(Top Banner Ad)
lose a taste for
B2
idiom B2 Tổng quát

lose a taste for

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng thú với không còn thích chán hết thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop liking something that you used to like.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú với điều gì đó mà trước đây bạn thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After eating so much chocolate, I started to lose a taste for it."

    "Sau khi ăn quá nhiều sô cô la, tôi bắt đầu mất hứng thú với nó."

  • "He's lost a taste for spicy food since his illness."

    "Anh ấy đã mất hứng thú với đồ ăn cay từ sau khi bị bệnh."

  • "I've lost my taste for going to the cinema."

    "Tôi đã mất hứng thú với việc đi xem phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste Vị giác, sự nếm; sở thích, gu thẩm mỹ
Verb taste Nếm, có vị
Adjective tasty Ngon, có hương vị
Adjective tasteful Có gu, có tính thẩm mỹ
Adjective tasteless Vô vị, nhạt nhẽo; không có gu
Verb lose Mất, đánh mất
Noun loss Sự mất mát, thiệt hại

Synonyms

go off (hết thích)become disenchanted with (trở nên vỡ mộng với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lusianan
Old English
losian
Vulgar Latin
*tastare
Old French
taster
English (17th Century)
a taste for
English (18th Century)
lose a taste for

Từ Vị Giác Đến Sở Thích

Cụm từ 'lose a taste for' được tạo nên từ sự kết hợp của động từ 'lose' (mất đi) và cụm danh từ 'a taste for' (sở thích, sự yêu thích). Ban đầu, từ 'taste' trong tiếng Anh (và 'taster' trong tiếng Pháp cổ) chủ yếu liên quan đến khả năng nếm, cảm nhận hương vị. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của 'taste' đã mở rộng ra để chỉ sự yêu thích, sự đánh giá thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân đối với điều gì đó. Khi bạn 'lose a taste for' một thứ gì đó, điều đó có nghĩa là bạn đã mất đi niềm yêu thích hoặc sự hứng thú mà bạn từng có đối với nó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thay đổi sở thích, sự chán ngán hoặc mất hứng thú đối với một hoạt động, đồ ăn, thức uống, hoặc thậm chí một người nào đó. Sự thay đổi này có thể diễn ra từ từ hoặc đột ngột.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi sau 'taste' để chỉ đối tượng mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: 'lose a taste for coffee' nghĩa là mất hứng thú với cà phê.

Collocations (Từ đi kèm)

Những gì bạn có thể 'mất hứng thú'
  • sweets lose a taste for sweets
    (mất hứng thú với đồ ngọt)
  • meat lose a taste for meat
    (mất hứng thú với thịt)
  • gossiping lose a taste for gossiping
    (mất hứng thú với việc buôn chuyện)
  • politics lose a taste for politics
    (mất hứng thú với chính trị)
  • the city life lose a taste for the city life
    (mất hứng thú với cuộc sống thành phố)
Trạng từ đi kèm
  • gradually gradually lose a taste for
    (dần dần mất hứng thú với)
  • completely completely lose a taste for
    (hoàn toàn mất hứng thú với)
  • suddenly suddenly lose a taste for
    (đột nhiên mất hứng thú với)
Các cụm từ liên quan
  • never never lose a taste for
    (không bao giờ mất hứng thú với)
  • start to start to lose a taste for
    (bắt đầu mất hứng thú với)

Idioms

  • lose a taste for something

    Không còn yêu thích, không còn hứng thú với điều gì đó

    "After working at a candy factory, she lost a taste for sweets."

    (Sau khi làm việc ở nhà máy kẹo, cô ấy không còn thích đồ ngọt nữa.)

  • lose one's taste for something

    Mất đi sở thích, niềm đam mê cá nhân đối với điều gì đó

    "He lost his taste for adventure after a dangerous hiking trip."

    (Anh ấy đã mất đi niềm đam mê phiêu lưu sau một chuyến đi bộ đường dài nguy hiểm.)

  • to have lost a taste for something

    Đã không còn hứng thú, không còn muốn làm gì (thường là do trải nghiệm tiêu cực hoặc sự thay đổi quan điểm)

    "Many people have lost a taste for traditional media, preferring online content."

    (Nhiều người đã không còn hứng thú với các phương tiện truyền thông truyền thống, mà thích nội dung trực tuyến hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose a taste for

idiom
Lật mặt

Mất hứng thú với điều gì đó mà trước đây bạn thích.

"After eating so much chocolate, I started to lose a taste for it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was losing a taste for coffee after drinking too much of it.
Cô ấy dần mất đi hứng thú với cà phê sau khi uống quá nhiều.
Phủ định
They weren't losing a taste for adventure, even after the accident.
Họ đã không mất đi sự yêu thích phiêu lưu, ngay cả sau tai nạn.
Nghi vấn
Were you losing a taste for your favorite food while you were sick?
Bạn có đang mất cảm giác ngon miệng với món ăn yêu thích của bạn khi bạn bị ốm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose a taste for".

Sự Thay Đổi Của Sở Thích Theo Thời Gian

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc 'mất hứng thú' với một sở thích, món ăn, hoặc hoạt động nào đó là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành và thay đổi cá nhân. Điều này có thể xảy ra do thay đổi lối sống, quan điểm sống, hoặc đơn giản là vì con người phát triển và tìm thấy những điều mới mẻ hơn để khám phá.

Ảnh Hưởng Của Lối Sống và Sức Khỏe

Việc 'lose a taste for' một số thứ, đặc biệt là đồ ăn, thức uống có hại, thường được coi là dấu hiệu của việc áp dụng lối sống lành mạnh hơn. Ví dụ, một người có thể 'mất hứng thú với' đồ ăn nhanh hoặc đồ uống có cồn sau khi bắt đầu một chế độ ăn kiêng hoặc một chương trình tập luyện nghiêm ngặt. Đây là một sự thay đổi tích cực được khuyến khích trong xã hội hiện đại.