(Top Banner Ad)
lung function
C1
Danh từ C1 Y học

lung function

UK: /lʌŋ ˈfʌŋkʃən/ • US: /lʌŋ ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of the lungs to perform their physiological roles, especially gas exchange.

Vietnamese Meaning

Khả năng của phổi để thực hiện các vai trò sinh lý của chúng, đặc biệt là trao đổi khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pulmonary function tests are used to evaluate lung function."

    "Các xét nghiệm chức năng phổi được sử dụng để đánh giá chức năng phổi."

  • "Smoking can impair lung function."

    "Hút thuốc có thể làm suy giảm chức năng phổi."

  • "Regular exercise can help improve lung function."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện chức năng phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lung phổi
Verb function hoạt động, chức năng
Adjective functional có chức năng, hoạt động tốt
Adverb functionally về mặt chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lunge
Old English
fūnctiōn

Nguồn Gốc của 'Lung' (Phổi)

Từ 'lung' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến khái niệm về sự nhẹ nhàng và khả năng nổi. Điều này phản ánh chức năng chính của phổi là chứa đầy không khí.

Nguồn Gốc của 'Function' (Chức Năng)

Từ 'function' bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện', 'sự hoạt động'. Nó ám chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ mà một bộ phận hoặc hệ thống thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả hiệu quả hoạt động của phổi. Nó bao gồm các khía cạnh như dung tích phổi, lưu lượng khí và khả năng trao đổi oxy và carbon dioxide.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra một loại xét nghiệm hoặc đánh giá: 'assessment of lung function'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lung function
  • normal lung function
    (chức năng phổi bình thường)
  • impaired lung function
    (chức năng phổi suy giảm)
  • reduced lung function
    (chức năng phổi giảm)
Verb + lung function
  • assess lung function
    (đánh giá chức năng phổi)
  • measure lung function
    (đo lường chức năng phổi)
  • improve lung function
    (cải thiện chức năng phổi)
Preposition + lung function
  • of lung function
    (của chức năng phổi)
  • on lung function
    (về chức năng phổi)

Idioms

  • Shortness of breath affecting lung function

    Khó thở ảnh hưởng đến chức năng phổi

    "His shortness of breath was affecting his lung function."

    (Việc khó thở của anh ấy đã ảnh hưởng đến chức năng phổi.)

  • Decline in lung function

    Sự suy giảm chức năng phổi

    "Doctors noticed a decline in her lung function over time."

    (Các bác sĩ nhận thấy sự suy giảm chức năng phổi của cô ấy theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lung function

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của phổi để thực hiện các vai trò sinh lý của chúng, đặc biệt là trao đổi khí.

"Pulmonary function tests are used to evaluate lung function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lung function was severely impaired after years of smoking.
Chức năng phổi của anh ấy bị suy giảm nghiêm trọng sau nhiều năm hút thuốc.
Phủ định
She didn't know if her lung function improved after the surgery.
Cô ấy đã không biết liệu chức năng phổi của mình có cải thiện sau ca phẫu thuật hay không.
Nghi vấn
Did the doctor explain what caused the decline in his lung function?
Bác sĩ có giải thích điều gì gây ra sự suy giảm chức năng phổi của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung function".

Tầm Quan Trọng của Hô Hấp trong Văn Hóa Phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong yoga và thiền, việc kiểm soát hơi thở (pranayama) được coi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Các bài tập thở giúp tăng cường dung tích phổi và cải thiện chức năng phổi.

Ảnh hưởng của Ô nhiễm Không Khí đến Chức Năng Phổi

Ô nhiễm không khí là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng phổi. Tiếp xúc lâu dài với các chất ô nhiễm có thể dẫn đến các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản mãn tính và thậm chí là ung thư phổi. Vì vậy, việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe phổi của chúng ta.