tea break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày làm việc, thường để uống trà hoặc cà phê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees usually have a tea break at 10 am."
"Các nhân viên thường có một giờ nghỉ uống trà vào lúc 10 giờ sáng."
-
"Let's have a tea break before we continue the project."
"Chúng ta hãy nghỉ uống trà trước khi tiếp tục dự án."
-
"The factory workers are entitled to two tea breaks per day."
"Công nhân nhà máy được hưởng hai giờ nghỉ uống trà mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tea break' thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là văn phòng hoặc nhà máy. Nó mang ý nghĩa là một khoảng thời gian thư giãn ngắn để người lao động có thể nạp lại năng lượng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'coffee break', 'tea break' nhấn mạnh hơn vào việc uống trà, mặc dù thực tế mọi người có thể uống bất cứ đồ uống nào. 'Break time' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả 'tea break' và 'lunch break'.
Prepositions
'during' thường được sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra tea break (ví dụ: 'We had a tea break during the meeting.'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của tea break (ví dụ: 'We had a tea break for relaxation.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short tea break (giờ giải lao ngắn)
-
quick quick tea break (giờ giải lao nhanh chóng)
-
refreshing refreshing tea break (giờ giải lao sảng khoái)
-
have have a tea break (có một giờ giải lao)
-
take take a tea break (nghỉ giải lao)
-
enjoy enjoy a tea break (tận hưởng giờ giải lao)
Idioms
-
That's the tea
Đó là sự thật/chuyện đấy.
"I heard he got fired. That's the tea."
(Tôi nghe nói anh ta bị sa thải. Chuyện là như vậy đó.)
-
Spill the tea
Kể chuyện đi / chia sẻ thông tin thú vị đi.
"Come on, spill the tea! What happened at the party?"
(Thôi nào, kể chuyện đi! Chuyện gì đã xảy ra ở bữa tiệc vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tea break
danh từMột khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày làm việc, thường để uống trà hoặc cà phê.
"The employees usually have a tea break at 10 am."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long morning of meetings, a tea break, a chance to relax, was welcomed by everyone. |
Sau một buổi sáng dài họp hành, một giờ giải lao trà, một cơ hội để thư giãn, được mọi người chào đón. |
| Phủ định | Unlike the previous week, there wasn't a tea break, a moment to recharge, scheduled for the afternoon session. |
Không giống như tuần trước, không có giờ giải lao trà, một khoảnh khắc để nạp lại năng lượng, được lên lịch cho buổi chiều. |
| Nghi vấn | Considering the tight deadline, is a tea break, a short respite, really necessary? |
Xem xét thời hạn chặt chẽ, một giờ giải lao trà, một thời gian nghỉ ngơi ngắn ngủi, có thực sự cần thiết không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers usually have a tea break at 10 AM. |
Những công nhân thường có giờ nghỉ trà lúc 10 giờ sáng. |
| Phủ định | The manager doesn't allow a tea break longer than 15 minutes. |
Quản lý không cho phép giờ nghỉ trà dài hơn 15 phút. |
| Nghi vấn | Does the company provide a tea break for its employees? |
Công ty có cung cấp giờ nghỉ trà cho nhân viên của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had had a tea break before the meeting started. |
Họ đã có một giờ nghỉ trà trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't had a tea break after finishing the report. |
Cô ấy đã không có giờ nghỉ trà sau khi hoàn thành báo cáo. |
| Nghi vấn | Had he had a tea break by the time the manager arrived? |
Anh ấy đã có giờ nghỉ trà vào thời điểm người quản lý đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea break".
