(Top Banner Ad)
cheap fabric
A2
tính từ A2 Thương mại, Thời trang

cheap fabric

UK: /tʃiːp/ • US: /tʃiːp/

Nghĩa tiếng Việt

vải giá rẻ vải rẻ tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low in price; inexpensive.

Vietnamese Meaning

Giá rẻ, không đắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made of cheap fabric."

    "Chiếc váy được làm từ vải rẻ tiền."

  • "The furniture was covered with a cheap fabric."

    "Đồ nội thất được bọc bằng một loại vải rẻ tiền."

  • "She bought some cheap fabric to make curtains."

    "Cô ấy mua một ít vải rẻ tiền để may rèm cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheapness Sự rẻ tiền, giá trị thấp
Verb cheapen Làm giảm giá trị, làm rẻ đi
Adverb cheaply Một cách rẻ tiền
Noun fabric Vải, chất liệu (cấu trúc cơ bản)
Verb fabricate Chế tạo, dựng lên (thường dùng cho thông tin giả mạo hoặc cấu trúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaupōną* (to buy, trade)
Latin
fabrica (workshop, structure)
Old English
cēap (bargain, transaction)
Middle French
fabrique
Modern English
cheap fabric

Nguồn gốc của 'Cheap'

Từ 'cheap' ban đầu trong tiếng Anh cổ (cēap) có nghĩa là 'thương vụ' hoặc 'sự mua bán'. Nó không hề mang ý nghĩa 'giá thấp' ngay lập tức. Mãi về sau, khi người ta nói một thứ gì đó 'good cheap' (một món hời tốt), ý nghĩa mới dần chuyển thành 'rẻ tiền' như ngày nay, hàm ý đây là một món hàng dễ dàng đạt được trong một cuộc giao dịch.

Nguồn gốc của 'Fabric'

Từ 'fabric' bắt nguồn từ tiếng Latin fabrica, nghĩa là 'xưởng thợ' hoặc 'cấu trúc, cách xây dựng'. Điều này phản ánh lịch sử của vải vóc—nó là một sản phẩm được cấu trúc và chế tạo tỉ mỉ trong các xưởng dệt, không phải là thứ có sẵn trong tự nhiên.

Usage Note

Từ 'cheap' mang nghĩa giá cả thấp, nhưng có thể hàm ý chất lượng kém hoặc không đáng giá. So sánh với 'inexpensive' thường chỉ giá thấp một cách khách quan, còn 'affordable' nhấn mạnh khả năng chi trả.
Fabric dùng để chỉ chung các loại vải, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Phân biệt với 'cloth' cũng chỉ vải nhưng thường để chỉ loại vải đã hoàn thiện, có thể sử dụng ngay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheap fabric
  • buy buy cheap fabric
    (mua vải rẻ tiền)
  • drape drape cheap fabric
    (che phủ bằng vải rẻ tiền)
  • avoid avoid using cheap fabric
    (tránh sử dụng vải rẻ tiền)
Adjective + cheap fabric
  • flimsy flimsy cheap fabric
    (vải rẻ tiền mỏng manh, dễ rách)
  • synthetic synthetic cheap fabric
    (vải tổng hợp rẻ tiền)
  • scratchy scratchy cheap fabric
    (vải rẻ tiền gây ngứa)
Noun + cheap fabric
  • roll of a roll of cheap fabric
    (một cuộn vải rẻ tiền)
  • pile of a pile of cheap fabric scraps
    (một đống vải vụn rẻ tiền)

Idioms

  • The quality shows through the cheap fabric.

    Chất lượng tồi tệ lộ rõ qua vẻ bề ngoài rẻ tiền. (Ám chỉ sản phẩm kém chất lượng dù có che đậy)

    "They tried to modernize the interior quickly, but the poor construction and worn fixtures meant the quality shows through the cheap fabric."

    (Họ cố gắng hiện đại hóa nội thất một cách nhanh chóng, nhưng sự kém chất lượng trong xây dựng và các phụ kiện cũ kỹ đã khiến chất lượng tồi tệ lộ rõ qua vẻ ngoài rẻ tiền.)

  • Cut corners with cheap fabric.

    Cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng nguyên vật liệu rẻ tiền.

    "We can’t afford to cut corners with cheap fabric if we want this dress line to be successful."

    (Chúng ta không thể cắt giảm chi phí bằng cách dùng vải rẻ tiền nếu muốn dòng sản phẩm váy này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheap fabric

tính từ
Lật mặt

Giá rẻ, không đắt.

"The dress was made of cheap fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, I would never buy clothes made from cheap fabric.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ không bao giờ mua quần áo làm từ vải rẻ tiền.
Phủ định
If she didn't know how easily it tears, she wouldn't avoid buying cheap fabric.
Nếu cô ấy không biết nó dễ rách như thế nào, cô ấy sẽ không tránh mua vải rẻ tiền.
Nghi vấn
Would you still choose that dress if you knew it was made of cheap fabric?
Bạn vẫn sẽ chọn chiếc váy đó nếu bạn biết nó được làm từ vải rẻ tiền chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap fabric".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Vải rẻ tiền là trụ cột của ngành 'thời trang nhanh' toàn cầu. Những loại vải này (thường là polyester hoặc cotton pha kém chất lượng) cho phép các thương hiệu sản xuất quần áo với tốc độ và chi phí cực thấp, dẫn đến xu hướng mua sắm dùng một lần và gây ra hậu quả môi trường nghiêm trọng khi đồ bị thải ra bãi rác chỉ sau vài lần mặc.

Biểu tượng xã hội

Trong lịch sử, việc sử dụng vải vóc là dấu hiệu rõ ràng nhất của địa vị xã hội. Những loại vải đắt tiền như lụa, nhung, hoặc len tốt là của giới thượng lưu, trong khi việc sử dụng vải thô, vải lanh hoặc vải tổng hợp rẻ tiền thường gắn liền với sự cần thiết, thiếu thốn hoặc tầng lớp lao động.