more loudly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn, theo một cách ồn ào hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you please sing the chorus more loudly?"
"Bạn có thể hát điệp khúc to hơn được không?"
-
"The music played more loudly as we approached the club."
"Nhạc phát to hơn khi chúng tôi đến gần câu lạc bộ."
-
"He shouted more loudly to make himself heard over the crowd."
"Anh ấy hét to hơn để mọi người có thể nghe thấy giữa đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More loudly" được sử dụng để so sánh mức độ ồn ào của một hành động so với một hành động khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về âm lượng. So sánh với các trạng từ khác chỉ mức độ như "more clearly" (rõ ràng hơn) hoặc "more quickly" (nhanh hơn), "more loudly" tập trung cụ thể vào âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak more loudly (nói lớn hơn)
-
shout shout more loudly (hét lớn hơn)
-
laugh laugh more loudly (cười to hơn)
-
sing sing more loudly (hát lớn hơn)
-
cry cry more loudly (khóc lớn hơn)
-
protest protest more loudly (phản đối mạnh mẽ hơn (bằng lời nói/âm thanh))
Idioms
-
Speak more loudly!
Hãy nói lớn tiếng hơn! (Lời yêu cầu trực tiếp tăng âm lượng)
"The audience couldn't hear him, so someone shouted, 'Speak more loudly!'"
(Khán giả không nghe thấy anh ấy, nên ai đó đã hét lên: 'Hãy nói lớn tiếng hơn!')
-
Could you speak more loudly?
Bạn có thể nói lớn tiếng hơn không? (Lời yêu cầu lịch sự tăng âm lượng)
"I'm a bit hard of hearing, could you speak more loudly?"
(Tôi hơi nặng tai một chút, bạn có thể nói lớn tiếng hơn không?)
-
He started to cry more loudly.
Anh ấy bắt đầu khóc to hơn. (Mô tả hành động tăng âm lượng của tiếng khóc)
"When his toy broke, he started to cry more loudly."
(Khi đồ chơi của cậu bé bị hỏng, cậu bắt đầu khóc to hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more loudly
Trạng từ (Adverb)Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn, theo một cách ồn ào hơn.
"Could you please sing the chorus more loudly?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more loudly".
