(Top Banner Ad)
lower blood pressure
B2
Verb B2 Y học

lower blood pressure

UK: /ˈləʊə blʌd ˈpreʃə/ • US: /ˈloʊər blʌd ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hạ huyết áp giảm huyết áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce or decrease blood pressure.

Vietnamese Meaning

Giảm hoặc hạ huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to lower his blood pressure through diet and exercise."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên hạ huyết áp thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục."

  • "Eating less salt can help lower blood pressure."

    "Ăn ít muối hơn có thể giúp hạ huyết áp."

  • "Medication can be used to lower blood pressure effectively."

    "Thuốc có thể được sử dụng để hạ huyết áp một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp lực
Adjective low Thấp
Verb lower Hạ thấp
Noun blood Máu

Synonyms

reduce blood pressure (giảm huyết áp)decrease blood pressure (làm giảm huyết áp)

Antonyms

raise blood pressure (tăng huyết áp)increase blood pressure (làm tăng huyết áp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura (pressure)
Old French
presser (to press)
English
pressure
Old English
lāg (low)
English
low
English
blood

Nguồn gốc của 'Pressure'

Từ 'pressure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sức ép'. Ý tưởng về việc ép hoặc đè nén đã phát triển thành khái niệm áp lực mà chúng ta sử dụng ngày nay. Trong y học, 'blood pressure' đề cập đến áp lực của máu lên thành mạch.

Sự phát triển của 'Low'

Từ 'low' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lāg', có nghĩa là 'thấp'. Nó liên quan đến vị trí hoặc mức độ thấp. Khi kết hợp với 'blood pressure', nó chỉ ra mức huyết áp thấp hơn mức bình thường.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả hành động làm giảm huyết áp, thường thông qua thuốc men, chế độ ăn uống hoặc thay đổi lối sống. Nó tập trung vào việc thực hiện một hành động để có được kết quả huyết áp thấp hơn. Ví dụ, “He is trying to lower his blood pressure by exercising regularly.” (Anh ấy đang cố gắng hạ huyết áp bằng cách tập thể dục thường xuyên). Không giống như 'reduce blood pressure' (giảm huyết áp) mang tính tổng quát hơn, 'lower' thường ngụ ý một hành động hoặc nỗ lực có chủ ý.
Khi “lower” được sử dụng một cách ngụ ý như một tính từ (mặc dù không phổ biến như vậy), nó đề cập đến trạng thái huyết áp đã giảm. Chú trọng vào trạng thái huyết áp. Ví dụ: “Maintaining a lower blood pressure is crucial for preventing heart disease.” (Duy trì huyết áp thấp hơn là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tim). Trong trường hợp này, nó mô tả trạng thái mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lower blood pressure
  • try to try to lower blood pressure
    (cố gắng hạ huyết áp)
  • help help lower blood pressure
    (giúp hạ huyết áp)
  • naturally naturally lower blood pressure
    (hạ huyết áp một cách tự nhiên)
Adverb + lower blood pressure
  • significantly significantly lower blood pressure
    (hạ huyết áp đáng kể)
  • effectively effectively lower blood pressure
    (hạ huyết áp một cách hiệu quả)

Idioms

  • keep blood pressure low

    giữ huyết áp thấp

    "It's important to keep your blood pressure low."

    (Điều quan trọng là giữ cho huyết áp của bạn thấp.)

  • a good way to lower blood pressure

    một cách tốt để hạ huyết áp

    "Exercise is a good way to lower blood pressure."

    (Tập thể dục là một cách tốt để hạ huyết áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower blood pressure

Verb
Lật mặt

Giảm hoặc hạ huyết áp.

"The doctor advised him to lower his blood pressure through diet and exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower blood pressure".

Chế độ ăn DASH

Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) là một phương pháp ăn uống phổ biến ở phương Tây được thiết kế để giúp hạ huyết áp. Nó tập trung vào việc ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.

Yoga và Thiền định

Ở phương Tây, yoga và thiền định ngày càng được công nhận là những phương pháp hữu ích để giảm căng thẳng và hạ huyết áp một cách tự nhiên.