(Top Banner Ad)
lump sum
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

lump sum

UK: /ˈlʌmp sʌm/ • US: /ˈlʌmp sʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khoản tiền một lần tiền một cục thanh toán một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a single payment made at a particular time, as opposed to a series of smaller payments or installments.

Vietnamese Meaning

một khoản tiền trả một lần duy nhất vào một thời điểm cụ thể, trái ngược với một loạt các khoản thanh toán nhỏ hơn hoặc trả góp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a lump sum payment when he retired."

    "Ông ấy nhận được một khoản thanh toán một lần khi về hưu."

  • "They offered him a lump sum to leave the company."

    "Họ đề nghị anh ta một khoản tiền lớn để rời công ty."

  • "She invested a lump sum in the stock market."

    "Cô ấy đầu tư một khoản tiền lớn vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lump cục, tảng, đống
Verb lump gộp lại, gom lại
Verb sum tổng kết, tính tổng
Noun sum tổng, số tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lump
Middle English
sum

Nguồn gốc giản đơn của 'lump sum'

Cụm từ 'lump sum' ra đời từ việc ghép hai từ đơn giản trong tiếng Anh trung đại: 'lump' (cục, đống) và 'sum' (tổng). Ban đầu, nó chỉ đơn giản diễn tả một khoản tiền được gộp lại thành một cục duy nhất, khác với việc trả góp hay chia nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'lump sum' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm, đầu tư và lương hưu. Nó nhấn mạnh tính chất thanh toán một lần, toàn bộ so với việc chia nhỏ thành nhiều lần thanh toán. Sự khác biệt với 'installment' (trả góp) là rõ ràng: 'lump sum' là một khoản duy nhất, còn 'installment' là nhiều khoản nhỏ hơn theo thời gian.

Prepositions

in

Thường đi với 'in a lump sum' để diễn tả việc trả toàn bộ số tiền một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lump sum
  • large lump sum
    (một khoản tiền lớn)
  • small lump sum
    (một khoản tiền nhỏ)
  • tax-free lump sum
    (một khoản tiền miễn thuế)
Verb + lump sum
  • receive a lump sum
    (nhận một khoản tiền một lần)
  • pay a lump sum
    (trả một khoản tiền một lần)
  • invest a lump sum
    (đầu tư một khoản tiền lớn)

Idioms

  • take something as a lump sum

    nhận cái gì đó dưới dạng một khoản tiền trả một lần

    "He decided to take his pension as a lump sum."

    (Anh ấy quyết định nhận lương hưu của mình dưới dạng một khoản tiền trả một lần.)

  • offer a lump sum

    đề nghị một khoản tiền trả một lần

    "The company offered him a lump sum to leave."

    (Công ty đề nghị anh ta một khoản tiền trả một lần để anh ta rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lump sum

noun
Lật mặt

một khoản tiền trả một lần duy nhất vào một thời điểm cụ thể, trái ngược với một loạt các khoản thanh toán nhỏ hơn hoặc trả góp.

"He received a lump sum payment when he retired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he needed to pay off his debts quickly, he accepted the lump sum settlement from the company.
Vì anh ấy cần trả nợ nhanh chóng, anh ấy đã chấp nhận khoản thanh toán một lần từ công ty.
Phủ định
Even though she was offered a lump sum, she didn't accept it because she preferred monthly payments.
Mặc dù cô ấy được đề nghị một khoản tiền một lần, cô ấy đã không chấp nhận vì cô ấy thích thanh toán hàng tháng hơn.
Nghi vấn
If you were offered a lump sum or monthly payments, which would you choose?
Nếu bạn được đề nghị một khoản tiền một lần hoặc thanh toán hàng tháng, bạn sẽ chọn cái nào?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They received a lump sum payment after leaving the company.
Họ nhận được một khoản thanh toán một lần sau khi rời công ty.
Phủ định
He did not expect to receive the entire inheritance as a lump sum; he thought it would be paid in installments.
Anh ấy không mong đợi nhận toàn bộ tài sản thừa kế một lần; anh ấy nghĩ rằng nó sẽ được trả góp.
Nghi vấn
Will she use her lump sum bonus to pay off her mortgage?
Cô ấy sẽ sử dụng tiền thưởng một lần của mình để trả hết khoản thế chấp của mình chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a generous payment: a lump sum of $10,000 to cover her moving expenses.
Cô ấy đã nhận được một khoản thanh toán hào phóng: một khoản tiền lớn trị giá 10.000 đô la để trang trải chi phí chuyển nhà.
Phủ định
He didn't receive incremental payments: he got the entire amount as a lump sum.
Anh ấy không nhận được các khoản thanh toán tăng dần: anh ấy nhận được toàn bộ số tiền như một khoản tiền trả một lần.
Nghi vấn
Was the compensation structured as a single payment: a lump sum to avoid ongoing obligations?
Khoản bồi thường có được cấu trúc như một khoản thanh toán duy nhất không: một khoản tiền trả một lần để tránh các nghĩa vụ liên tục?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a lump sum payment, didn't she?
Cô ấy đã nhận được một khoản thanh toán một lần, phải không?
Phủ định
They didn't expect a lump sum, did they?
Họ không mong đợi một khoản tiền trả một lần, phải không?
Nghi vấn
You're considering taking a lump sum, aren't you?
Bạn đang cân nhắc việc nhận một khoản tiền trả một lần, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lump sum".

Sự phổ biến của 'lump sum' trong các khoản thanh toán hưu trí

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhận lương hưu dưới dạng 'lump sum' khá phổ biến. Điều này cho phép người nhận tự do đầu tư hoặc sử dụng số tiền theo ý muốn, thay vì nhận các khoản thanh toán nhỏ định kỳ.

Thanh toán 'lump sum' trong các vụ dàn xếp pháp lý

Trong các vụ kiện tụng, đặc biệt là các vụ liên quan đến thương tích cá nhân, việc bồi thường thường được thực hiện dưới dạng 'lump sum'. Số tiền này được dùng để chi trả các chi phí y tế, mất thu nhập, và các thiệt hại khác.