(Top Banner Ad)
periodic payment
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

periodic payment

UK: /ˌpɪəriˈɒdɪk ˈpeɪmənt/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪk ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán định kỳ khoản thanh toán định kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made at regular intervals.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract requires periodic payments to be made on the first of each month."

    "Hợp đồng yêu cầu các khoản thanh toán định kỳ phải được thực hiện vào ngày đầu tiên của mỗi tháng."

  • "Many people rely on periodic payments from their investments to cover living expenses."

    "Nhiều người dựa vào các khoản thanh toán định kỳ từ các khoản đầu tư của họ để trang trải chi phí sinh hoạt."

  • "The lease agreement stipulates periodic payments for rent."

    "Thỏa thuận thuê nhà quy định các khoản thanh toán tiền thuê định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period chu kỳ, giai đoạn
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payer người trả tiền
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Noun payee người nhận tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περίοδος (periodos) - 'a going around', 'circuit', 'interval of time'
Latin
periodus
Old French
periode
English
period (c. 1400)
English
periodic (c. 1650)
Old French
paiement - 'action of paying'
Middle English
paiement (late 14th century)
English
payment (c. 1400)

Nguồn gốc của 'Periodic'

Từ 'periodic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', mang ý nghĩa về 'một vòng đi quanh', 'một chu kỳ' hoặc 'một khoảng thời gian'. Trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự lặp lại theo chu kỳ, đúng như cách chúng ta hiểu về một sự việc diễn ra 'định kỳ' ngày nay.

Nguồn gốc của 'Payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paiement', là danh từ của động từ 'payer' (trả tiền). Động từ 'payer' này lại có liên quan đến từ 'pacifier' (làm dịu đi, làm hài lòng), ngụ ý rằng việc trả tiền là để làm dịu đi một món nợ hoặc làm hài lòng người nhận. Đây là một góc nhìn thú vị về cách ngôn ngữ phản ánh hành vi kinh tế và xã hội!

Usage Note

Cụm từ 'periodic payment' dùng để chỉ các khoản thanh toán lặp lại theo một lịch trình cụ thể, ví dụ như hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, hợp đồng và nghĩa vụ thanh toán. Khác với 'installment payment' thường chỉ một phần của tổng nợ được trả dần, 'periodic payment' có thể là thanh toán cho nhiều loại dịch vụ hoặc nghĩa vụ khác nhau, không nhất thiết là trả nợ.

Prepositions

of for

'payment of': dùng để chỉ việc thanh toán một khoản nào đó. Ví dụ: 'the payment of rent'. 'payment for': dùng để chỉ thanh toán cho một dịch vụ hoặc hàng hóa nào đó. Ví dụ: 'payment for services'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodic payment
  • regular regular periodic payment
    (khoản thanh toán định kỳ đều đặn)
  • monthly monthly periodic payment
    (khoản thanh toán định kỳ hàng tháng)
  • annual annual periodic payment
    (khoản thanh toán định kỳ hàng năm)
  • required required periodic payment
    (khoản thanh toán định kỳ bắt buộc)
Verb + periodic payment
  • make make a periodic payment
    (thực hiện một khoản thanh toán định kỳ)
  • receive receive a periodic payment
    (nhận một khoản thanh toán định kỳ)
  • miss miss a periodic payment
    (bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ)
  • defer defer a periodic payment
    (hoãn một khoản thanh toán định kỳ)

Idioms

  • make a periodic payment

    thực hiện một khoản thanh toán định kỳ

    "You need to make a periodic payment by the end of each month."

    (Bạn cần thực hiện khoản thanh toán định kỳ trước cuối mỗi tháng.)

  • miss a periodic payment

    bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ

    "Missing a periodic payment can result in late fees and penalties."

    (Việc bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ có thể dẫn đến phí và phạt chậm trễ.)

  • automate periodic payments

    tự động hóa các khoản thanh toán định kỳ

    "Many people automate periodic payments for bills to avoid missing due dates."

    (Nhiều người tự động hóa các khoản thanh toán định kỳ cho các hóa đơn để tránh bỏ lỡ ngày đáo hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodic payment

noun
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện định kỳ.

"The contract requires periodic payments to be made on the first of each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenant makes a periodic payment to the landlord.
Người thuê nhà thực hiện một khoản thanh toán định kỳ cho chủ nhà.
Phủ định
Not once did he fail to make a periodic payment on time.
Chưa một lần anh ấy không thực hiện thanh toán định kỳ đúng hạn.
Nghi vấn
Should you require a lower periodic payment, please contact us.
Nếu bạn cần một khoản thanh toán định kỳ thấp hơn, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received the periodic payment on time.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được khoản thanh toán định kỳ đúng hạn.
Phủ định
He told me that he did not expect to make a periodic payment until next month.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi thực hiện thanh toán định kỳ cho đến tháng tới.
Nghi vấn
She asked if I had made the periodic payment yet.
Cô ấy hỏi tôi đã thực hiện thanh toán định kỳ chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic payment".

Thanh toán nhà ở định kỳ

Tại nhiều xã hội phương Tây, các chi phí lớn như tiền thuê nhà (rent) hoặc tiền trả góp mua nhà (mortgage) thường được quản lý thông qua các khoản thanh toán định kỳ, phổ biến nhất là hàng tháng. Đây là một phần cơ bản trong quản lý tài chính cá nhân và thường là một trong những khoản chi lớn nhất của các hộ gia đình.

Kinh tế thuê bao và niên kim

Trong nền kinh tế hiện đại, mô hình kinh doanh thuê bao (subscription economy) dựa trên các khoản thanh toán định kỳ đã trở nên phổ biến, từ dịch vụ giải trí trực tuyến (ví dụ: Netflix) đến phần mềm. Ngoài ra, các sản phẩm tài chính như niên kim (annuity) cũng được thiết kế để cung cấp các khoản thanh toán định kỳ, thường là cho người hưu trí, nhằm đảm bảo nguồn thu nhập ổn định.