lose a taste for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop liking something that you used to like.
Vietnamese Meaning
Mất hứng thú với điều gì đó mà trước đây bạn thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After eating so much chocolate, I started to lose a taste for it."
"Sau khi ăn quá nhiều sô cô la, tôi bắt đầu mất hứng thú với nó."
-
"He's lost a taste for spicy food since his illness."
"Anh ấy đã mất hứng thú với đồ ăn cay từ sau khi bị bệnh."
-
"I've lost my taste for going to the cinema."
"Tôi đã mất hứng thú với việc đi xem phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thay đổi sở thích, sự chán ngán hoặc mất hứng thú đối với một hoạt động, đồ ăn, thức uống, hoặc thậm chí một người nào đó. Sự thay đổi này có thể diễn ra từ từ hoặc đột ngột.
Prepositions
Giới từ 'for' đi sau 'taste' để chỉ đối tượng mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: 'lose a taste for coffee' nghĩa là mất hứng thú với cà phê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweets lose a taste for sweets (mất hứng thú với đồ ngọt)
-
meat lose a taste for meat (mất hứng thú với thịt)
-
gossiping lose a taste for gossiping (mất hứng thú với việc buôn chuyện)
-
politics lose a taste for politics (mất hứng thú với chính trị)
-
the city life lose a taste for the city life (mất hứng thú với cuộc sống thành phố)
-
gradually gradually lose a taste for (dần dần mất hứng thú với)
-
completely completely lose a taste for (hoàn toàn mất hứng thú với)
-
suddenly suddenly lose a taste for (đột nhiên mất hứng thú với)
-
never never lose a taste for (không bao giờ mất hứng thú với)
-
start to start to lose a taste for (bắt đầu mất hứng thú với)
Idioms
-
lose a taste for something
Không còn yêu thích, không còn hứng thú với điều gì đó
"After working at a candy factory, she lost a taste for sweets."
(Sau khi làm việc ở nhà máy kẹo, cô ấy không còn thích đồ ngọt nữa.)
-
lose one's taste for something
Mất đi sở thích, niềm đam mê cá nhân đối với điều gì đó
"He lost his taste for adventure after a dangerous hiking trip."
(Anh ấy đã mất đi niềm đam mê phiêu lưu sau một chuyến đi bộ đường dài nguy hiểm.)
-
to have lost a taste for something
Đã không còn hứng thú, không còn muốn làm gì (thường là do trải nghiệm tiêu cực hoặc sự thay đổi quan điểm)
"Many people have lost a taste for traditional media, preferring online content."
(Nhiều người đã không còn hứng thú với các phương tiện truyền thông truyền thống, mà thích nội dung trực tuyến hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose a taste for
idiomMất hứng thú với điều gì đó mà trước đây bạn thích.
"After eating so much chocolate, I started to lose a taste for it."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was losing a taste for coffee after drinking too much of it. |
Cô ấy dần mất đi hứng thú với cà phê sau khi uống quá nhiều. |
| Phủ định | They weren't losing a taste for adventure, even after the accident. |
Họ đã không mất đi sự yêu thích phiêu lưu, ngay cả sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Were you losing a taste for your favorite food while you were sick? |
Bạn có đang mất cảm giác ngon miệng với món ăn yêu thích của bạn khi bạn bị ốm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose a taste for".
