(Top Banner Ad)
clumpy
B2
adjective B2 Tổng quát

clumpy

UK: /ˈklʌmpi/ • US: /ˈklʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

vón cục đóng cục có dạng cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of or characterized by clumps.

Vietnamese Meaning

Có dạng cục, vón cục, đóng thành cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sugar had become clumpy because of the humidity."

    "Đường đã bị vón cục do độ ẩm."

  • "The foundation makeup was clumpy and difficult to blend."

    "Lớp nền trang điểm bị vón cục và khó tán đều."

  • "The paint had become clumpy after being left open."

    "Sơn đã bị vón cục sau khi để mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clump cục, đống
Verb clump vón cục, tụ lại thành đám
Adverb clumpily một cách vón cục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
clump
English
clumpy

Nguồn gốc của 'clumpy'

Từ 'clumpy' xuất phát từ từ 'clump', có nghĩa là 'cục' hoặc 'đống'. Việc thêm hậu tố '-y' biến nó thành một tính từ, mô tả cái gì đó có nhiều cục hoặc có xu hướng vón cục lại. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'bị vón cục'.

Usage Note

Từ 'clumpy' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu có xu hướng dính lại với nhau thành những khối không đều hoặc không mong muốn. Nó mang ý nghĩa không mịn màng, không đồng nhất và đôi khi không hấp dẫn về mặt thị giác hoặc kết cấu. Khác với 'lumpy', 'clumpy' nhấn mạnh sự hình thành các cụm riêng biệt, trong khi 'lumpy' có thể chỉ đơn giản là có nhiều cục nhỏ bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clumpy
  • wet wet clumpy sand
    (cát ẩm ướt vón cục)
  • thick thick clumpy mascara
    (mascara dày bị vón cục)
Verb + clumpy
  • become become clumpy
    (trở nên vón cục)
  • get get clumpy
    (bị vón cục)

Idioms

  • not a clumpy idea

    một ý tưởng rất tốt

    "That's not a clumpy idea, you've really thought about this."

    (Đó không phải là một ý tưởng tồi, bạn đã thực sự nghĩ về điều này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clumpy

adjective
Lật mặt

Có dạng cục, vón cục, đóng thành cục.

"The sugar had become clumpy because of the humidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oatmeal was clumpy: it had not been stirred properly.
Bột yến mạch bị vón cục: nó đã không được khuấy đúng cách.
Phủ định
The paint wasn't clumpy: it was smooth and easy to apply.
Sơn không bị vón cục: nó mịn và dễ thi công.
Nghi vấn
Is the sugar clumpy: does it need to be sifted before baking?
Đường có bị vón cục không: có cần phải rây trước khi nướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumpy".

Ứng dụng của 'clumpy' trong nấu ăn

Trong nấu ăn, từ 'clumpy' thường được dùng để mô tả các loại bột hoặc gia vị bị vón cục lại. Điều này có thể ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu của món ăn. Vì vậy, người nấu cần chú ý để tránh tình trạng này.