become corrupt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To degenerate or be made morally bad or rotten; to be dishonest or act illegally in return for money or personal gain.
Vietnamese Meaning
Trở nên suy đồi, xấu xa về mặt đạo đức; trở nên không trung thực hoặc hành động bất hợp pháp để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government official became corrupt after accepting bribes."
"Quan chức chính phủ trở nên tham nhũng sau khi nhận hối lộ."
-
"Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely; great men become almost always corrupt."
"Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối; những người vĩ đại gần như luôn trở nên tha hóa."
-
"The company became corrupt under the new management."
"Công ty trở nên tham nhũng dưới sự quản lý mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Corruption | Sự tham nhũng; sự hư hỏng |
| Adjective | Corruptible | Dễ bị mua chuộc; dễ bị tha hóa |
| Adverb | Corruptly | Một cách tham nhũng; một cách gian lận |
| Verb (Transitive) | Corrupt | Làm cho hư hỏng; mua chuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi tiêu cực về mặt đạo đức của một người, tổ chức hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái tốt đẹp sang trạng thái xấu xa, tham nhũng. Khác với 'be corrupt' (vốn chỉ trạng thái tham nhũng đã có), 'become corrupt' nhấn mạnh sự thay đổi, quá trình trở nên tham nhũng.
Prepositions
become corrupt *by* something (bị tha hóa bởi điều gì đó); become corrupt *through* something (trở nên tha hóa thông qua điều gì đó). 'By' thường chỉ nguyên nhân trực tiếp. 'Through' thường chỉ phương tiện hoặc quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily become corrupt (dễ dàng trở nên tham nhũng/biến chất)
-
gradually gradually become corrupt (dần dần trở nên hư hỏng)
-
quickly quickly become corrupt (nhanh chóng bị tha hóa)
-
officials government officials become corrupt (các quan chức chính phủ trở nên tham nhũng)
-
system the entire system become corrupt (toàn bộ hệ thống bị biến chất)
-
police the local police become corrupt (cảnh sát địa phương bị mua chuộc)
Idioms
-
Power tends to corrupt.
Quyền lực có xu hướng tha hóa con người.
"They say power tends to corrupt, and the new leader is showing signs of high living."
(Họ nói quyền lực có xu hướng tha hóa, và vị lãnh đạo mới đang cho thấy dấu hiệu của cuộc sống xa hoa.)
-
To fall into corruption.
Sa vào con đường tham nhũng/suy thoái đạo đức.
"Many honest young politicians eventually fall into corruption when facing huge sums of money."
(Nhiều chính trị gia trẻ trung thực cuối cùng sa vào con đường tham nhũng khi đối mặt với số tiền khổng lồ.)
-
To go rotten (at the core).
Hoàn toàn thối nát (về mặt đạo đức); mục ruỗng từ bên trong.
"The investigation showed that the entire corporate structure had gone rotten at the core."
(Cuộc điều tra cho thấy toàn bộ cơ cấu công ty đã bị mục ruỗng từ bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become corrupt
Verb PhraseTrở nên suy đồi, xấu xa về mặt đạo đức; trở nên không trung thực hoặc hành động bất hợp pháp để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân.
"The government official became corrupt after accepting bribes."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years in power, the leader, despite his initial good intentions, became corrupt, and his decisions started benefiting only himself and his close circle. |
Sau nhiều năm nắm quyền, nhà lãnh đạo, mặc dù có những ý định tốt ban đầu, đã trở nên tham nhũng, và các quyết định của ông bắt đầu chỉ mang lại lợi ích cho bản thân và những người thân cận của ông. |
| Phủ định | The system, designed to prevent abuse, did not become corrupt, nor did it show any signs of weakness. |
Hệ thống, được thiết kế để ngăn chặn lạm dụng, đã không trở nên tham nhũng, và cũng không cho thấy bất kỳ dấu hiệu yếu kém nào. |
| Nghi vấn | Considering his immense wealth, did the politician, who promised to serve the public, become corrupt, or did he genuinely remain committed to his ideals? |
Xem xét sự giàu có to lớn của ông ta, liệu chính trị gia, người đã hứa phục vụ công chúng, có trở nên tham nhũng, hay ông ta thực sự vẫn cam kết với lý tưởng của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become corrupt".
