(Top Banner Ad)
softer
A2
adjective A2 Tổng quát

softer

UK: /ˈsɒftər/ • US: /ˈsɔftər/

Nghĩa tiếng Việt

mềm hơn dịu hơn nhẹ nhàng hơn êm ái hơn bớt nghiêm khắc hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of soft: less hard or firm.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'soft': ít cứng hoặc rắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This pillow is softer than the one I used last night."

    "Cái gối này mềm hơn cái tôi dùng tối qua."

  • "She spoke in a softer voice when she saw the child was upset."

    "Cô ấy nói với giọng nhẹ nhàng hơn khi thấy đứa trẻ buồn."

  • "We need a softer approach to dealing with this problem."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận mềm mỏng hơn để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm, dịu, nhẹ nhàng
Verb soften làm mềm, làm dịu, làm bớt gay gắt
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng, khe khẽ
Noun softness sự mềm mại, sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Middle English
softe
Modern English
soft

Nguồn Gốc Của 'Soft'

Từ 'softer' là dạng so sánh của 'soft'. 'Soft' có nguồn gốc từ từ *samftaz trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'mịn màng, nhẹ nhàng'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'sōfte' trong tiếng Anh cổ và 'softe' trong tiếng Anh Trung đại, để mô tả những thứ mềm mại, dễ chịu khi chạm vào hoặc mang tính chất dịu dàng, không thô bạo.

Usage Note

Dùng để so sánh mức độ mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng hoặc dịu dàng hơn so với một đối tượng hoặc trạng thái khác. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật chất) lẫn nghĩa bóng (tính cách, âm thanh). Khác với 'gentler' thường chỉ sự nhẹ nhàng, ân cần hơn trong hành động hoặc thái độ.

Prepositions

on than

‘Softer on’ ám chỉ việc đối xử nhẹ nhàng hơn với ai đó hoặc điều gì đó. ‘Softer than’ dùng để so sánh độ mềm mại với một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + softer
  • much much softer
    (mềm/dịu hơn nhiều)
  • slightly slightly softer
    (mềm/dịu hơn một chút)
  • considerably considerably softer
    (mềm/dịu hơn đáng kể)
Verb + softer
  • become become softer
    (trở nên mềm/dịu hơn)
  • grow grow softer
    (trở nên mềm/dịu hơn (theo thời gian))
  • make make something softer
    (làm cho thứ gì đó mềm/dịu hơn)
Softer + Noun
  • light softer light
    (ánh sáng dịu hơn)
  • voice softer voice
    (giọng nói dịu dàng hơn)
  • approach softer approach
    (cách tiếp cận nhẹ nhàng/mềm mỏng hơn)
  • pillow softer pillow
    (gối mềm hơn)

Idioms

  • Go softer on someone/something

    Nhẹ tay hơn, bớt khắt khe/cứng rắn hơn với ai đó/điều gì đó.

    "The coach decided to go softer on the players after their big win."

    (Huấn luyện viên quyết định nhẹ tay hơn với các cầu thủ sau chiến thắng lớn của họ.)

  • Take a softer line/approach

    Áp dụng một lập trường/cách tiếp cận mềm mỏng, ôn hòa hơn.

    "The company decided to take a softer line in negotiations with the union."

    (Công ty quyết định áp dụng một lập trường mềm mỏng hơn trong đàm phán với công đoàn.)

  • Have a softer side

    Có một mặt dịu dàng/nhạy cảm hơn (thường của người có vẻ ngoài cứng rắn, lạnh lùng).

    "Despite his serious demeanor, he has a softer side when it comes to animals."

    (Mặc dù vẻ ngoài nghiêm nghị, anh ấy có một mặt dịu dàng hơn khi nói đến động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softer

adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'soft': ít cứng hoặc rắn hơn.

"This pillow is softer than the one I used last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the blanket felt softer after washing was a pleasant surprise.
Việc chiếc chăn mềm mại hơn sau khi giặt là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
Whether the music sounds softer now isn't clear because of the background noise.
Liệu âm nhạc có nghe dịu hơn bây giờ hay không không rõ ràng vì tiếng ồn xung quanh.
Nghi vấn
Why the pillow feels softer on one side is a mystery to me.
Tại sao chiếc gối lại mềm mại hơn ở một bên là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the blanket was softer than the one she had.
Cô ấy nói rằng chiếc chăn đó mềm mại hơn chiếc cô ấy đã có.
Phủ định
He told me that his voice wasn't softer after the surgery.
Anh ấy nói với tôi rằng giọng của anh ấy không mềm mại hơn sau cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
She asked if the pillow felt softer.
Cô ấy hỏi liệu chiếc gối có cảm thấy mềm mại hơn không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This blanket is softer than that one.
Cái chăn này mềm hơn cái kia.
Phủ định
He doesn't choose the softer option.
Anh ấy không chọn lựa chọn mềm mỏng hơn.
Nghi vấn
Is this cushion softer than the old one?
Chiếc đệm này có mềm hơn cái cũ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat's fur is softer than the dog's.
Lông của con mèo mềm hơn lông của con chó.
Phủ định
The students' essays aren't softer this year.
Các bài luận của sinh viên không mềm mại hơn năm nay.
Nghi vấn
Is John and Mary's bed softer than ours?
Giường của John và Mary có mềm mại hơn giường của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softer".

Sự Thoải Mái và Dịu Dàng

Trong văn hóa phương Tây, 'softer' thường gợi liên tưởng đến sự thoải mái, thư giãn và đôi khi là sang trọng. Từ chiếc nệm mềm mại, quần áo êm ái đến ánh sáng dịu nhẹ trong nhà, những thứ 'mềm hơn' thường được xem là biểu tượng của sự dễ chịu, nâng niu và một cuộc sống chất lượng.

Sức Mạnh Mềm (Soft Power)

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, 'sức mạnh mềm' (soft power) là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ khả năng một quốc gia thu hút và thuyết phục thông qua văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, thay vì sử dụng sức ép quân sự hay kinh tế (sức mạnh cứng). Điều này cho thấy rằng sự 'mềm mại' có thể là một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả hơn sự 'cứng rắn' trong việc gây ảnh hưởng.