clumpy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of or characterized by clumps.
Vietnamese Meaning
Có dạng cục, vón cục, đóng thành cục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sugar had become clumpy because of the humidity."
"Đường đã bị vón cục do độ ẩm."
-
"The foundation makeup was clumpy and difficult to blend."
"Lớp nền trang điểm bị vón cục và khó tán đều."
-
"The paint had become clumpy after being left open."
"Sơn đã bị vón cục sau khi để mở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clumpy' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu có xu hướng dính lại với nhau thành những khối không đều hoặc không mong muốn. Nó mang ý nghĩa không mịn màng, không đồng nhất và đôi khi không hấp dẫn về mặt thị giác hoặc kết cấu. Khác với 'lumpy', 'clumpy' nhấn mạnh sự hình thành các cụm riêng biệt, trong khi 'lumpy' có thể chỉ đơn giản là có nhiều cục nhỏ bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wet wet clumpy sand (cát ẩm ướt vón cục)
-
thick thick clumpy mascara (mascara dày bị vón cục)
-
become become clumpy (trở nên vón cục)
-
get get clumpy (bị vón cục)
Idioms
-
not a clumpy idea
một ý tưởng rất tốt
"That's not a clumpy idea, you've really thought about this."
(Đó không phải là một ý tưởng tồi, bạn đã thực sự nghĩ về điều này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clumpy
adjectiveCó dạng cục, vón cục, đóng thành cục.
"The sugar had become clumpy because of the humidity."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oatmeal was clumpy: it had not been stirred properly. |
Bột yến mạch bị vón cục: nó đã không được khuấy đúng cách. |
| Phủ định | The paint wasn't clumpy: it was smooth and easy to apply. |
Sơn không bị vón cục: nó mịn và dễ thi công. |
| Nghi vấn | Is the sugar clumpy: does it need to be sifted before baking? |
Đường có bị vón cục không: có cần phải rây trước khi nướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumpy".
