(Top Banner Ad)
lutropin
C1
danh từ C1 Y học

lutropin

UK: /ˌluːˈtrəʊpɪn/ • US: /ˌluːˈtroʊpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hormone tạo hoàng thể LH (luteinizing hormone)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gonadotropic hormone secreted by the anterior pituitary gland that stimulates ovulation in females and androgen production in males.

Vietnamese Meaning

Một hormone hướng sinh dục được tiết ra bởi thùy trước tuyến yên, kích thích sự rụng trứng ở nữ giới và sản xuất androgen ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked her lutropin levels to assess her ovarian function."

    "Bác sĩ kiểm tra nồng độ lutropin của cô ấy để đánh giá chức năng buồng trứng."

  • "Lutropin is essential for the development and function of the reproductive system."

    "Lutropin rất cần thiết cho sự phát triển và chức năng của hệ sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luteinizing hormone Hormone lutein hóa (LH), một hormone glycoprotein được tiết ra bởi tuyến yên trước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
luteos (λυτεος)
Greek
trope (τροπή)
English
lutropin

Nguồn gốc của Lutropin

Từ 'lutropin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp. 'Luteos' có nghĩa là 'hòa tan' hoặc 'giải phóng', và 'trope' có nghĩa là 'ảnh hưởng' hoặc 'thay đổi'. Do đó, 'lutropin' đề cập đến hormone có ảnh hưởng đến sự giải phóng các chất trong cơ thể, đặc biệt là liên quan đến chức năng sinh sản.

Usage Note

Lutropin, còn được gọi là hormone tạo hoàng thể (LH), đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh sản của cả nam và nữ. Ở nữ giới, nó kích thích rụng trứng và sự phát triển của hoàng thể sau rụng trứng. Ở nam giới, nó kích thích các tế bào Leydig trong tinh hoàn sản xuất testosterone. Sự điều hòa sản xuất lutropin được kiểm soát bởi hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) từ vùng dưới đồi và bởi phản hồi từ các hormone sinh dục (estrogen, progesterone, testosterone).

Prepositions

of in for

Ví dụ:
- lutropin *of* the anterior pituitary (lutropin của tuyến yên trước)
- lutropin *in* ovulation (lutropin trong quá trình rụng trứng)
- lutropin *for* androgen production (lutropin cho việc sản xuất androgen)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lutropin
  • measure measure lutropin levels
    (đo mức lutropin)
  • stimulate stimulate lutropin secretion
    (kích thích sự bài tiết lutropin)
  • increase increase lutropin production
    (tăng sản xuất lutropin)
Adjective + lutropin
  • serum serum lutropin
    (lutropin huyết thanh)
  • recombinant recombinant lutropin
    (lutropin tái tổ hợp)
  • basal basal lutropin
    (lutropin cơ bản)

Idioms

  • to be in your luteal phase

    đang trong giai đoạn hoàng thể (chu kỳ kinh nguyệt)

    "She is probably more sensitive because she is in her luteal phase."

    (Có lẽ cô ấy nhạy cảm hơn vì cô ấy đang trong giai đoạn hoàng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lutropin

danh từ
Lật mặt

Một hormone hướng sinh dục được tiết ra bởi thùy trước tuyến yên, kích thích sự rụng trứng ở nữ giới và sản xuất androgen ở nam giới.

"The doctor checked her lutropin levels to assess her ovarian function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lutropin".

Vai trò của Lutropin trong Điều trị Hiếm muộn

Ở các nước phương Tây, lutropin thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị hiếm muộn như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) để kích thích buồng trứng sản xuất trứng. Điều này thể hiện sự quan tâm lớn đến sức khỏe sinh sản và các lựa chọn sinh sản.