(Top Banner Ad)
lovesick
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Văn học

lovesick

UK: /ˈlʌv.sɪk/ • US: /ˈlʌv.sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tương tư thất tình đau khổ vì tình si tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unhappy because you are in love with someone who does not love you.

Vietnamese Meaning

Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình; tương tư, thất tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was lovesick after she left him."

    "Anh ấy tương tư sau khi cô ấy rời bỏ anh."

  • "She spent weeks at home, lovesick and miserable."

    "Cô ấy đã ở nhà hàng tuần, tương tư và khổ sở."

  • "The movie tells the story of a lovesick teenager."

    "Bộ phim kể câu chuyện về một thiếu niên tương tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lovesickness sự tương tư, nỗi tương tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lufu (love) + sēoc (sick)
Middle English
loveseek / lovesick
Modern English
lovesick

Nguồn gốc từ 'lovesick'

Từ 'lovesick' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'love' (tình yêu) và 'sick' (ốm yếu, bệnh tật). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với dạng 'loveseek' hoặc 'lovesick', dùng để mô tả cảm giác đau khổ, buồn bã hoặc mất tập trung về thể chất lẫn tinh thần do yêu đương say đắm hoặc yêu đơn phương.

Usage Note

Từ 'lovesick' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự buồn bã, chán nản, thậm chí là đau khổ về thể xác và tinh thần do yêu đơn phương hoặc bị từ chối tình cảm. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tình yêu lên tâm trạng và sức khỏe của một người. Khác với 'loving' (yêu thương) chỉ đơn thuần là cảm xúc tích cực, 'lovesick' mang ý nghĩa tiêu cực và có phần bi lụy. Nên cẩn trọng khi dùng từ này, vì nó có thể mang sắc thái cường điệu hóa hoặc hài hước trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lovesick
  • be be lovesick
    (bị tương tư, ốm tương tư)
  • become become lovesick
    (trở nên tương tư, mắc bệnh tương tư)
  • go go lovesick
    (trở nên tương tư (thường là một cách đột ngột hoặc biểu cảm))
Adverb + lovesick
  • hopelessly hopelessly lovesick
    (tương tư một cách vô vọng)
  • desperately desperately lovesick
    (tương tư một cách tuyệt vọng)
Lovesick + Noun
  • puppy a lovesick puppy
    (một người đang tương tư, hành động như một chú cún con si tình (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc hài hước))
  • teenager a lovesick teenager
    (một thiếu niên đang tuổi tương tư)

Idioms

  • a lovesick puppy

    một người đang tương tư, hành động si tình, bám víu một cách đáng thương hoặc hơi ngốc nghếch (giống như một chú cún con theo chủ)

    "He followed her around all day like a lovesick puppy."

    (Cậu ta cứ đi theo cô ấy cả ngày như một chú cún con si tình.)

  • a lovesick fool

    một kẻ si tình ngốc nghếch, hành động dại dột vì tương tư

    "She became a lovesick fool, ignoring her friends and responsibilities."

    (Cô ấy trở thành một kẻ si tình ngốc nghếch, bỏ bê bạn bè và trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovesick

Tính từ
Lật mặt

Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình; tương tư, thất tình.

"He was lovesick after she left him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was lovesick, staring blankly at the wall.
Cô ấy tương tư, nhìn chằm chằm vô hồn vào bức tường.
Phủ định
Hardly had he recovered from one bout of lovesickness than he fell for someone else.
Anh ta vừa mới hồi phục sau một cơn tương tư thì đã phải lòng người khác.
Nghi vấn
Should she become lovesick again, will she ever learn to move on?
Nếu cô ấy lại tương tư, liệu cô ấy có học được cách buông bỏ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was lovesick after she left.
Anh ấy tương tư sau khi cô ấy rời đi.
Phủ định
She wasn't lovesick, even though he expected her to be.
Cô ấy không tương tư, mặc dù anh ấy mong đợi cô ấy như vậy.
Nghi vấn
Was he lovesick when he wrote that poem?
Có phải anh ấy đang tương tư khi anh ấy viết bài thơ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovesick".

Tương tư trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'lovesick' (tương tư) thường được miêu tả như một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, gây ra sự đau khổ tinh thần và đôi khi là cả thể chất. Nó là một chủ đề phổ biến trong văn học, thơ ca, âm nhạc và phim ảnh, đặc biệt là trong các tác phẩm lãng mạn. Các nhân vật tương tư thường biểu hiện sự u sầu, khao khát mãnh liệt, mất ngủ, và thiếu tập trung, thường là do tình yêu không được đáp lại hoặc sự xa cách với người yêu. Đôi khi, nó còn được ví như một loại 'bệnh' của tâm hồn.

Sự lãng mạn và đau khổ

Cảm giác 'lovesick' có một mặt lãng mạn, khi nó thể hiện chiều sâu của tình yêu và sự gắn bó. Tuy nhiên, nó cũng mang hàm ý về sự đau khổ, dễ bị tổn thương và đôi khi là sự thiếu kiểm soát cảm xúc. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng tình yêu có thể vừa là nguồn hạnh phúc tột độ, vừa là nguyên nhân của nỗi đau sâu sắc.