(Top Banner Ad)
lovesickness
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Văn học

lovesickness

UK: /ˈlʌvˌsɪknəs/ • US: /ˈlʌvˌsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

tương tư bệnh tương tư thất tình sầu tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling unwell, typically mentally, as a result of being in love, or more often of unrequited love.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm thấy không khỏe, thường là về mặt tinh thần, do đang yêu, hoặc thường xuyên hơn là do tình yêu đơn phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was suffering from lovesickness after her boyfriend broke up with her."

    "Cô ấy đang chịu đựng chứng tương tư sau khi bạn trai chia tay cô ấy."

  • "The poet wrote many verses about lovesickness."

    "Nhà thơ đã viết nhiều vần thơ về bệnh tương tư."

  • "Lovesickness can lead to depression and anxiety."

    "Tương tư có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lovesickness sự tương tư, bệnh tương tư
Adjective lovesick tương tư, si tình, mê đắm trong tình yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lufu
Old English
sīcnes
English
lovesickness

Nguồn gốc "lovesickness"

Từ "lovesickness" là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa "love" (tình yêu) và "sickness" (bệnh tật, sự ốm yếu). Nó xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17 để miêu tả tình trạng thể chất và tinh thần bị ảnh hưởng tiêu cực do cảm xúc yêu đương mãnh liệt, đặc biệt là tình yêu đơn phương, tương tư hoặc nỗi nhớ nhung day dứt.

Usage Note

Từ 'lovesickness' thường được dùng để mô tả một trạng thái buồn bã, u sầu, chán nản, thậm chí là đau khổ về thể chất do tình yêu mang lại. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực của tình yêu lên sức khỏe và tinh thần. Khác với 'love' chỉ đơn thuần là tình yêu, 'lovesickness' mang sắc thái bệnh tật, ám chỉ tình yêu gây ra đau khổ. So sánh với 'heartbreak' (tan vỡ trái tim), 'lovesickness' có thể bao gồm cả các triệu chứng thể chất.

Prepositions

of from

'lovesickness of': đề cập đến nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh (ví dụ: 'lovesickness of unrequited love'). 'lovesickness from': nhấn mạnh nguồn gốc của bệnh, thường là một người hoặc một tình huống cụ thể (ví dụ: 'lovesickness from a lost love').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lovesickness
  • acute acute lovesickness
    (bệnh tương tư cấp tính)
  • chronic chronic lovesickness
    (bệnh tương tư kinh niên)
  • severe severe lovesickness
    (bệnh tương tư nặng)
  • profound profound lovesickness
    (nỗi tương tư sâu sắc)
Verb + lovesickness
  • suffer from suffer from lovesickness
    (mắc bệnh tương tư, chịu đựng nỗi tương tư)
  • succumb to succumb to lovesickness
    (gục ngã vì tương tư)
  • cure cure lovesickness
    (chữa khỏi bệnh tương tư)
Noun + of + lovesickness
  • pangs pangs of lovesickness
    (nỗi đau, sự dằn vặt của bệnh tương tư)
  • symptoms symptoms of lovesickness
    (triệu chứng của bệnh tương tư)

Idioms

  • a lovesick puppy

    Người đang yêu một cách ngớ ngẩn, si mê, thường thể hiện rõ ràng và đôi khi đáng xấu hổ.

    "Ever since he met her, he's been a total lovesick puppy."

    (Kể từ khi gặp cô ấy, anh ta đã trở thành một kẻ si tình ngớ ngẩn.)

  • pine away with lovesickness

    Héo hon, tiều tụy vì tương tư.

    "She began to pine away with lovesickness after her beloved left."

    (Cô ấy bắt đầu héo hon vì tương tư sau khi người yêu bỏ đi.)

  • a case of lovesickness

    Một trường hợp, một biểu hiện của sự tương tư.

    "Don't worry, it's just a mild case of lovesickness."

    (Đừng lo, đó chỉ là một trường hợp tương tư nhẹ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovesickness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái cảm thấy không khỏe, thường là về mặt tinh thần, do đang yêu, hoặc thường xuyên hơn là do tình yêu đơn phương.

"She was suffering from lovesickness after her boyfriend broke up with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovesickness".

Bệnh tương tư trong lịch sử

Trong lịch sử, đặc biệt là ở phương Tây, "lovesickness" từng được coi là một tình trạng y tế thực sự, xuất hiện trong các tài liệu y học cổ. Các bác sĩ thời xưa thậm chí còn kê đơn những "phương pháp chữa trị" kỳ lạ cho căn bệnh này, thường liên quan đến việc thay đổi môi trường hoặc tìm cách hóa giải nỗi lòng người bệnh.

Chủ đề trong văn hóa và nghệ thuật

"Lovesickness" là một chủ đề phổ biến và bất hủ trong văn học, thơ ca, âm nhạc và nghệ thuật trên khắp thế giới. Từ những vở kịch lãng mạn như "Romeo và Juliet" cho đến các bài dân ca truyền thống của Việt Nam, nỗi tương tư luôn được khai thác như một nguồn cảm hứng dồi dào để miêu tả những cung bậc cảm xúc phức tạp của tình yêu.