(Top Banner Ad)
lunch break
A2
Danh từ A2 Tổng quát

lunch break

UK: /ˈlʌntʃ ˌbreɪk/ • US: /ˈlʌntʃˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giờ nghỉ trưa thời gian nghỉ trưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during the working day when people stop work to eat lunch.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian trong ngày làm việc mà mọi người ngừng làm việc để ăn trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually check my emails during my lunch break."

    "Tôi thường kiểm tra email trong giờ nghỉ trưa."

  • "She ate a sandwich in her lunch break."

    "Cô ấy đã ăn một chiếc bánh sandwich trong giờ nghỉ trưa."

  • "The meeting will be paused for a lunch break at 1 pm."

    "Cuộc họp sẽ tạm dừng để ăn trưa lúc 1 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunch bữa trưa
Verb lunch ăn trưa
Noun break sự nghỉ ngơi, giờ giải lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Lunch Break'

Cụm từ 'lunch break' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'lunch' (bữa trưa) và 'break' (sự nghỉ ngơi). Bữa trưa đã là một phần của cuộc sống con người từ lâu, nhưng khái niệm 'lunch break' như một khoảng thời gian nghỉ ngơi được quy định trong công việc trở nên phổ biến hơn trong thời đại công nghiệp, khi công nhân cần thời gian để ăn uống và hồi phục sức lực giữa ca làm việc dài.

Usage Note

Cụm từ 'lunch break' chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi giữa ngày làm việc để ăn trưa. Nó thường mang tính chất quy định, ví dụ như thời gian nghỉ trưa tại công sở, trường học. Nó khác với 'lunchtime' mang nghĩa chung chung hơn, chỉ thời điểm bữa trưa. Cũng cần phân biệt với 'coffee break' (nghỉ giải lao uống cà phê) hoặc 'tea break' (nghỉ giải lao uống trà), là những khoảng nghỉ ngắn hơn trong ngày.

Prepositions

during for on

* **during (the/my/her/his) lunch break**: diễn tả hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian nghỉ trưa.
* **for (a) lunch break**: diễn tả mục đích của việc nghỉ là để ăn trưa.
* **on (your/my/her/his) lunch break**: diễn tả hành động xảy ra vào thời điểm đang nghỉ trưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunch break
  • short lunch break
    (giờ nghỉ trưa ngắn)
  • long lunch break
    (giờ nghỉ trưa dài)
  • quick lunch break
    (giờ nghỉ trưa nhanh chóng)
Verb + lunch break
  • take a lunch break
    (nghỉ trưa)
  • have a lunch break
    (có giờ nghỉ trưa)
  • extend a lunch break
    (kéo dài giờ nghỉ trưa)

Idioms

  • On my lunch break

    Trong giờ nghỉ trưa của tôi

    "I'm going to the store on my lunch break."

    (Tôi sẽ đi đến cửa hàng trong giờ nghỉ trưa của tôi.)

  • During lunch break

    Trong suốt giờ nghỉ trưa

    "During lunch break, I usually read a book."

    (Trong suốt giờ nghỉ trưa, tôi thường đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunch break

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian trong ngày làm việc mà mọi người ngừng làm việc để ăn trưa.

"I usually check my emails during my lunch break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys her lunch break in the park.
Cô ấy thích giờ nghỉ trưa của mình ở công viên.
Phủ định
He doesn't usually have a lunch break because he's too busy.
Anh ấy thường không có giờ nghỉ trưa vì quá bận.
Nghi vấn
Do they get a long lunch break at their company?
Họ có được nghỉ trưa dài ở công ty của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunch break".

Giờ nghỉ trưa ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, giờ nghỉ trưa thường được coi là thời gian cá nhân, và mọi người có thể sử dụng nó để ăn trưa, chạy việc vặt, hoặc đơn giản là thư giãn. Việc nghỉ ngơi đầy đủ trong giờ trưa được khuyến khích để tăng năng suất làm việc vào buổi chiều.