(Top Banner Ad)
low-necked
B2
adjective B2 Thời trang

low-necked

UK: /ˌləʊ ˈnekt/ • US: /ˌloʊ ˈnekt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ trễ hở cổ cổ khoét sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a neckline that is low, exposing the upper part of the chest and/or back.

Vietnamese Meaning

Có đường viền cổ áo thấp, hở phần trên của ngực và/hoặc lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a low-necked dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy cổ trễ đến bữa tiệc."

  • "The low-necked gown shimmered under the lights."

    "Chiếc áo choàng cổ trễ lấp lánh dưới ánh đèn."

  • "He preferred her in low-necked tops."

    "Anh ấy thích cô ấy mặc những chiếc áo cổ trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, bé
Noun neck cổ
Noun neckline đường viền cổ áo

Synonyms

décolleté (cổ trễ, hở ngực)low-cut (cổ khoét sâu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
neck
English
-ed
English
low-necked

Nguồn gốc của 'low-necked'

Từ 'low-necked' kết hợp giữa 'low' (thấp) và 'neck' (cổ), thêm hậu tố '-ed' để tạo thành một tính từ mô tả trang phục có phần cổ áo được khoét sâu. Nó xuất hiện khi thời trang bắt đầu có những thiết kế táo bạo hơn, khoe phần cổ và vai của người mặc. Trong lịch sử, mức độ hở hang của trang phục thường phản ánh các chuẩn mực xã hội và thẩm mỹ của từng thời kỳ.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả quần áo (váy, áo) có phần cổ được khoét sâu xuống, để lộ phần ngực hoặc lưng trên. Nhấn mạnh vào độ hở của phần cổ áo. Khác với 'plunging neckline' (cổ áo khoét sâu) chỉ độ hở rất sâu, 'low-necked' chỉ độ hở vừa phải hoặc ít hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + low-necked
  • deep deep low-necked dress
    (váy cổ khoét sâu)
  • very very low-necked blouse
    (áo cánh cổ trễ sâu)
Danh từ + low-necked
  • dress low-necked dress
    (váy cổ khoét sâu)
  • blouse low-necked blouse
    (áo cổ khoét sâu)

Idioms

  • beauty is only skin deep

    tốt gỗ hơn tốt nước sơn

    "She may wear a low-necked dress, but beauty is only skin deep."

    (Cô ấy có thể mặc váy cổ trễ, nhưng tốt gỗ hơn tốt nước sơn mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-necked

adjective
Lật mặt

Có đường viền cổ áo thấp, hở phần trên của ngực và/hoặc lưng.

"She wore a low-necked dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-necked".

Quan niệm về sự gợi cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trang phục cổ khoét sâu thường được xem là biểu tượng của sự quyến rũ và tự tin. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh xã hội và chuẩn mực cá nhân. Điều quan trọng là phải nhận thức được các sắc thái văn hóa và tôn trọng các quy tắc ứng xử khác nhau.