(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more loudly
B1

more loudly

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

to hơn lớn tiếng hơn ồn ào hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More loudly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn, theo một cách ồn ào hơn.

Definition (English Meaning)

To a greater extent or degree in a loud manner.

Ví dụ Thực tế với 'More loudly'

  • "Could you please sing the chorus more loudly?"

    "Bạn có thể hát điệp khúc to hơn được không?"

  • "The music played more loudly as we approached the club."

    "Nhạc phát to hơn khi chúng tôi đến gần câu lạc bộ."

  • "He shouted more loudly to make himself heard over the crowd."

    "Anh ấy hét to hơn để mọi người có thể nghe thấy giữa đám đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More loudly'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

loud(to, ồn ào)
volume(âm lượng)
sound(âm thanh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Ngôn ngữ học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'More loudly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"More loudly" được sử dụng để so sánh mức độ ồn ào của một hành động so với một hành động khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về âm lượng. So sánh với các trạng từ khác chỉ mức độ như "more clearly" (rõ ràng hơn) hoặc "more quickly" (nhanh hơn), "more loudly" tập trung cụ thể vào âm thanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More loudly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)