softer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of soft: less hard or firm.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'soft': ít cứng hoặc rắn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This pillow is softer than the one I used last night."
"Cái gối này mềm hơn cái tôi dùng tối qua."
-
"She spoke in a softer voice when she saw the child was upset."
"Cô ấy nói với giọng nhẹ nhàng hơn khi thấy đứa trẻ buồn."
-
"We need a softer approach to dealing with this problem."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận mềm mỏng hơn để giải quyết vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để so sánh mức độ mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng hoặc dịu dàng hơn so với một đối tượng hoặc trạng thái khác. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật chất) lẫn nghĩa bóng (tính cách, âm thanh). Khác với 'gentler' thường chỉ sự nhẹ nhàng, ân cần hơn trong hành động hoặc thái độ.
Prepositions
‘Softer on’ ám chỉ việc đối xử nhẹ nhàng hơn với ai đó hoặc điều gì đó. ‘Softer than’ dùng để so sánh độ mềm mại với một đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much softer (mềm/dịu hơn nhiều)
-
slightly slightly softer (mềm/dịu hơn một chút)
-
considerably considerably softer (mềm/dịu hơn đáng kể)
-
become become softer (trở nên mềm/dịu hơn)
-
grow grow softer (trở nên mềm/dịu hơn (theo thời gian))
-
make make something softer (làm cho thứ gì đó mềm/dịu hơn)
-
light softer light (ánh sáng dịu hơn)
-
voice softer voice (giọng nói dịu dàng hơn)
-
approach softer approach (cách tiếp cận nhẹ nhàng/mềm mỏng hơn)
-
pillow softer pillow (gối mềm hơn)
Idioms
-
Go softer on someone/something
Nhẹ tay hơn, bớt khắt khe/cứng rắn hơn với ai đó/điều gì đó.
"The coach decided to go softer on the players after their big win."
(Huấn luyện viên quyết định nhẹ tay hơn với các cầu thủ sau chiến thắng lớn của họ.)
-
Take a softer line/approach
Áp dụng một lập trường/cách tiếp cận mềm mỏng, ôn hòa hơn.
"The company decided to take a softer line in negotiations with the union."
(Công ty quyết định áp dụng một lập trường mềm mỏng hơn trong đàm phán với công đoàn.)
-
Have a softer side
Có một mặt dịu dàng/nhạy cảm hơn (thường của người có vẻ ngoài cứng rắn, lạnh lùng).
"Despite his serious demeanor, he has a softer side when it comes to animals."
(Mặc dù vẻ ngoài nghiêm nghị, anh ấy có một mặt dịu dàng hơn khi nói đến động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
softer
adjectiveSo sánh hơn của 'soft': ít cứng hoặc rắn hơn.
"This pillow is softer than the one I used last night."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the blanket felt softer after washing was a pleasant surprise. |
Việc chiếc chăn mềm mại hơn sau khi giặt là một bất ngờ thú vị. |
| Phủ định | Whether the music sounds softer now isn't clear because of the background noise. |
Liệu âm nhạc có nghe dịu hơn bây giờ hay không không rõ ràng vì tiếng ồn xung quanh. |
| Nghi vấn | Why the pillow feels softer on one side is a mystery to me. |
Tại sao chiếc gối lại mềm mại hơn ở một bên là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the blanket was softer than the one she had. |
Cô ấy nói rằng chiếc chăn đó mềm mại hơn chiếc cô ấy đã có. |
| Phủ định | He told me that his voice wasn't softer after the surgery. |
Anh ấy nói với tôi rằng giọng của anh ấy không mềm mại hơn sau cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | She asked if the pillow felt softer. |
Cô ấy hỏi liệu chiếc gối có cảm thấy mềm mại hơn không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This blanket is softer than that one. |
Cái chăn này mềm hơn cái kia. |
| Phủ định | He doesn't choose the softer option. |
Anh ấy không chọn lựa chọn mềm mỏng hơn. |
| Nghi vấn | Is this cushion softer than the old one? |
Chiếc đệm này có mềm hơn cái cũ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat's fur is softer than the dog's. |
Lông của con mèo mềm hơn lông của con chó. |
| Phủ định | The students' essays aren't softer this year. |
Các bài luận của sinh viên không mềm mại hơn năm nay. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's bed softer than ours? |
Giường của John và Mary có mềm mại hơn giường của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softer".
