louder
Adverb (Trạng từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Louder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách to hơn; với âm lượng lớn hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Louder'
-
"Could you speak a little louder, please?"
"Bạn có thể nói lớn hơn một chút được không?"
-
"The music is getting louder."
"Âm nhạc đang ngày càng lớn hơn."
-
"He shouted louder to be heard over the crowd."
"Anh ấy hét lớn hơn để được nghe thấy giữa đám đông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Louder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: loudly (so sánh hơn)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Louder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Louder là dạng so sánh hơn của trạng từ 'loudly'. Nó được sử dụng để chỉ sự gia tăng về cường độ âm thanh so với một trạng thái hoặc âm thanh trước đó. Thường dùng để yêu cầu hoặc mô tả một âm thanh lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Louder'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The music was played louder at the concert last night.
|
Âm nhạc đã được chơi to hơn tại buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định |
The instructions will not be read loudly enough for everyone to understand.
|
Các hướng dẫn sẽ không được đọc đủ to để mọi người hiểu. |
| Nghi vấn |
Was the announcement made louder after the complaints?
|
Thông báo có được phát to hơn sau những lời phàn nàn không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He spoke loudly, didn't he?
|
Anh ấy đã nói lớn tiếng, phải không? |
| Phủ định |
She didn't sing loudly, did she?
|
Cô ấy đã không hát lớn tiếng, phải không? |
| Nghi vấn |
They practiced more loudly than us, didn't they?
|
Họ luyện tập lớn tiếng hơn chúng ta, phải không? |