frame of reference
    (thiết lập một hệ quy chiếu/góc nhìn)
  • shift shift one's frame of reference
    (thay đổi hệ quy chiếu/góc nhìn của ai đó)
  • operate within operate within a frame of reference
    (hoạt động/vận hành trong một hệ quy chiếu/góc nhìn)

Idioms

  • from one's frame of reference

    Từ góc nhìn/quan điểm/hệ quy chiếu của ai đó

    "From my frame of reference, the decision was logical."

    (Từ góc nhìn của tôi, quyết định đó là hợp lý.)

  • within a specific frame of reference

    Trong một hệ quy chiếu/phạm vi quan điểm cụ thể

    "His theories only make sense within a specific frame of reference."

    (Các lý thuyết của ông ấy chỉ có ý nghĩa trong một hệ quy chiếu cụ thể.)

  • to broaden one's frame of reference

    Mở rộng hệ quy chiếu/góc nhìn của ai đó

    "Traveling to different countries helps to broaden your frame of reference."

    (Du lịch đến các quốc gia khác nhau giúp mở rộng góc nhìn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frame of reference

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các tiêu chí hoặc các giá trị đã được nêu ra mà theo đó các phép đo hoặc đánh giá có thể được thực hiện.

"Her experiences gave her a different frame of reference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frame of reference".

Tầm quan trọng của góc nhìn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây và giao tiếp hiện đại, khái niệm "frame of reference" rất quan trọng để hiểu được sự khác biệt giữa mọi người. Nó nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có một nền tảng kiến thức, kinh nghiệm, niềm tin và giá trị riêng, ảnh hưởng đến cách họ diễn giải thế giới và phản ứng với các tình huống. Việc nhận ra "frame of reference" của người khác giúp thúc đẩy sự thấu hiểu, đồng cảm và giảm thiểu hiểu lầm trong giao tiếp, đặc biệt khi làm việc trong môi trường đa văn hóa hoặc giải quyết xung đột.

"Frame of Reference" trong khoa học và triết học

Khái niệm "frame of reference" có vai trò nền tảng trong khoa học và triết học phương Tây. Trong vật lý, nó là trọng tâm của Thuyết Tương đối của Albert Einstein, nơi nó giải thích cách các phép đo không gian và thời gian thay đổi tùy thuộc vào chuyển động của người quan sát. Trong triết học, nó liên quan đến chủ nghĩa tương đối (relativism) và chủ nghĩa chủ quan (subjectivism), nơi sự thật và thực tế có thể được nhìn nhận khác nhau dựa trên hệ quy chiếu của từng cá nhân hoặc nhóm. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và xem xét nhiều góc độ khi đánh giá một vấn đề.