(Top Banner Ad)
lose integrity
C1
Verb phrase C1 Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị

lose integrity

UK: /luːz ɪnˈteɡrəti/ • US: /luːz ɪnˈteɡrəti/

Nghĩa tiếng Việt

đánh mất sự liêm chính đánh mất phẩm chất trở nên tha hóa mất đi tính chính trực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compromise one's moral principles or standards; to become corrupt or dishonest.

Vietnamese Meaning

Đánh mất sự chính trực, liêm chính; trở nên tha hóa hoặc không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician lost integrity when he accepted bribes from the corporation."

    "Chính trị gia đã đánh mất sự chính trực khi anh ta nhận hối lộ từ tập đoàn."

  • "The company lost integrity after the scandal was revealed."

    "Công ty đã đánh mất sự chính trực sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "It's easy to lose integrity when you're under pressure."

    "Rất dễ đánh mất sự chính trực khi bạn chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrity sự chính trực, sự liêm chính, tính toàn vẹn
Adjective integral cần thiết, không thể thiếu
Adverb integrally một cách toàn vẹn, một cách không thể thiếu

Synonyms

compromise principles (thỏa hiệp nguyên tắc)become corrupt (trở nên tham nhũng, tha hóa)abandon ethics (từ bỏ đạo đức)

Antonyms

maintain integrity (giữ vững sự chính trực)uphold ethics (duy trì đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integritas
English
integrity
English
lose integrity

Nguồn Gốc Của 'Integrity'

Từ 'integrity' xuất phát từ tiếng Latin 'integritas', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hoặc 'sự không bị tổn hại'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý hoàn hảo, nhưng sau đó mở rộng sang ám chỉ sự trung thực và đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khi một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống từ bỏ các giá trị đạo đức của mình, dẫn đến hành vi không trung thực, tham nhũng hoặc vi phạm các nguyên tắc. Mức độ nghiêm trọng của việc 'lose integrity' có thể khác nhau, từ những sai sót nhỏ trong phán đoán đến những hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose integrity
  • completely completely lose integrity
    (hoàn toàn mất đi sự chính trực)
  • gradually gradually lose integrity
    (dần dần mất đi sự chính trực)
Verb + lose integrity
  • begin to begin to lose integrity
    (bắt đầu mất đi sự chính trực)
  • risk risk losing integrity
    (có nguy cơ mất đi sự chính trực)

Idioms

  • a slippery slope

    một con dốc trơn trượt (một chuỗi hành động dẫn đến kết quả tiêu cực)

    "Allowing small bribes can be a slippery slope; you might lose integrity without even realizing it."

    (Cho phép những khoản hối lộ nhỏ có thể là một con dốc trơn trượt; bạn có thể mất đi sự chính trực mà thậm chí không nhận ra điều đó.)

  • cross the line

    vượt quá giới hạn (về đạo đức, hành vi)

    "He crossed the line when he started using company funds for personal expenses, and he lost integrity."

    (Anh ta đã vượt quá giới hạn khi bắt đầu sử dụng tiền của công ty cho các chi phí cá nhân, và anh ta đã mất đi sự chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose integrity

Verb phrase
Lật mặt

Đánh mất sự chính trực, liêm chính; trở nên tha hóa hoặc không trung thực.

"The politician lost integrity when he accepted bribes from the corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation is complete, the company will have lost integrity in the eyes of the public.
Vào thời điểm cuộc điều tra hoàn tất, công ty sẽ mất uy tín trong mắt công chúng.
Phủ định
He won't have lost integrity if he reports the incident immediately.
Anh ấy sẽ không mất đi sự chính trực nếu anh ấy báo cáo sự việc ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the politician have lost integrity if these allegations are proven true?
Liệu chính trị gia có mất uy tín nếu những cáo buộc này được chứng minh là đúng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost my integrity by lying to my boss.
Tôi ước tôi đã không đánh mất sự chính trực của mình bằng cách nói dối sếp.
Phủ định
If only the politician wouldn't lose his integrity so easily by accepting bribes.
Giá mà chính trị gia không dễ dàng đánh mất sự chính trực của mình bằng cách nhận hối lộ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't lost integrity when you cheated on the exam?
Bạn có ước bạn đã không đánh mất sự chính trực khi bạn gian lận trong kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose integrity".

Tầm Quan Trọng Của Sự Chính Trực Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự chính trực là một yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng, đối tác và nhân viên. Các công ty coi trọng sự chính trực thường có uy tín cao hơn và thành công bền vững hơn.

Chính Trực Trong Chính Trị

Trong chính trị, việc duy trì sự chính trực là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự tin tưởng của công chúng. Các chính trị gia bị phát hiện mất đi sự chính trực thường phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất chức và sự nghiệp bị hủy hoại.