lovesickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of feeling unwell, typically mentally, as a result of being in love, or more often of unrequited love.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cảm thấy không khỏe, thường là về mặt tinh thần, do đang yêu, hoặc thường xuyên hơn là do tình yêu đơn phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was suffering from lovesickness after her boyfriend broke up with her."
"Cô ấy đang chịu đựng chứng tương tư sau khi bạn trai chia tay cô ấy."
-
"The poet wrote many verses about lovesickness."
"Nhà thơ đã viết nhiều vần thơ về bệnh tương tư."
-
"Lovesickness can lead to depression and anxiety."
"Tương tư có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lovesickness | sự tương tư, bệnh tương tư |
| Adjective | lovesick | tương tư, si tình, mê đắm trong tình yêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lovesickness' thường được dùng để mô tả một trạng thái buồn bã, u sầu, chán nản, thậm chí là đau khổ về thể chất do tình yêu mang lại. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực của tình yêu lên sức khỏe và tinh thần. Khác với 'love' chỉ đơn thuần là tình yêu, 'lovesickness' mang sắc thái bệnh tật, ám chỉ tình yêu gây ra đau khổ. So sánh với 'heartbreak' (tan vỡ trái tim), 'lovesickness' có thể bao gồm cả các triệu chứng thể chất.
Prepositions
'lovesickness of': đề cập đến nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh (ví dụ: 'lovesickness of unrequited love'). 'lovesickness from': nhấn mạnh nguồn gốc của bệnh, thường là một người hoặc một tình huống cụ thể (ví dụ: 'lovesickness from a lost love').
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute lovesickness (bệnh tương tư cấp tính)
-
chronic chronic lovesickness (bệnh tương tư kinh niên)
-
severe severe lovesickness (bệnh tương tư nặng)
-
profound profound lovesickness (nỗi tương tư sâu sắc)
-
suffer from suffer from lovesickness (mắc bệnh tương tư, chịu đựng nỗi tương tư)
-
succumb to succumb to lovesickness (gục ngã vì tương tư)
-
cure cure lovesickness (chữa khỏi bệnh tương tư)
-
pangs pangs of lovesickness (nỗi đau, sự dằn vặt của bệnh tương tư)
-
symptoms symptoms of lovesickness (triệu chứng của bệnh tương tư)
Idioms
-
a lovesick puppy
Người đang yêu một cách ngớ ngẩn, si mê, thường thể hiện rõ ràng và đôi khi đáng xấu hổ.
"Ever since he met her, he's been a total lovesick puppy."
(Kể từ khi gặp cô ấy, anh ta đã trở thành một kẻ si tình ngớ ngẩn.)
-
pine away with lovesickness
Héo hon, tiều tụy vì tương tư.
"She began to pine away with lovesickness after her beloved left."
(Cô ấy bắt đầu héo hon vì tương tư sau khi người yêu bỏ đi.)
-
a case of lovesickness
Một trường hợp, một biểu hiện của sự tương tư.
"Don't worry, it's just a mild case of lovesickness."
(Đừng lo, đó chỉ là một trường hợp tương tư nhẹ thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovesickness
danh từTrạng thái cảm thấy không khỏe, thường là về mặt tinh thần, do đang yêu, hoặc thường xuyên hơn là do tình yêu đơn phương.
"She was suffering from lovesickness after her boyfriend broke up with her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovesickness".
