(Top Banner Ad)
follicle-stimulating hormone (fsh)
C1
danh từ C1 Y học

follicle-stimulating hormone (fsh)

UK: /ˈfɒlɪkəl ˈstɪmjʊˌleɪtɪŋ ˈhɔːməʊn/ • US: /ˈfɑːlɪkəl ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ ˈhɔːrmoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hormone kích thích nang trứng FSH
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone secreted by the anterior pituitary gland that promotes the maturation of ovarian follicles in females and stimulates spermatogenesis in males.

Vietnamese Meaning

Một hormone được tiết ra bởi tuyến yên trước, có chức năng thúc đẩy sự trưởng thành của nang trứng ở nữ giới và kích thích quá trình sinh tinh trùng ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an FSH test to evaluate the woman's fertility."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm FSH để đánh giá khả năng sinh sản của người phụ nữ."

  • "High levels of FSH can indicate ovarian failure."

    "Nồng độ FSH cao có thể cho thấy suy buồng trứng."

  • "FSH is used in fertility treatments to stimulate egg production."

    "FSH được sử dụng trong các phương pháp điều trị sinh sản để kích thích sản xuất trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follicle Nang (trứng, tóc)
Verb stimulate Kích thích
Noun stimulation Sự kích thích
Noun hormone Hooc-môn
Adjective hormonal Thuộc về hooc-môn
Noun gonadotropin Hooc-môn kích thích tuyến sinh dục (FSH là một loại gonadotropin)

Synonyms

gonadotropin (gonadotropin (hormone hướng sinh dục))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis (bag, bellows)
Latin
folliculus (small bag, dim. of follis)
English
follicle (small sac or gland)
Latin
stimulus (a goad, prick)
Latin
stimulare (to prick, rouse, excite)
English
stimulate (to encourage activity)
Ancient Greek
ὁρμῶν (hormōn - impelling, urging on)
English
hormone (a regulatory substance)
English (Modern Scientific Coining)
follicle-stimulating hormone (FSH)

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Cái tên 'follicle-stimulating hormone' (hooc-môn kích thích nang trứng) là một tên gọi mô tả rất chính xác chức năng và bản chất của nó. 'Follicle' (nang trứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'folliculus' có nghĩa là 'túi nhỏ', chỉ các cấu trúc như nang trứng trong buồng trứng hoặc nang tóc mà hooc-môn này tác động. 'Stimulating' (kích thích) đến từ tiếng Latin 'stimulare' (chọc, thúc đẩy), diễn tả hành động của nó. Cuối cùng, 'hormone' (hooc-môn) được đặt ra vào đầu thế kỷ 20 từ tiếng Hy Lạp 'hormon' (thúc đẩy, khích lệ), để chỉ các chất hóa học do cơ thể sản xuất để điều hòa các chức năng sinh lý. Tóm lại, FSH là một hooc-môn có nhiệm vụ kích thích các nang.

Usage Note

FSH là một gonadotropin, có nghĩa là nó tác động lên tuyến sinh dục (buồng trứng và tinh hoàn). FSH rất quan trọng cho chức năng sinh sản ở cả nam và nữ. Ở nữ giới, nó kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng, cuối cùng dẫn đến sự rụng trứng. Ở nam giới, nó kích thích các tế bào Sertoli trong tinh hoàn, cần thiết cho sự sản xuất tinh trùng.

Prepositions

in on

"In" thường được sử dụng khi nói về vai trò của FSH trong một quá trình cụ thể (ví dụ: FSH plays a role *in* follicle development). "On" thường được sử dụng khi nói về tác động của FSH lên một bộ phận cơ thể hoặc tế bào cụ thể (ví dụ: FSH acts *on* the ovaries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + follicle-stimulating hormone (fsh)
  • high high follicle-stimulating hormone (fsh) levels
    (mức hooc-môn FSH cao)
  • low low follicle-stimulating hormone (fsh) levels
    (mức hooc-môn FSH thấp)
  • normal normal follicle-stimulating hormone (fsh) range
    (phạm vi hooc-môn FSH bình thường)
  • elevated elevated follicle-stimulating hormone (fsh)
    (hooc-môn FSH tăng cao)
Verb + follicle-stimulating hormone (fsh)
  • measure measure follicle-stimulating hormone (fsh) levels
    (đo mức hooc-môn FSH)
  • produce produce follicle-stimulating hormone (fsh)
    (sản xuất hooc-môn FSH)
  • administer administer follicle-stimulating hormone (fsh)
    (sử dụng (tiêm/uống) hooc-môn FSH (trong điều trị))
  • check check follicle-stimulating hormone (fsh)
    (kiểm tra hooc-môn FSH)
follicle-stimulating hormone (fsh) + Noun
  • levels follicle-stimulating hormone (fsh) levels
    (mức hooc-môn FSH)
  • test follicle-stimulating hormone (fsh) test
    (xét nghiệm hooc-môn FSH)
  • therapy follicle-stimulating hormone (fsh) therapy
    (liệu pháp hooc-môn FSH)
  • deficiency follicle-stimulating hormone (fsh) deficiency
    (sự thiếu hụt hooc-môn FSH)

Idioms

  • FSH levels test

    Xét nghiệm mức độ hooc-môn FSH

    "The doctor ordered an FSH levels test to evaluate her ovarian reserve."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm mức FSH để đánh giá khả năng dự trữ buồng trứng của cô ấy.)

  • elevated FSH

    Mức FSH tăng cao

    "Elevated FSH in women can indicate reduced ovarian function."

    (Mức FSH tăng cao ở phụ nữ có thể cho thấy chức năng buồng trứng bị suy giảm.)

  • FSH stimulation

    Kích thích bằng FSH

    "FSH stimulation is a common part of in vitro fertilization (IVF) protocols."

    (Kích thích bằng FSH là một phần phổ biến trong các phác đồ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follicle-stimulating hormone (fsh)

danh từ
Lật mặt

Một hormone được tiết ra bởi tuyến yên trước, có chức năng thúc đẩy sự trưởng thành của nang trứng ở nữ giới và kích thích quá trình sinh tinh trùng ở nam giới.

"The doctor ordered an FSH test to evaluate the woman's fertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hormonal balance is crucial for reproductive health: follicle-stimulating hormone (FSH) plays a key role in this process.
Sự cân bằng nội tiết tố rất quan trọng đối với sức khỏe sinh sản: hormone kích thích nang trứng (FSH) đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này.
Phủ định
In some cases, the problem isn't a lack of trying: it's insufficient follicle-stimulating hormone (FSH) production that hinders fertility.
Trong một số trường hợp, vấn đề không phải là do thiếu cố gắng: mà là do sản xuất hormone kích thích nang trứng (FSH) không đủ, gây cản trở khả năng sinh sản.
Nghi vấn
Is hormonal imbalance the cause of infertility: specifically, is the level of follicle-stimulating hormone (FSH) abnormal?
Liệu mất cân bằng nội tiết tố có phải là nguyên nhân gây vô sinh: cụ thể, liệu mức hormone kích thích nang trứng (FSH) có bất thường không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pituitary gland produces follicle-stimulating hormone.
Tuyến yên sản xuất hormone kích thích nang trứng.
Phủ định
The treatment did not affect follicle-stimulating hormone levels.
Việc điều trị không ảnh hưởng đến nồng độ hormone kích thích nang trứng.
Nghi vấn
Does follicle-stimulating hormone regulate reproductive functions?
Hormone kích thích nang trứng có điều chỉnh các chức năng sinh sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follicle-stimulating hormone (fsh)".

Vai trò trong điều trị vô sinh

Hooc-môn kích thích nang trứng (FSH) đóng vai trò then chốt trong các phương pháp điều trị vô sinh, đặc biệt là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Nó được sử dụng để kích thích buồng trứng sản xuất nhiều nang trứng hơn, tăng cơ hội thu thập được số lượng trứng đủ để thụ tinh thành công, mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn trên khắp thế giới.

Chỉ số quan trọng trong sức khỏe sinh sản nữ

Mức FSH trong máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng dự trữ buồng trứng và tình trạng mãn kinh ở phụ nữ. Mức FSH cao thường cho thấy buồng trứng đang hoạt động kém hiệu quả hoặc người phụ nữ đang trong giai đoạn tiền mãn kinh/mãn kinh, giúp bác sĩ chẩn đoán và tư vấn phù hợp về sức khỏe sinh sản cũng như lựa chọn kế hoạch điều trị hoặc duy trì sức khỏe.