lumberyard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi gỗ được lưu trữ hoặc chế biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought the wood at the lumberyard."
"Anh ấy mua gỗ ở xưởng gỗ."
-
"The lumberyard was full of different types of wood."
"Xưởng gỗ chứa đầy các loại gỗ khác nhau."
-
"We need to go to the lumberyard to buy some planks for the fence."
"Chúng ta cần đến xưởng gỗ để mua vài tấm ván cho hàng rào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lumber | gỗ xẻ |
| Verb | lumberjack | người đốn gỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'lumberyard' thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn, nơi chứa các loại gỗ đã xẻ hoặc gỗ tròn, sẵn sàng để bán hoặc chế biến thêm. Nó khác với 'sawmill' (xưởng cưa), nơi gỗ được cưa xẻ lần đầu từ thân cây.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí chung chung: 'He works at the lumberyard'. 'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một lumberyard cụ thể, hoặc khi nói về một khu vực cụ thể bên trong lumberyard đó: 'The wood is stored in the lumberyard'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local lumberyard (xưởng gỗ địa phương)
-
nearby lumberyard (xưởng gỗ gần đây)
-
large lumberyard (xưởng gỗ lớn)
-
visit a lumberyard (ghé thăm một xưởng gỗ)
-
buy wood at the lumberyard (mua gỗ tại xưởng gỗ)
-
work at the lumberyard (làm việc tại xưởng gỗ)
Idioms
-
Like a bull in a lumberyard
Vụng về, bất cẩn và có khả năng gây ra thiệt hại (giống như một con bò đực trong xưởng gỗ, nơi có nhiều vật dễ vỡ).
"He was like a bull in a lumberyard, knocking things over and breaking everything."
(Anh ta như một con bò đực trong xưởng gỗ, va vào mọi thứ và làm vỡ tan tành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lumberyard
danh từMột địa điểm nơi gỗ được lưu trữ hoặc chế biến.
"He bought the wood at the lumberyard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumberyard".
