(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clumpy
B2

clumpy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vón cục đóng cục có dạng cục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clumpy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có dạng cục, vón cục, đóng thành cục.

Definition (English Meaning)

Consisting of or characterized by clumps.

Ví dụ Thực tế với 'Clumpy'

  • "The sugar had become clumpy because of the humidity."

    "Đường đã bị vón cục do độ ẩm."

  • "The foundation makeup was clumpy and difficult to blend."

    "Lớp nền trang điểm bị vón cục và khó tán đều."

  • "The paint had become clumpy after being left open."

    "Sơn đã bị vón cục sau khi để mở."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clumpy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: clumpy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

smooth(mịn màng)
fine(mịn)

Từ liên quan (Related Words)

sticky(dính)
thick(đặc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Clumpy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'clumpy' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu có xu hướng dính lại với nhau thành những khối không đều hoặc không mong muốn. Nó mang ý nghĩa không mịn màng, không đồng nhất và đôi khi không hấp dẫn về mặt thị giác hoặc kết cấu. Khác với 'lumpy', 'clumpy' nhấn mạnh sự hình thành các cụm riêng biệt, trong khi 'lumpy' có thể chỉ đơn giản là có nhiều cục nhỏ bên trong.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clumpy'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oatmeal was clumpy: it had not been stirred properly.
Bột yến mạch bị vón cục: nó đã không được khuấy đúng cách.
Phủ định
The paint wasn't clumpy: it was smooth and easy to apply.
Sơn không bị vón cục: nó mịn và dễ thi công.
Nghi vấn
Is the sugar clumpy: does it need to be sifted before baking?
Đường có bị vón cục không: có cần phải rây trước khi nướng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)