planks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thin, flat piece of wood, used especially in building and flooring.
Vietnamese Meaning
Một tấm ván dài, mỏng và phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng và lát sàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floor was made of wooden planks."
"Sàn nhà được làm từ những tấm ván gỗ."
-
"The old wooden bridge was built with thick planks."
"Cây cầu gỗ cũ được xây dựng bằng những tấm ván dày."
-
"She held the plank position for a full minute."
"Cô ấy giữ tư thế plank trong một phút đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một miếng gỗ đã được xẻ thành hình chữ nhật, có chiều dài lớn hơn nhiều so với chiều rộng và chiều dày. Đôi khi, "board" cũng có nghĩa tương tự, nhưng "plank" thường dày và chắc chắn hơn.
Prepositions
"plank of wood": một tấm ván gỗ (chất liệu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden planks (những tấm ván gỗ)
-
thick thick planks (những tấm ván dày)
-
rotten rotten planks (những tấm ván mục nát)
-
loose loose planks (những tấm ván lỏng lẻo)
-
sturdy sturdy planks (những tấm ván chắc chắn)
-
lay lay planks (lát ván)
-
nail nail planks (đóng ván)
-
saw saw planks (cưa ván)
-
remove remove planks (tháo ván)
-
secure secure planks (cố định ván)
-
of wood planks of wood (những tấm ván gỗ)
-
of a ship planks of a ship (những tấm ván của con tàu)
-
of a bridge planks of a bridge (những tấm ván của cây cầu)
Idioms
-
walk the plank
bị ép đi trên một tấm ván nhô ra khỏi tàu, thường là để rơi xuống biển và chết (một hình phạt của cướp biển)
"The pirates made their captives walk the plank."
(Bọn cướp biển bắt tù nhân của chúng phải đi trên tấm ván.)
-
thick as a plank
rất ngu ngốc, chậm hiểu (mang tính chất lóng, miệt thị)
"He's as thick as a plank if he can't understand these simple instructions."
(Anh ta thật ngốc nghếch hết sức nếu không thể hiểu những hướng dẫn đơn giản này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planks
nounMột tấm ván dài, mỏng và phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng và lát sàn.
"The floor was made of wooden planks."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The planks, which supported the old bridge, were rotten. |
Những tấm ván, cái mà đã đỡ cây cầu cũ, thì đã mục nát. |
| Phủ định | The planks that I bought, which were supposed to be waterproof, are not. |
Những tấm ván mà tôi đã mua, cái mà được cho là chống nước, thì không phải. |
| Nghi vấn | Are these the planks that you plank on? |
Đây có phải là những tấm ván mà bạn tập plank trên không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, planks, debris, and branches littered the beach. |
Sau cơn bão, ván, mảnh vỡ và cành cây vương vãi trên bãi biển. |
| Phủ định | Unlike his brother, who prefers machines, John, however, does not plank every day. |
Không giống như anh trai mình, người thích máy móc, John, tuy nhiên, không tập plank mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Well, do you think we should use these planks, or should we buy new ones? |
Chà, bạn có nghĩ chúng ta nên sử dụng những tấm ván này, hay chúng ta nên mua những cái mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planks".
