lovesick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unhappy because you are in love with someone who does not love you.
Vietnamese Meaning
Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình; tương tư, thất tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was lovesick after she left him."
"Anh ấy tương tư sau khi cô ấy rời bỏ anh."
-
"She spent weeks at home, lovesick and miserable."
"Cô ấy đã ở nhà hàng tuần, tương tư và khổ sở."
-
"The movie tells the story of a lovesick teenager."
"Bộ phim kể câu chuyện về một thiếu niên tương tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lovesickness | sự tương tư, nỗi tương tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lovesick' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự buồn bã, chán nản, thậm chí là đau khổ về thể xác và tinh thần do yêu đơn phương hoặc bị từ chối tình cảm. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tình yêu lên tâm trạng và sức khỏe của một người. Khác với 'loving' (yêu thương) chỉ đơn thuần là cảm xúc tích cực, 'lovesick' mang ý nghĩa tiêu cực và có phần bi lụy. Nên cẩn trọng khi dùng từ này, vì nó có thể mang sắc thái cường điệu hóa hoặc hài hước trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be lovesick (bị tương tư, ốm tương tư)
-
become become lovesick (trở nên tương tư, mắc bệnh tương tư)
-
go go lovesick (trở nên tương tư (thường là một cách đột ngột hoặc biểu cảm))
-
hopelessly hopelessly lovesick (tương tư một cách vô vọng)
-
desperately desperately lovesick (tương tư một cách tuyệt vọng)
-
puppy a lovesick puppy (một người đang tương tư, hành động như một chú cún con si tình (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc hài hước))
-
teenager a lovesick teenager (một thiếu niên đang tuổi tương tư)
Idioms
-
a lovesick puppy
một người đang tương tư, hành động si tình, bám víu một cách đáng thương hoặc hơi ngốc nghếch (giống như một chú cún con theo chủ)
"He followed her around all day like a lovesick puppy."
(Cậu ta cứ đi theo cô ấy cả ngày như một chú cún con si tình.)
-
a lovesick fool
một kẻ si tình ngốc nghếch, hành động dại dột vì tương tư
"She became a lovesick fool, ignoring her friends and responsibilities."
(Cô ấy trở thành một kẻ si tình ngốc nghếch, bỏ bê bạn bè và trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovesick
Tính từĐau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình; tương tư, thất tình.
"He was lovesick after she left him."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was lovesick, staring blankly at the wall. |
Cô ấy tương tư, nhìn chằm chằm vô hồn vào bức tường. |
| Phủ định | Hardly had he recovered from one bout of lovesickness than he fell for someone else. |
Anh ta vừa mới hồi phục sau một cơn tương tư thì đã phải lòng người khác. |
| Nghi vấn | Should she become lovesick again, will she ever learn to move on? |
Nếu cô ấy lại tương tư, liệu cô ấy có học được cách buông bỏ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was lovesick after she left. |
Anh ấy tương tư sau khi cô ấy rời đi. |
| Phủ định | She wasn't lovesick, even though he expected her to be. |
Cô ấy không tương tư, mặc dù anh ấy mong đợi cô ấy như vậy. |
| Nghi vấn | Was he lovesick when he wrote that poem? |
Có phải anh ấy đang tương tư khi anh ấy viết bài thơ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovesick".
