(Top Banner Ad)
tea break
A2
danh từ A2 Kinh doanh/Văn phòng

tea break

UK: /ˈtiː breɪk/ • US: /ˈtiː breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giờ giải lao uống trà giờ nghỉ uống trà thời gian nghỉ giải lao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short rest period during the working day, often for drinking tea or coffee.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày làm việc, thường để uống trà hoặc cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees usually have a tea break at 10 am."

    "Các nhân viên thường có một giờ nghỉ uống trà vào lúc 10 giờ sáng."

  • "Let's have a tea break before we continue the project."

    "Chúng ta hãy nghỉ uống trà trước khi tiếp tục dự án."

  • "The factory workers are entitled to two tea breaks per day."

    "Công nhân nhà máy được hưởng hai giờ nghỉ uống trà mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea Trà
Verb break Nghỉ ngơi, phá vỡ
Noun break Sự nghỉ ngơi

Synonyms

coffee break (giờ nghỉ uống cà phê)break time (giờ giải lao)smoko (giờ nghỉ hút thuốc (chủ yếu ở Úc và New Zealand, nhưng thường bao gồm uống trà/cà phê))

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

English
tea
English
break
English
tea break

Nguồn gốc của 'tea break'

Vào đầu thế kỷ 20, công nhân ở Anh bắt đầu có những giờ nghỉ ngắn để uống trà và ăn nhẹ. Thói quen này dần trở nên phổ biến và được gọi là 'tea break', một khoảng thời gian ngắn để thư giãn và nạp lại năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'tea break' thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là văn phòng hoặc nhà máy. Nó mang ý nghĩa là một khoảng thời gian thư giãn ngắn để người lao động có thể nạp lại năng lượng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'coffee break', 'tea break' nhấn mạnh hơn vào việc uống trà, mặc dù thực tế mọi người có thể uống bất cứ đồ uống nào. 'Break time' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả 'tea break' và 'lunch break'.

Prepositions

during for

'during' thường được sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra tea break (ví dụ: 'We had a tea break during the meeting.'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của tea break (ví dụ: 'We had a tea break for relaxation.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea break
  • short short tea break
    (giờ giải lao ngắn)
  • quick quick tea break
    (giờ giải lao nhanh chóng)
  • refreshing refreshing tea break
    (giờ giải lao sảng khoái)
Verb + tea break
  • have have a tea break
    (có một giờ giải lao)
  • take take a tea break
    (nghỉ giải lao)
  • enjoy enjoy a tea break
    (tận hưởng giờ giải lao)

Idioms

  • That's the tea

    Đó là sự thật/chuyện đấy.

    "I heard he got fired. That's the tea."

    (Tôi nghe nói anh ta bị sa thải. Chuyện là như vậy đó.)

  • Spill the tea

    Kể chuyện đi / chia sẻ thông tin thú vị đi.

    "Come on, spill the tea! What happened at the party?"

    (Thôi nào, kể chuyện đi! Chuyện gì đã xảy ra ở bữa tiệc vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea break

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày làm việc, thường để uống trà hoặc cà phê.

"The employees usually have a tea break at 10 am."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long morning of meetings, a tea break, a chance to relax, was welcomed by everyone.
Sau một buổi sáng dài họp hành, một giờ giải lao trà, một cơ hội để thư giãn, được mọi người chào đón.
Phủ định
Unlike the previous week, there wasn't a tea break, a moment to recharge, scheduled for the afternoon session.
Không giống như tuần trước, không có giờ giải lao trà, một khoảnh khắc để nạp lại năng lượng, được lên lịch cho buổi chiều.
Nghi vấn
Considering the tight deadline, is a tea break, a short respite, really necessary?
Xem xét thời hạn chặt chẽ, một giờ giải lao trà, một thời gian nghỉ ngơi ngắn ngủi, có thực sự cần thiết không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers usually have a tea break at 10 AM.
Những công nhân thường có giờ nghỉ trà lúc 10 giờ sáng.
Phủ định
The manager doesn't allow a tea break longer than 15 minutes.
Quản lý không cho phép giờ nghỉ trà dài hơn 15 phút.
Nghi vấn
Does the company provide a tea break for its employees?
Công ty có cung cấp giờ nghỉ trà cho nhân viên của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had had a tea break before the meeting started.
Họ đã có một giờ nghỉ trà trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
She hadn't had a tea break after finishing the report.
Cô ấy đã không có giờ nghỉ trà sau khi hoàn thành báo cáo.
Nghi vấn
Had he had a tea break by the time the manager arrived?
Anh ấy đã có giờ nghỉ trà vào thời điểm người quản lý đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea break".

Văn hóa 'tea break' ở Anh

Ở Anh, 'tea break' là một phần quan trọng của văn hóa làm việc. Đây là thời gian để mọi người thư giãn, trò chuyện và gắn kết với nhau. Các công ty thường cung cấp trà, cà phê và bánh quy miễn phí cho nhân viên trong giờ giải lao.

Tea break và năng suất

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng những giờ giải lao ngắn giúp tăng năng suất và sự tập trung của nhân viên. 'Tea break' không chỉ là thời gian để uống trà mà còn là cơ hội để thư giãn tinh thần và cải thiện hiệu quả công việc.