(Top Banner Ad)
lower part
A2
Danh từ A2 Tổng quát

lower part

UK: /ˈləʊə pɑːt/ • US: /ˈloʊər pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần dưới khu vực phía dưới phần đáy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bottom section or region of something.

Vietnamese Meaning

Phần dưới, khu vực phía dưới của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lower part of the building was damaged in the fire."

    "Phần dưới của tòa nhà đã bị hư hại trong vụ hỏa hoạn."

  • "The lower part of his leg was injured."

    "Phần dưới của chân anh ấy bị thương."

  • "The lower part of the river is wider."

    "Phần dưới của con sông rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lower phần thấp hơn, người thấp bé hơn
Verb lower hạ thấp, làm giảm

Synonyms

bottom part (phần đáy)base (đáy, nền móng)

Antonyms

upper part (phần trên)top (đỉnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một phần cụ thể nằm ở vị trí thấp hơn so với phần còn lại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả vị trí tương đối. Có thể thay thế bằng 'bottom part' trong một số trường hợp, nhưng 'lower part' thường mang tính khách quan hơn về vị trí.

Prepositions

of

'lower part of' dùng để chỉ phần dưới của một vật thể hoặc một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The lower part of the mountain' (Phần dưới của ngọn núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower part
  • the lower part of the body
    (phần dưới của cơ thể)
  • the lower part of the leg
    (phần dưới của chân)
  • the lower part of the screen
    (phần dưới của màn hình)
Verb + lower part
  • examine examine the lower part
    (kiểm tra phần dưới)
  • feel feel the lower part
    (cảm thấy phần dưới)

Idioms

  • Keep a stiff upper lip

    Giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là sự lo lắng hoặc buồn bã)

    "Even though he was terrified, he kept a stiff upper lip."

    (Mặc dù anh ấy rất sợ hãi, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower part

Danh từ
Lật mặt

Phần dưới, khu vực phía dưới của một vật gì đó.

"The lower part of the building was damaged in the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should lower the volume.
Bạn nên giảm âm lượng.
Phủ định
He cannot lower his standards.
Anh ấy không thể hạ thấp tiêu chuẩn của mình.
Nghi vấn
Could she lower the curtain?
Cô ấy có thể hạ tấm màn xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower part".

Body Language

Trong văn hóa phương Tây, chú ý đến ngôn ngữ cơ thể là rất quan trọng. Việc khoanh tay hoặc cúi đầu có thể được hiểu là dấu hiệu của sự phòng thủ hoặc thiếu tự tin.