(Top Banner Ad)
delicious
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

delicious

UK: /dɪˈlɪʃəs/ • US: /dɪˈlɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngon ngon tuyệt ngon tuyệt vời thơm ngon rất ngon
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly pleasant to the taste.

Vietnamese Meaning

Rất ngon, thơm ngon, làm hài lòng vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is absolutely delicious!"

    "Cái bánh này ngon tuyệt vời!"

  • "We had a delicious meal at the new Italian restaurant."

    "Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tại nhà hàng Ý mới."

  • "The aroma of freshly baked bread is delicious."

    "Mùi thơm của bánh mì mới nướng rất ngon."

  • "She made a delicious soup with fresh vegetables from her garden."

    "Cô ấy đã nấu một món súp ngon với rau tươi từ vườn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deliciousness Sự ngon lành, sự hấp dẫn (về hương vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlicia
Latin
dēliciōsus
English
delicious

Nguồn gốc từ 'dēlicia'

Từ 'delicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēlicia', có nghĩa là 'sự quyến rũ, sự thú vị'. Sau đó, nó phát triển thành 'dēliciōsus', mang nghĩa 'đầy thú vị, ngon miệng'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'delicious' được sử dụng để mô tả hương vị thức ăn hoặc đồ uống rất hấp dẫn và làm hài lòng người ăn/uống. Nó nhấn mạnh sự ngon miệng và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. So với các từ như 'tasty' hoặc 'good', 'delicious' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự yêu thích và đánh giá cao hơn về hương vị. 'Tasty' là một từ chung chung hơn, còn 'delicious' thường chỉ những món ăn đặc biệt ngon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicious
  • Absolutely absolutely delicious
    (cực kỳ ngon)
  • Incredibly incredibly delicious
    (ngon khó tin)
  • Utterly utterly delicious
    (hoàn toàn ngon miệng)
Verb + delicious
  • Smell smell delicious
    (có mùi thơm ngon)
  • Taste taste delicious
    (có vị ngon)
  • Look look delicious
    (trông ngon mắt)

Idioms

  • deliciously wicked

    vừa thú vị vừa hơi xấu xa (một cách hài hước)

    "He had a deliciously wicked sense of humor."

    (Anh ta có một khiếu hài hước vừa thú vị vừa hơi xấu xa.)

  • delicious irony

    một sự trớ trêu thú vị

    "There was a delicious irony in the situation."

    (Có một sự trớ trêu thú vị trong tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicious

Tính từ
Lật mặt

Rất ngon, thơm ngon, làm hài lòng vị giác.

"This cake is absolutely delicious!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicious".

Ẩm thực và sự ngon miệng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khen ngợi món ăn là 'delicious' là một hành động lịch sự và thể hiện sự đánh giá cao đối với người nấu. Nó cũng có thể mở đầu cho một cuộc trò chuyện thú vị về ẩm thực.