(Top Banner Ad)
delectable
C1
adjective C1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

delectable

UK: /dɪˈlɛktəbəl/ • US: /dɪˈlɛktəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ngon tuyệt ngon khó cưỡng ngon mê ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely pleasing to the sense of taste; delicious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngon miệng; ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared a delectable meal for the guests."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon tuyệt cho các vị khách."

  • "The bakery offers a delectable array of pastries."

    "Tiệm bánh cung cấp một loạt các loại bánh ngọt ngon tuyệt."

  • "We enjoyed a delectable bottle of wine with dinner."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một chai rượu vang ngon tuyệt với bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delight làm vui lòng, làm thích thú
Noun delight niềm vui sướng, sự thích thú
Adverb delectably một cách ngon lành, một cách thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlectābilis
Middle English
delectable

Nguồn gốc của 'delectable'

Từ 'delectable' xuất phát từ tiếng Latin 'dēlectābilis', có nghĩa là 'thú vị, dễ chịu'. Nó bắt nguồn từ động từ 'dēlectāre', có nghĩa là 'làm vui lòng, làm thích thú'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự ngon miệng và thú vị.

Usage Note

Từ 'delectable' thường được dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc biệt hấp dẫn và gây thích thú. Nó mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn so với các từ đồng nghĩa như 'delicious' hay 'tasty'. 'Delectable' nhấn mạnh trải nghiệm thưởng thức hương vị một cách đầy hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delectable
  • utterly utterly delectable
    (hoàn toàn ngon lành/thú vị)
  • simply simply delectable
    (đơn giản là ngon lành/thú vị)
  • perfectly perfectly delectable
    (ngon lành/thú vị một cách hoàn hảo)
Delectable + Noun
  • meal delectable meal
    (bữa ăn ngon lành)
  • treat delectable treat
    (món ăn vặt ngon lành)
  • dessert delectable dessert
    (món tráng miệng ngon lành)

Idioms

  • delectable morsel

    một mẩu chuyện/tin tức thú vị, đáng để bàn tán

    "The scandal provided a delectable morsel for the tabloids."

    (Vụ bê bối đã cung cấp một mẩu chuyện thú vị cho các tờ báo lá cải.)

  • delectable dish

    một thứ gì đó rất hấp dẫn và thú vị

    "The movie is a delectable dish of romance and adventure."

    (Bộ phim là một sự kết hợp hấp dẫn giữa lãng mạn và phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delectable

adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngon miệng; ngon.

"The chef prepared a delectable meal for the guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this delectable cake is heavenly!
Wow, chiếc bánh ngon tuyệt này thật là tuyệt vời!
Phủ định
Good heavens, this soup isn't delectable at all!
Ôi trời ơi, món súp này không ngon chút nào!
Nghi vấn
Oh my, is that delectable dessert for me?
Ôi trời ơi, món tráng miệng ngon tuyệt đó là cho tôi sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef presented a culinary masterpiece: a delectable chocolate mousse that melted in my mouth.
Đầu bếp đã trình bày một kiệt tác ẩm thực: một món mousse sô cô la ngon tuyệt tan chảy trong miệng tôi.
Phủ định
The meal was far from satisfactory: it wasn't delectable, but rather bland and uninspired.
Bữa ăn không hề thỏa mãn: nó không ngon chút nào, mà nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng.
Nghi vấn
Was the dessert truly delightful: a delectable treat that everyone raved about?
Món tráng miệng có thực sự thú vị không: một món ăn ngon tuyệt mà mọi người đều khen ngợi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she bakes a cake, we will have a delectable dessert.
Nếu cô ấy nướng bánh, chúng ta sẽ có một món tráng miệng ngon lành.
Phủ định
If you don't add enough sugar, the cookies won't be as delectable.
Nếu bạn không thêm đủ đường, bánh quy sẽ không ngon bằng.
Nghi vấn
Will the soup be delectable if I add more herbs?
Súp có ngon hơn không nếu tôi thêm nhiều rau thơm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delectable".

Ẩm thực và sự 'delectable'

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'delectable' thường liên quan đến ẩm thực cao cấp và trải nghiệm ăn uống tinh tế. Nó không chỉ mô tả hương vị ngon miệng mà còn cả cách trình bày món ăn và không gian nhà hàng.

Sự 'delectable' trong văn học

Từ 'delectable' đôi khi được sử dụng trong văn học để mô tả những điều thú vị, hấp dẫn và lôi cuốn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ẩm thực. Nó có thể áp dụng cho một câu chuyện, một nhân vật, hoặc một tác phẩm nghệ thuật.