(Top Banner Ad)
luxury fabric
B2
Tính từ B2 Thời trang, Kinh doanh

luxury fabric

UK: /ˈlʌkʃəri ˈfæbrɪk/ • US: /ˈlʌkʃəri ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải cao cấp vải thượng hạng vải sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely comfortable, expensive, or enjoyable

Vietnamese Meaning

Cực kỳ thoải mái, đắt tiền hoặc thú vị; cao cấp, sang trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in luxury."

    "Họ sống một cách xa hoa."

  • "The designer used luxury fabrics like silk and cashmere to create the collection."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng các loại vải cao cấp như lụa và cashmere để tạo ra bộ sưu tập."

  • "The luxury fabric felt incredibly soft against her skin."

    "Chất vải cao cấp tạo cảm giác vô cùng mềm mại trên làn da cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxuriousness Sự sang trọng, sự xa hoa
Adjective luxurious Sang trọng, xa hoa
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất (thường là giả dối)
Noun fabrication Sự chế tạo, sự sản xuất (thường là giả dối)

Synonyms

premium fabric (vải cao cấp)high-end fabric (vải thượng hạng)

Antonyms

cheap fabric (vải rẻ tiền)basic fabric (vải thông thường)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxus', có nghĩa là 'sự xa hoa, dư thừa'. Ý tưởng về sự sang trọng gắn liền với những thứ không cần thiết cho sự sống còn, mà chỉ mang lại sự thoải mái và hưởng thụ.

Nguồn gốc của 'fabric'

Từ 'fabric' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fabrique', có nghĩa là 'xưởng sản xuất' hoặc 'cấu trúc'. Nó liên quan đến cách các vật liệu được dệt hoặc chế tạo thành vải.

Usage Note

Tính từ 'luxury' thường được dùng để mô tả những thứ mang lại sự thoải mái, sang trọng và thường có giá trị cao. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về chất lượng và trải nghiệm so với những thứ thông thường. So với 'expensive', 'luxury' tập trung hơn vào cảm giác và trải nghiệm mà sản phẩm mang lại, trong khi 'expensive' chỉ đơn thuần nói về giá cả.
'Fabric' là một thuật ngữ chung để chỉ các loại vải. Khi đi kèm với 'luxury', nó tạo thành cụm từ chỉ các loại vải cao cấp, thường có chất lượng tốt, thiết kế tinh xảo và giá thành cao. Nó có thể là lụa, nhung, cashmere, v.v. Nó khác với 'cloth' ở chỗ 'fabric' thường liên quan đến quá trình sản xuất, trong khi 'cloth' là kết quả cuối cùng.

Prepositions

in

Thường dùng trong cụm 'in luxury', chỉ trạng thái sống hoặc trải nghiệm một cách sang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury fabric
  • soft soft luxury fabric
    (vải xa xỉ mềm mại)
  • expensive expensive luxury fabric
    (vải xa xỉ đắt tiền)
  • delicate delicate luxury fabric
    (vải xa xỉ tinh tế)
Verb + luxury fabric
  • buy buy luxury fabric
    (mua vải xa xỉ)
  • feel feel luxury fabric
    (cảm nhận vải xa xỉ)
  • use use luxury fabric
    (sử dụng vải xa xỉ)

Idioms

  • To be cut from the same cloth

    Giống nhau về tính cách hoặc phẩm chất.

    "They are cut from the same cloth; both are ambitious and ruthless."

    (Họ giống nhau như đúc; cả hai đều đầy tham vọng và tàn nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury fabric

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ thoải mái, đắt tiền hoặc thú vị; cao cấp, sang trọng

"They live in luxury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's luxury fabric collection is renowned for its quality.
Bộ sưu tập vải cao cấp của công ty nổi tiếng về chất lượng.
Phủ định
The tailor's luxury fabric order wasn't delivered on time.
Đơn đặt hàng vải cao cấp của thợ may đã không được giao đúng hạn.
Nghi vấn
Is it John and Mary's luxury fabric that was used for the gown?
Có phải vải cao cấp của John và Mary đã được sử dụng cho chiếc áo choàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury fabric".

Silk Road

Con đường tơ lụa cổ đại đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi các loại vải xa xỉ như lụa giữa phương Đông và phương Tây, góp phần hình thành văn hóa và thương mại toàn cầu.