develop a taste for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to like something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích một cái gì đó; dần dần có sở thích với cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's developed a taste for expensive wine."
"Anh ấy đã dần thích rượu vang đắt tiền."
-
"After living in Italy for a year, I developed a taste for pasta."
"Sau khi sống ở Ý một năm, tôi đã dần thích mì Ý."
-
"It took me a while, but I've developed a taste for black coffee."
"Mất một thời gian, nhưng tôi đã dần thích cà phê đen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, khai triển |
| Noun | development | sự phát triển, sự khai triển |
| Noun | developer | nhà phát triển, chủ đầu tư |
| Noun | taste | vị giác, sở thích, gu thẩm mỹ |
| Adjective | tasteful | có gu, trang nhã, tinh tế |
| Adjective | tasteless | vô vị, nhạt nhẽo; thiếu gu, kém sang |
| Adjective | tasty | ngon, có mùi vị hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phát triển dần dần của một sở thích hoặc sự yêu thích đối với một điều gì đó mà ban đầu có thể không thích. Nó ngụ ý một quá trình trải nghiệm và làm quen, dẫn đến việc thích thú. Khác với 'like' (thích) là một cảm xúc trực tiếp, 'develop a taste for' nhấn mạnh quá trình hình thành sở thích.
Prepositions
Giới từ 'for' đi sau 'develop a taste' và chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó dần có sở thích. Ví dụ: develop a taste for coffee, develop a taste for classical music.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical music develop a taste for classical music (dần dần yêu thích nhạc cổ điển)
-
spicy food develop a taste for spicy food (dần dần thích ăn cay)
-
black coffee develop a taste for black coffee (dần dần quen uống cà phê đen)
-
abstract art develop a taste for abstract art (dần dần có gu thưởng thức nghệ thuật trừu tượng)
-
fine wine develop a taste for fine wine (dần dần biết thưởng thức rượu vang hảo hạng)
Idioms
-
develop a taste for [something]
Dần dần hình thành sở thích hoặc sự yêu thích đối với điều gì đó (thường là sau một thời gian tiếp xúc).
"She used to hate olives, but she has developed a taste for them after living in Italy."
(Cô ấy từng ghét ô liu, nhưng sau khi sống ở Ý thì cô ấy đã dần dần thích chúng.)
-
It takes time to develop a taste for [something]
Cần có thời gian để dần dần hình thành sở thích đối với điều gì đó. (Ý nói một sở thích không thể có được ngay lập tức mà cần sự kiên nhẫn và trải nghiệm.)
"Don't worry if you don't like it now; it takes time to develop a taste for jazz music."
(Đừng lo nếu bây giờ bạn không thích nó; cần thời gian để dần dần yêu thích nhạc jazz.)
-
never quite develop a taste for [something]
Không bao giờ thực sự hình thành được sở thích đối với điều gì đó, dù đã cố gắng.
"Despite trying many times, he never quite developed a taste for green tea."
(Mặc dù đã thử nhiều lần, anh ấy vẫn không bao giờ thực sự thích trà xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop a taste for
Cụm động từBắt đầu thích một cái gì đó; dần dần có sở thích với cái gì.
"He's developed a taste for expensive wine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a taste for".
