(Top Banner Ad)
lower class
B1
Noun B1 Xã hội học, Kinh tế

lower class

UK: /ˈləʊə klɑːs/ • US: /ˈloʊər klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp hạ lưu tầng lớp thấp kém tầng lớp nghèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social group that has the lowest status; the working class.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp xã hội có địa vị thấp nhất; tầng lớp công nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in the lower class struggle to make ends meet."

    "Nhiều người thuộc tầng lớp thấp phải vật lộn để kiếm sống."

  • "The lower class is often marginalized in society."

    "Tầng lớp thấp thường bị gạt ra ngoài lề xã hội."

  • "Education can be a pathway out of the lower class."

    "Giáo dục có thể là con đường thoát khỏi tầng lớp thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class Giai cấp
Adjective classed Được phân loại
Verb classify Phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Nguồn gốc của 'lower class'

Cụm từ 'lower class' xuất hiện trong bối cảnh xã hội phân tầng, dùng để chỉ những người có vị trí kinh tế và xã hội thấp hơn. Nó phản ánh một hệ thống phân cấp đã tồn tại trong lịch sử loài người.

Usage Note

Cụm từ 'lower class' thường được dùng để chỉ những người có thu nhập thấp, công việc lao động chân tay hoặc ít được đào tạo chuyên môn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc phân biệt đối xử, vì vậy cần sử dụng cẩn trọng. So với 'working class' (tầng lớp lao động), 'lower class' nhấn mạnh hơn về địa vị kinh tế và xã hội thấp kém.

Prepositions

in

'in the lower class' nghĩa là thuộc về tầng lớp thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower class
  • impoverished lower class
    (tầng lớp hạ lưu nghèo khó)
  • working lower class
    (tầng lớp lao động nghèo)
Verb + lower class
  • uplift the lower class
    (nâng cao đời sống của tầng lớp hạ lưu)
  • study the lower class
    (nghiên cứu về tầng lớp hạ lưu)

Idioms

  • From rags to riches

    Từ nghèo khó thành giàu có

    "His story is a classic rags to riches tale; he came from the lower class and became a millionaire."

    (Câu chuyện của anh ấy là một ví dụ điển hình về việc từ nghèo khó thành giàu có; anh ấy xuất thân từ tầng lớp hạ lưu và trở thành triệu phú.)

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Ngậm thìa bạc từ trong trứng nước

    "She's never had to work a day in her life; she was born with a silver spoon in her mouth, unlike people from the lower class."

    (Cô ấy chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; cô ấy ngậm thìa bạc từ trong trứng nước, không giống như những người từ tầng lớp hạ lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower class

Noun
Lật mặt

Tầng lớp xã hội có địa vị thấp nhất; tầng lớp công nhân.

"Many people in the lower class struggle to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed the lower class was often overlooked by politicians.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng tầng lớp thấp thường bị các chính trị gia bỏ qua.
Phủ định
He said that he did not think belonging to the lower class defined a person's worth.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ rằng thuộc về tầng lớp thấp định nghĩa giá trị của một người.
Nghi vấn
The journalist asked if the government had implemented any policies to help the lower class.
Nhà báo hỏi liệu chính phủ đã thực hiện bất kỳ chính sách nào để giúp đỡ tầng lớp thấp hay chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, sociologists will have been studying the impact of automation on the lower class for over a decade.
Đến năm 2030, các nhà xã hội học sẽ đã nghiên cứu tác động của tự động hóa đối với tầng lớp lao động trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been addressing the systemic issues affecting the lower class effectively enough by the next election.
Chính phủ sẽ không giải quyết đủ hiệu quả các vấn đề hệ thống ảnh hưởng đến tầng lớp lao động cho đến cuộc bầu cử tiếp theo.
Nghi vấn
Will policies have been truly helping the lower class improve their living standards by the end of the decade?
Liệu các chính sách có thực sự giúp tầng lớp lao động cải thiện mức sống của họ vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower class".

Phân tầng xã hội

Khái niệm 'lower class' liên quan đến sự phân tầng xã hội, một hệ thống trong đó xã hội được chia thành các cấp bậc dựa trên các yếu tố như thu nhập, giáo dục và nghề nghiệp. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội và địa vị xã hội của một người.

Mobility xã hội

Mobility xã hội đề cập đến khả năng của các cá nhân hoặc nhóm để di chuyển lên hoặc xuống trong hệ thống phân tầng xã hội. Xã hội có tính di động cao cho phép những người từ 'lower class' có cơ hội cải thiện vị thế của họ.