lump sum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a single payment made at a particular time, as opposed to a series of smaller payments or installments.
Vietnamese Meaning
một khoản tiền trả một lần duy nhất vào một thời điểm cụ thể, trái ngược với một loạt các khoản thanh toán nhỏ hơn hoặc trả góp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a lump sum payment when he retired."
"Ông ấy nhận được một khoản thanh toán một lần khi về hưu."
-
"They offered him a lump sum to leave the company."
"Họ đề nghị anh ta một khoản tiền lớn để rời công ty."
-
"She invested a lump sum in the stock market."
"Cô ấy đầu tư một khoản tiền lớn vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lump sum' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm, đầu tư và lương hưu. Nó nhấn mạnh tính chất thanh toán một lần, toàn bộ so với việc chia nhỏ thành nhiều lần thanh toán. Sự khác biệt với 'installment' (trả góp) là rõ ràng: 'lump sum' là một khoản duy nhất, còn 'installment' là nhiều khoản nhỏ hơn theo thời gian.
Prepositions
Thường đi với 'in a lump sum' để diễn tả việc trả toàn bộ số tiền một lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large lump sum (một khoản tiền lớn)
-
small lump sum (một khoản tiền nhỏ)
-
tax-free lump sum (một khoản tiền miễn thuế)
-
receive a lump sum (nhận một khoản tiền một lần)
-
pay a lump sum (trả một khoản tiền một lần)
-
invest a lump sum (đầu tư một khoản tiền lớn)
Idioms
-
take something as a lump sum
nhận cái gì đó dưới dạng một khoản tiền trả một lần
"He decided to take his pension as a lump sum."
(Anh ấy quyết định nhận lương hưu của mình dưới dạng một khoản tiền trả một lần.)
-
offer a lump sum
đề nghị một khoản tiền trả một lần
"The company offered him a lump sum to leave."
(Công ty đề nghị anh ta một khoản tiền trả một lần để anh ta rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lump sum
nounmột khoản tiền trả một lần duy nhất vào một thời điểm cụ thể, trái ngược với một loạt các khoản thanh toán nhỏ hơn hoặc trả góp.
"He received a lump sum payment when he retired."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he needed to pay off his debts quickly, he accepted the lump sum settlement from the company. |
Vì anh ấy cần trả nợ nhanh chóng, anh ấy đã chấp nhận khoản thanh toán một lần từ công ty. |
| Phủ định | Even though she was offered a lump sum, she didn't accept it because she preferred monthly payments. |
Mặc dù cô ấy được đề nghị một khoản tiền một lần, cô ấy đã không chấp nhận vì cô ấy thích thanh toán hàng tháng hơn. |
| Nghi vấn | If you were offered a lump sum or monthly payments, which would you choose? |
Nếu bạn được đề nghị một khoản tiền một lần hoặc thanh toán hàng tháng, bạn sẽ chọn cái nào? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They received a lump sum payment after leaving the company. |
Họ nhận được một khoản thanh toán một lần sau khi rời công ty. |
| Phủ định | He did not expect to receive the entire inheritance as a lump sum; he thought it would be paid in installments. |
Anh ấy không mong đợi nhận toàn bộ tài sản thừa kế một lần; anh ấy nghĩ rằng nó sẽ được trả góp. |
| Nghi vấn | Will she use her lump sum bonus to pay off her mortgage? |
Cô ấy sẽ sử dụng tiền thưởng một lần của mình để trả hết khoản thế chấp của mình chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She received a generous payment: a lump sum of $10,000 to cover her moving expenses. |
Cô ấy đã nhận được một khoản thanh toán hào phóng: một khoản tiền lớn trị giá 10.000 đô la để trang trải chi phí chuyển nhà. |
| Phủ định | He didn't receive incremental payments: he got the entire amount as a lump sum. |
Anh ấy không nhận được các khoản thanh toán tăng dần: anh ấy nhận được toàn bộ số tiền như một khoản tiền trả một lần. |
| Nghi vấn | Was the compensation structured as a single payment: a lump sum to avoid ongoing obligations? |
Khoản bồi thường có được cấu trúc như một khoản thanh toán duy nhất không: một khoản tiền trả một lần để tránh các nghĩa vụ liên tục? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She received a lump sum payment, didn't she? |
Cô ấy đã nhận được một khoản thanh toán một lần, phải không? |
| Phủ định | They didn't expect a lump sum, did they? |
Họ không mong đợi một khoản tiền trả một lần, phải không? |
| Nghi vấn | You're considering taking a lump sum, aren't you? |
Bạn đang cân nhắc việc nhận một khoản tiền trả một lần, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lump sum".
