(Top Banner Ad)
develop a taste for
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

develop a taste for

Nghĩa tiếng Việt

dần thích bắt đầu thích nảy sinh sở thích với trở nên thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to like something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích một cái gì đó; dần dần có sở thích với cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's developed a taste for expensive wine."

    "Anh ấy đã dần thích rượu vang đắt tiền."

  • "After living in Italy for a year, I developed a taste for pasta."

    "Sau khi sống ở Ý một năm, tôi đã dần thích mì Ý."

  • "It took me a while, but I've developed a taste for black coffee."

    "Mất một thời gian, nhưng tôi đã dần thích cà phê đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển
Noun development sự phát triển, sự khai triển
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Noun taste vị giác, sở thích, gu thẩm mỹ
Adjective tasteful có gu, trang nhã, tinh tế
Adjective tasteless vô vị, nhạt nhẽo; thiếu gu, kém sang
Adjective tasty ngon, có mùi vị hấp dẫn

Synonyms

acquire a liking for (có được sự yêu thích đối với)grow to like (dần dần thích)

Antonyms

Related Words

cultivate a taste for (trau dồi sở thích với)acquire a preference for (có được sự ưu tiên đối với)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle English
devolopen
Modern English
develop
Old French
taster
Middle English
tasten
Modern English
taste

Nguồn gốc của "develop"

Từ "develop" có gốc từ tiếng Pháp cổ "desveloper", mang nghĩa "mở ra, trải ra" hoặc "làm lộ rõ". Tương tự như sự phát triển của một cái cây hay một ý tưởng, từ này gợi lên ý nghĩa tăng trưởng và tiến bộ. Khi bạn "develop a taste for" một thứ gì đó, điều đó có nghĩa là sở thích của bạn đang dần được "phát triển" theo thời gian.

Ý nghĩa của "taste"

Từ "taste" trong tiếng Anh hiện đại không chỉ đơn thuần là vị giác mà còn chỉ gu thẩm mỹ, sở thích hoặc khả năng đánh giá. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "taster", có nghĩa là "chạm, nếm thử, cảm nhận". Khi kết hợp với "develop", nó ám chỉ việc bạn từ từ "nếm thử" và hình thành một "sở thích" đối với điều gì đó mà ban đầu có thể bạn chưa yêu thích.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ "develop a taste for" là sự kết hợp của ý nghĩa "phát triển" và "sở thích", diễn tả quá trình bạn dần dần yêu thích một thứ gì đó, thường là sau khi đã tiếp xúc và trải nghiệm nhiều lần. Nó khác với việc thích ngay lập tức, mà là một sự hình thành sở thích từ từ, ví dụ như bạn học cách thưởng thức cà phê đen hoặc nhạc cổ điển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phát triển dần dần của một sở thích hoặc sự yêu thích đối với một điều gì đó mà ban đầu có thể không thích. Nó ngụ ý một quá trình trải nghiệm và làm quen, dẫn đến việc thích thú. Khác với 'like' (thích) là một cảm xúc trực tiếp, 'develop a taste for' nhấn mạnh quá trình hình thành sở thích.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi sau 'develop a taste' và chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó dần có sở thích. Ví dụ: develop a taste for coffee, develop a taste for classical music.

Collocations (Từ đi kèm)

Những thứ bạn dần dần yêu thích (Danh từ)
  • classical music develop a taste for classical music
    (dần dần yêu thích nhạc cổ điển)
  • spicy food develop a taste for spicy food
    (dần dần thích ăn cay)
  • black coffee develop a taste for black coffee
    (dần dần quen uống cà phê đen)
  • abstract art develop a taste for abstract art
    (dần dần có gu thưởng thức nghệ thuật trừu tượng)
  • fine wine develop a taste for fine wine
    (dần dần biết thưởng thức rượu vang hảo hạng)

Idioms

  • develop a taste for [something]

    Dần dần hình thành sở thích hoặc sự yêu thích đối với điều gì đó (thường là sau một thời gian tiếp xúc).

    "She used to hate olives, but she has developed a taste for them after living in Italy."

    (Cô ấy từng ghét ô liu, nhưng sau khi sống ở Ý thì cô ấy đã dần dần thích chúng.)

  • It takes time to develop a taste for [something]

    Cần có thời gian để dần dần hình thành sở thích đối với điều gì đó. (Ý nói một sở thích không thể có được ngay lập tức mà cần sự kiên nhẫn và trải nghiệm.)

    "Don't worry if you don't like it now; it takes time to develop a taste for jazz music."

    (Đừng lo nếu bây giờ bạn không thích nó; cần thời gian để dần dần yêu thích nhạc jazz.)

  • never quite develop a taste for [something]

    Không bao giờ thực sự hình thành được sở thích đối với điều gì đó, dù đã cố gắng.

    "Despite trying many times, he never quite developed a taste for green tea."

    (Mặc dù đã thử nhiều lần, anh ấy vẫn không bao giờ thực sự thích trà xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop a taste for

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu thích một cái gì đó; dần dần có sở thích với cái gì.

"He's developed a taste for expensive wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a taste for".

Khái niệm "Sở thích có được" (Acquired Taste)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "develop a taste for" thường gắn liền với khái niệm "acquired taste" (sở thích có được). Điều này ám chỉ những món ăn, đồ uống, thể loại âm nhạc hoặc hình thức nghệ thuật mà ban đầu có thể không dễ chịu, khó hiểu hoặc không hấp dẫn ngay lập tức. Tuy nhiên, qua thời gian và sự tiếp xúc lặp đi lặp lại, người ta dần dần học cách đánh giá và yêu thích chúng. Ví dụ điển hình là phô mai xanh, cà phê đen đậm, hoặc nhạc jazz.

Tinh thần cởi mở và sự trưởng thành cá nhân

Việc "develop a taste for" một thứ gì đó cũng phản ánh tinh thần cởi mở và sẵn sàng trải nghiệm những điều mới mẻ. Nó thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức và khả năng vượt qua định kiến ban đầu để khám phá những niềm vui hoặc giá trị tiềm ẩn. Trong nhiều nền văn hóa, việc có thể thưởng thức đa dạng các loại hình ẩm thực, nghệ thuật hoặc hoạt động khác nhau thường được xem là dấu hiệu của sự tinh tế, am hiểu và một tâm hồn rộng mở.