(Top Banner Ad)
low-level
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

low-level

UK: /ˌləʊ ˈlevəl/ • US: /ˌloʊ ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức thấp cấp thấp trình độ thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operating at a fundamental or basic level, especially in computer programming or technology.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động ở mức cơ bản hoặc nền tảng, đặc biệt trong lập trình máy tính hoặc công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assembly language is a low-level programming language."

    "Ngôn ngữ Assembly là một ngôn ngữ lập trình mức thấp."

  • "The software allows low-level access to the operating system."

    "Phần mềm cho phép truy cập mức thấp vào hệ điều hành."

  • "Low-level employees often feel disconnected from management."

    "Nhân viên cấp thấp thường cảm thấy không kết nối với ban quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun level cấp độ, trình độ
Adverb lowly khiêm tốn, thấp hèn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
level
English
low-level

Nguồn gốc của 'low-level'

Từ 'low-level' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả những thứ cơ bản và gần với phần cứng hoặc nền tảng cơ sở của một hệ thống. Nó thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ và quản lý để chỉ những cấp độ thấp hơn trong một hệ thống phân cấp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'low-level' thường dùng để mô tả ngôn ngữ lập trình gần với phần cứng, đòi hỏi kiến thức sâu về kiến trúc máy tính. Nó khác với 'high-level' (mức cao), là ngôn ngữ lập trình dễ đọc và dễ sử dụng hơn, trừu tượng hóa nhiều chi tiết phần cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-level
  • extremely extremely low-level
    (cực kỳ thấp)
  • very very low-level
    (rất thấp)
Verb + low-level
  • access access low-level code
    (truy cập mã cấp thấp)
  • perform perform low-level tasks
    (thực hiện các công việc cấp thấp)
low-level + Noun
  • language low-level language
    (ngôn ngữ cấp thấp)
  • details low-level details
    (chi tiết cấp thấp)
  • access low-level access
    (quyền truy cập cấp thấp)

Idioms

  • low-level

    cấp thấp, cơ bản

    "This is a low-level programming task."

    (Đây là một công việc lập trình cấp thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-level

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động ở mức cơ bản hoặc nền tảng, đặc biệt trong lập trình máy tính hoặc công nghệ.

"Assembly language is a low-level programming language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the system, you need to analyze the low-level code.
Để hiểu hệ thống, bạn cần phân tích mã cấp thấp.
Phủ định
It is crucial not to ignore the low-level details when debugging.
Điều quan trọng là không bỏ qua các chi tiết cấp thấp khi gỡ lỗi.
Nghi vấn
Why is it important to have low-level access to the hardware?
Tại sao việc có quyền truy cập cấp thấp vào phần cứng lại quan trọng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a low-level programming language!
Ồ, đó là một ngôn ngữ lập trình cấp thấp!
Phủ định
Oh, he doesn't want to deal with low-level details.
Ồ, anh ấy không muốn xử lý các chi tiết cấp thấp.
Nghi vấn
Hey, is this considered low-level security?
Này, đây có được coi là bảo mật cấp thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-level".

Phân cấp trong công việc

Trong nhiều tổ chức, công việc 'low-level' thường liên quan đến các nhiệm vụ cơ bản và thường được thực hiện bởi những người mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.