lower part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần dưới, khu vực phía dưới của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lower part of the building was damaged in the fire."
"Phần dưới của tòa nhà đã bị hư hại trong vụ hỏa hoạn."
-
"The lower part of his leg was injured."
"Phần dưới của chân anh ấy bị thương."
-
"The lower part of the river is wider."
"Phần dưới của con sông rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một phần cụ thể nằm ở vị trí thấp hơn so với phần còn lại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả vị trí tương đối. Có thể thay thế bằng 'bottom part' trong một số trường hợp, nhưng 'lower part' thường mang tính khách quan hơn về vị trí.
Prepositions
'lower part of' dùng để chỉ phần dưới của một vật thể hoặc một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The lower part of the mountain' (Phần dưới của ngọn núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the lower part of the body (phần dưới của cơ thể)
-
the lower part of the leg (phần dưới của chân)
-
the lower part of the screen (phần dưới của màn hình)
-
examine examine the lower part (kiểm tra phần dưới)
-
feel feel the lower part (cảm thấy phần dưới)
Idioms
-
Keep a stiff upper lip
Giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là sự lo lắng hoặc buồn bã)
"Even though he was terrified, he kept a stiff upper lip."
(Mặc dù anh ấy rất sợ hãi, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower part
Danh từPhần dưới, khu vực phía dưới của một vật gì đó.
"The lower part of the building was damaged in the fire."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should lower the volume. |
Bạn nên giảm âm lượng. |
| Phủ định | He cannot lower his standards. |
Anh ấy không thể hạ thấp tiêu chuẩn của mình. |
| Nghi vấn | Could she lower the curtain? |
Cô ấy có thể hạ tấm màn xuống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower part".
