(Top Banner Ad)
lumberyard
B1
danh từ B1 Công nghiệp

lumberyard

UK: /ˈlʌmbəjɑːd/ • US: /ˈlʌmbərjɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng gỗ bãi gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where lumber is stored or processed.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi gỗ được lưu trữ hoặc chế biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought the wood at the lumberyard."

    "Anh ấy mua gỗ ở xưởng gỗ."

  • "The lumberyard was full of different types of wood."

    "Xưởng gỗ chứa đầy các loại gỗ khác nhau."

  • "We need to go to the lumberyard to buy some planks for the fence."

    "Chúng ta cần đến xưởng gỗ để mua vài tấm ván cho hàng rào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumber gỗ xẻ
Verb lumberjack người đốn gỗ

Synonyms

lumber mill (xưởng gỗ)timber yard (bãi gỗ)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp

Nguồn Gốc Của 'Lumberyard'

Từ 'lumberyard' xuất phát từ việc tập kết gỗ (lumber) tại một khu vực (yard). 'Lumber' ban đầu có nghĩa là những vật dụng không cần thiết, đồ đạc cũ kỹ, nhưng dần dần mang nghĩa là gỗ xẻ. 'Yard' chỉ một khu đất rộng. Vì vậy, 'lumberyard' là nơi chứa và bán gỗ xẻ.

Usage Note

Từ 'lumberyard' thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn, nơi chứa các loại gỗ đã xẻ hoặc gỗ tròn, sẵn sàng để bán hoặc chế biến thêm. Nó khác với 'sawmill' (xưởng cưa), nơi gỗ được cưa xẻ lần đầu từ thân cây.

Prepositions

at in

'at' dùng để chỉ vị trí chung chung: 'He works at the lumberyard'. 'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một lumberyard cụ thể, hoặc khi nói về một khu vực cụ thể bên trong lumberyard đó: 'The wood is stored in the lumberyard'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumberyard
  • local lumberyard
    (xưởng gỗ địa phương)
  • nearby lumberyard
    (xưởng gỗ gần đây)
  • large lumberyard
    (xưởng gỗ lớn)
Verb + lumberyard
  • visit a lumberyard
    (ghé thăm một xưởng gỗ)
  • buy wood at the lumberyard
    (mua gỗ tại xưởng gỗ)
  • work at the lumberyard
    (làm việc tại xưởng gỗ)

Idioms

  • Like a bull in a lumberyard

    Vụng về, bất cẩn và có khả năng gây ra thiệt hại (giống như một con bò đực trong xưởng gỗ, nơi có nhiều vật dễ vỡ).

    "He was like a bull in a lumberyard, knocking things over and breaking everything."

    (Anh ta như một con bò đực trong xưởng gỗ, va vào mọi thứ và làm vỡ tan tành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumberyard

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi gỗ được lưu trữ hoặc chế biến.

"He bought the wood at the lumberyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumberyard".

DIY Culture

Ở các nước phương Tây, văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến. Nhiều người thích tự mình xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa, đồ đạc. Vì vậy, lumberyard (xưởng gỗ) là một địa điểm quan trọng để mua vật liệu.