(Top Banner Ad)
blouse
A2
noun A2 Thời trang

blouse

UK: /blaʊz/ • US: /blaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

áo kiểu nữ áo cánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a loose-fitting upper garment that was formerly worn especially by workmen, peasants, artists, and children; now worn also by women and girls

Vietnamese Meaning

áo cánh (áo kiểu nữ, thường làm bằng vải mỏng, có thể có tay hoặc không)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a silk blouse to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo cánh lụa đến bữa tiệc."

  • "The blouse is made of cotton."

    "Chiếc áo cánh được làm từ vải cotton."

  • "She ironed her blouse before going to work."

    "Cô ấy ủi áo cánh trước khi đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blouse áo sơ mi kiểu nữ, áo cánh
Verb blouse làm cho (quần áo) phồng ra ở eo hoặc cổ tay
Adjective bloused được làm phồng lên (ví dụ: tay áo phồng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
blouse
Modern English
blouse

Từ Áo Choàng Của Người Lao Động Đến Thời Trang Nữ

Từ 'blouse' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ chiếc áo choàng rộng mà công nhân và nông dân Pháp mặc bên ngoài để bảo vệ quần áo khỏi bụi bẩn. Mãi đến thế kỷ 19, nó mới được giới thời trang nữ vay mượn và biến tấu thành một loại áo nhẹ, thanh lịch, thường mặc kết hợp với chân váy, mang lại sự thoải mái hơn nhiều so với những chiếc áo corset bó sát thời bấy giờ.

Usage Note

Áo blouse thường được làm từ các chất liệu mềm mại như cotton, lụa, hoặc polyester. Khác với áo sơ mi (shirt) thường cứng cáp và trang trọng hơn, áo blouse mang đến vẻ nữ tính, thoải mái và đa dạng hơn về kiểu dáng, từ đơn giản đến cầu kỳ với bèo nhún, ren, hoặc thêu.

Prepositions

in with

* in: để chỉ áo blouse mặc 'trong' cái gì đó, ví dụ: 'She wore a silk blouse in a jacket.' * with: để chỉ áo blouse đi 'với' cái gì đó, ví dụ: 'She paired the blouse with jeans.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blouse
  • silk blouse
    (áo cánh lụa)
  • floral print blouse
    (áo cánh in họa tiết hoa)
  • sleeveless blouse
    (áo cánh không tay, áo sát nách)
  • white cotton blouse
    (áo cánh cotton trắng)
  • low-cut blouse
    (áo cánh cổ trễ/cổ xẻ sâu)
Verb + blouse
  • wear a blouse
    (mặc một chiếc áo cánh)
  • iron a blouse
    (ủi/là một chiếc áo cánh)
  • button up a blouse
    (cài cúc áo cánh)
  • tuck a blouse into a skirt
    (sơ vin/bỏ áo vào trong chân váy)
Blouse + Noun
  • blouse and skirt
    (bộ áo cánh và chân váy)
  • blouse collar
    (cổ áo cánh)

Idioms

  • a crisp white blouse

    Cụm từ này không chỉ mô tả một chiếc áo trắng đơn thuần mà còn gợi lên hình ảnh chuyên nghiệp, sạch sẽ, và thanh lịch. Đây được coi là một món đồ kinh điển trong tủ đồ công sở.

    "For her job interview, she wore a crisp white blouse and a black pencil skirt to look professional."

    (Để đi phỏng vấn, cô ấy mặc một chiếc áo cánh trắng tinh tươm và chân váy bút chì màu đen để trông thật chuyên nghiệp.)

  • tuck in one's blouse

    Mặc dù có nghĩa đen là bỏ áo vào trong quần/váy (sơ vin), hành động này thường mang ý nghĩa là sửa sang lại trang phục cho gọn gàng, lịch sự, sẵn sàng cho một sự kiện trang trọng hoặc công việc.

    "The teacher reminded the students to tuck in their blouses before the ceremony began."

    (Cô giáo nhắc nhở học sinh sơ vin áo gọn gàng trước khi buổi lễ bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blouse

noun
Lật mặt

áo cánh (áo kiểu nữ, thường làm bằng vải mỏng, có thể có tay hoặc không)

"She wore a silk blouse to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new blouse for the party.
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo blouse mới cho bữa tiệc.
Phủ định
I am not going to wear that blouse to the office tomorrow.
Tôi sẽ không mặc chiếc áo blouse đó đến văn phòng vào ngày mai.
Nghi vấn
Will she wear the blue blouse or the red one?
Cô ấy sẽ mặc chiếc áo blouse màu xanh hay màu đỏ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been ironing that blouse for an hour.
Cô ấy đã ủi chiếc áo cánh đó được một tiếng rồi.
Phủ định
I haven't been buying blouses recently.
Gần đây tôi không mua áo cánh.
Nghi vấn
Has she been designing a new blouse collection?
Cô ấy có đang thiết kế bộ sưu tập áo cánh mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that silk blouse yesterday.
Tôi ước tôi đã mua chiếc áo lụa đó ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't spilled coffee on her favorite blouse.
Giá mà cô ấy không làm đổ cà phê lên chiếc áo yêu thích của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could find a blouse that fits you perfectly?
Bạn có ước bạn có thể tìm được một chiếc áo vừa vặn hoàn hảo với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blouse".

Áo Cánh: Biểu Tượng Của Sự Giải Phóng Phụ Nữ

Vào cuối thế kỷ 19, sự ra đời của bộ trang phục gồm áo cánh (blouse) và chân váy (skirt) đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong thời trang nữ. Nó giải phóng phụ nữ khỏi những chiếc áo corset siết eo ngột ngạt, mang lại sự thoải mái và tự do vận động. Đây được xem là một phần của phong trào 'Người Phụ Nữ Mới' (New Woman), tượng trưng cho sự độc lập và hiện đại.

Chiếc Áo 'Quyền Lực' Nơi Công Sở

Trong những năm 1970 và 1980, khi phụ nữ ngày càng tham gia nhiều vào môi trường công sở, chiếc áo cánh đã trở thành một phần không thể thiếu trong trang phục đi làm của họ. Đặc biệt, những kiểu áo có đệm vai hoặc có nơ ở cổ (pussy-bow blouse) được xem là biểu tượng của 'quyền lực mềm', giúp phụ nữ thể hiện sự chuyên nghiệp và uy quyền trong một thế giới công việc vốn do nam giới thống trị.