(Top Banner Ad)
TASTEFUL
B2
adjective B2 Ẩm thực, Phong cách sống, Nghệ thuật

TASTEFUL

UK: /ˈteɪstfəl/ • US: /ˈteɪstfl/

Nghĩa tiếng Việt

trang nhã tinh tế có gu thẩm mỹ lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing good taste; attractive and of good quality; done with style and good judgment.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và có chất lượng tốt; được thực hiện với phong cách và óc phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was decorated in a tasteful manner."

    "Phòng khách sạn được trang trí một cách trang nhã."

  • "She has a very tasteful sense of style."

    "Cô ấy có một gu thẩm mỹ rất tinh tế."

  • "The restaurant offers a tasteful menu with a variety of options."

    "Nhà hàng cung cấp một thực đơn trang nhã với nhiều lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taste Vị giác; Gu thẩm mỹ
Adjective Tasteless Không có vị; Vô vị; Kém duyên
Adverb Tastefully Một cách có gu thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Taste
Taste
English
-ful
English
Tasteful

Nguồn gốc của 'Tasteful'

Từ 'tasteful' được hình thành từ 'taste' (vị giác, gu thẩm mỹ) và hậu tố '-ful' (đầy, có đặc tính). Ban đầu, nó liên quan đến khả năng cảm nhận hương vị tốt, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự thanh lịch và tinh tế trong các lĩnh vực khác như nghệ thuật, trang trí, và hành vi ứng xử. Người ta dùng 'tasteful' để khen ngợi những thứ được thực hiện với gu thẩm mỹ cao, không phô trương hay gây khó chịu.

Usage Note

Từ 'tasteful' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tinh tế, lịch sự và hợp thẩm mỹ. Nó thường được dùng để mô tả các vật phẩm, hành động, hoặc phong cách được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Khác với 'tasty' (ngon miệng), 'tasteful' không liên quan đến vị giác mà là cảm nhận về cái đẹp.

Prepositions

in

Khi dùng 'in', thường để chỉ trong bối cảnh nào đó được đánh giá là tinh tế hoặc có gu thẩm mỹ tốt. Ví dụ: 'tasteful in design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A matter of taste

    Vấn đề sở thích cá nhân

    "Whether you like modern art is a matter of taste."

    (Việc bạn thích nghệ thuật hiện đại hay không là vấn đề sở thích cá nhân.)

  • To each their own taste

    Mỗi người một sở thích

    "I don't like opera, but to each their own taste."

    (Tôi không thích nhạc opera, nhưng mỗi người một sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

TASTEFUL

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và có chất lượng tốt; được thực hiện với phong cách và óc phán đoán tốt.

"The hotel room was decorated in a tasteful manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decorated her apartment tastefully was evident to everyone who visited.
Việc cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách trang nhã là điều hiển nhiên với tất cả những ai đến thăm.
Phủ định
That he didn't choose a tasteful gift surprised all of us.
Việc anh ấy không chọn một món quà trang nhã đã khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether the restaurant is tasteful enough for a wedding reception is what we need to decide.
Liệu nhà hàng có đủ trang nhã cho một buổi tiệc cưới hay không là điều chúng ta cần quyết định.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to decorate her house tastefully, but now it's quite minimalist.
Cô ấy từng trang trí nhà cửa rất trang nhã, nhưng giờ nó khá tối giản.
Phủ định
He didn't use to dress tastefully; his style has improved a lot.
Anh ấy đã từng không ăn mặc trang nhã; phong cách của anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
Nghi vấn
Did they use to design their gardens tastefully before the drought?
Có phải họ đã từng thiết kế khu vườn của mình một cách trang nhã trước khi hạn hán xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TASTEFUL".

Gu Thẩm Mỹ và Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tasteful' thường liên quan đến sự tinh tế, không phô trương và tôn trọng các giá trị truyền thống. Tuy nhiên, khái niệm này có thể thay đổi tùy theo từng bối cảnh văn hóa và xã hội. Điều gì được coi là 'tasteful' ở một nơi có thể không được đánh giá cao ở nơi khác.