TASTEFUL
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing good taste; attractive and of good quality; done with style and good judgment.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và có chất lượng tốt; được thực hiện với phong cách và óc phán đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room was decorated in a tasteful manner."
"Phòng khách sạn được trang trí một cách trang nhã."
-
"She has a very tasteful sense of style."
"Cô ấy có một gu thẩm mỹ rất tinh tế."
-
"The restaurant offers a tasteful menu with a variety of options."
"Nhà hàng cung cấp một thực đơn trang nhã với nhiều lựa chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Taste | Vị giác; Gu thẩm mỹ |
| Adjective | Tasteless | Không có vị; Vô vị; Kém duyên |
| Adverb | Tastefully | Một cách có gu thẩm mỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tasteful' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tinh tế, lịch sự và hợp thẩm mỹ. Nó thường được dùng để mô tả các vật phẩm, hành động, hoặc phong cách được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Khác với 'tasty' (ngon miệng), 'tasteful' không liên quan đến vị giác mà là cảm nhận về cái đẹp.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường để chỉ trong bối cảnh nào đó được đánh giá là tinh tế hoặc có gu thẩm mỹ tốt. Ví dụ: 'tasteful in design'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A matter of taste
Vấn đề sở thích cá nhân
"Whether you like modern art is a matter of taste."
(Việc bạn thích nghệ thuật hiện đại hay không là vấn đề sở thích cá nhân.)
-
To each their own taste
Mỗi người một sở thích
"I don't like opera, but to each their own taste."
(Tôi không thích nhạc opera, nhưng mỗi người một sở thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TASTEFUL
adjectiveCó hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và có chất lượng tốt; được thực hiện với phong cách và óc phán đoán tốt.
"The hotel room was decorated in a tasteful manner."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decorated her apartment tastefully was evident to everyone who visited. |
Việc cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách trang nhã là điều hiển nhiên với tất cả những ai đến thăm. |
| Phủ định | That he didn't choose a tasteful gift surprised all of us. |
Việc anh ấy không chọn một món quà trang nhã đã khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Whether the restaurant is tasteful enough for a wedding reception is what we need to decide. |
Liệu nhà hàng có đủ trang nhã cho một buổi tiệc cưới hay không là điều chúng ta cần quyết định. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to decorate her house tastefully, but now it's quite minimalist. |
Cô ấy từng trang trí nhà cửa rất trang nhã, nhưng giờ nó khá tối giản. |
| Phủ định | He didn't use to dress tastefully; his style has improved a lot. |
Anh ấy đã từng không ăn mặc trang nhã; phong cách của anh ấy đã cải thiện rất nhiều. |
| Nghi vấn | Did they use to design their gardens tastefully before the drought? |
Có phải họ đã từng thiết kế khu vườn của mình một cách trang nhã trước khi hạn hán xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TASTEFUL".
