(Top Banner Ad)
luscious
B2
adjective B2 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

luscious

UK: /ˈlʌʃəs/ • US: /ˈlʌʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngon ngọt tuyệt vời quyến rũ căng mọng rực rỡ mỹ lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a delicious taste or smell.

Vietnamese Meaning

Có hương vị hoặc mùi thơm ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was incredibly luscious."

    "Chiếc bánh đó ngon đến khó tin."

  • "The garden was filled with luscious flowers."

    "Khu vườn tràn ngập những bông hoa rực rỡ."

  • "He described her as having a luscious voice."

    "Anh ấy mô tả giọng của cô ấy rất ngọt ngào và quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lusciousness Sự ngon ngọt, sự hấp dẫn (về hương vị hoặc vẻ ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxus
Old French
luche
Middle English
lussious
English
luscious

Nguồn gốc từ sự phong phú

Từ 'luscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxus', có nghĩa là 'sự phong phú, xa hoa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự giàu có và sung túc. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành sự hấp dẫn và ngon ngọt, đặc biệt là liên quan đến thức ăn và vẻ đẹp.

Usage Note

"Luscious" thường được dùng để mô tả những thứ ngon ngọt, hấp dẫn về mặt cảm quan, đặc biệt là thức ăn hoặc những thứ có vẻ đẹp gợi cảm. Nó mang ý nghĩa về sự phong phú và sung túc. So sánh với "delicious" (ngon), "luscious" mang tính chất gợi cảm và hấp dẫn hơn, thường được dùng để mô tả trải nghiệm giác quan toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luscious
  • ripe ripe, luscious mangoes
    (những quả xoài chín mọng, ngon ngọt)
  • perfectly perfectly luscious strawberries
    (những quả dâu tây ngon ngọt một cách hoàn hảo)
  • utterly utterly luscious dessert
    (món tráng miệng ngon ngọt tuyệt vời)
Verb + luscious
  • taste taste luscious
    (có vị ngon ngọt)
  • look look luscious
    (trông ngon ngọt, hấp dẫn)

Idioms

  • luscious lips

    đôi môi căng mọng, quyến rũ

    "She has luscious lips."

    (Cô ấy có đôi môi căng mọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luscious

adjective
Lật mặt

Có hương vị hoặc mùi thơm ngon.

"The cake was incredibly luscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the peaches were so luscious, everyone ate more than usual.
Bởi vì những quả đào quá ngon ngọt, mọi người đã ăn nhiều hơn bình thường.
Phủ định
Although the cake looked luscious, it didn't taste as good as it appeared.
Mặc dù chiếc bánh trông ngon mắt, nhưng nó không ngon như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
If the strawberries weren't so lusciously ripe, would you still have bought them?
Nếu dâu tây không chín mọng một cách ngon ngọt như vậy, bạn có còn mua chúng không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the peaches were so luscious was a delightful surprise.
Việc những quả đào lại ngon ngọt đến vậy là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
It's not true that the dessert tasted lusciously; in fact, it was quite bland.
Không đúng là món tráng miệng có vị ngon ngọt; thực tế, nó khá nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Whether the mangoes are luscious enough for the smoothie is what I'm trying to determine.
Tôi đang cố gắng xác định xem xoài có đủ ngon ngọt cho món sinh tố hay không.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To describe the fruit as luscious would be an understatement.
Mô tả trái cây là ngon ngọt sẽ là một cách nói giảm.
Phủ định
He chose not to describe the cake as lusciously decorated, wanting to avoid hyperbole.
Anh ấy chọn không mô tả chiếc bánh được trang trí một cách ngon mắt, vì muốn tránh sự cường điệu.
Nghi vấn
Is it possible to find a more luscious dessert than this?
Liệu có thể tìm thấy một món tráng miệng nào ngon ngọt hơn món này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she tries the luscious dessert, she will definitely want another piece.
Nếu cô ấy thử món tráng miệng ngon ngọt đó, cô ấy chắc chắn sẽ muốn thêm một miếng nữa.
Phủ định
If he doesn't add enough sugar, the fruit won't taste as luscious.
Nếu anh ấy không thêm đủ đường, trái cây sẽ không có vị ngọt ngào như vậy.
Nghi vấn
Will the garden grow lusciously if we give it plenty of water?
Khu vườn có phát triển tươi tốt nếu chúng ta tưới đủ nước không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the mangoes are ripe, they are luscious.
Khi xoài chín, chúng rất ngon ngọt.
Phủ định
If the fruit is not fresh, it isn't luscious.
Nếu trái cây không tươi, nó không ngon ngọt.
Nghi vấn
If the cake is made with fresh cream, is it lusciously rich?
Nếu bánh được làm bằng kem tươi, nó có ngon và béo ngậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ripe mangoes are luscious.
Những quả xoài chín mọng thật ngon ngọt.
Phủ định
Isn't the cake supposed to be lusciously decorated?
Không phải chiếc bánh nên được trang trí một cách hấp dẫn sao?
Nghi vấn
Is the fruit luscious?
Hoa quả có ngon ngọt không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery will make a cake with luscious frosting next week.
Tiệm bánh sẽ làm một chiếc bánh với lớp kem ngon tuyệt vào tuần tới.
Phủ định
She isn't going to describe the dessert as lusciously as she did last time.
Cô ấy sẽ không mô tả món tráng miệng một cách ngon lành như lần trước.
Nghi vấn
Will the garden have luscious roses blooming in the spring?
Liệu khu vườn có những bông hồng tuyệt đẹp nở vào mùa xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luscious".

Liên hệ với sự hưởng thụ giác quan

Từ 'luscious' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm giác quan dễ chịu, đặc biệt là liên quan đến vị giác và thị giác. Nó gợi lên cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc khi thưởng thức những điều tốt đẹp trong cuộc sống.