cheap fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Low in price; inexpensive.
Vietnamese Meaning
Giá rẻ, không đắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was made of cheap fabric."
"Chiếc váy được làm từ vải rẻ tiền."
-
"The furniture was covered with a cheap fabric."
"Đồ nội thất được bọc bằng một loại vải rẻ tiền."
-
"She bought some cheap fabric to make curtains."
"Cô ấy mua một ít vải rẻ tiền để may rèm cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cheap' mang nghĩa giá cả thấp, nhưng có thể hàm ý chất lượng kém hoặc không đáng giá. So sánh với 'inexpensive' thường chỉ giá thấp một cách khách quan, còn 'affordable' nhấn mạnh khả năng chi trả.
Fabric dùng để chỉ chung các loại vải, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Phân biệt với 'cloth' cũng chỉ vải nhưng thường để chỉ loại vải đã hoàn thiện, có thể sử dụng ngay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy cheap fabric (mua vải rẻ tiền)
-
drape drape cheap fabric (che phủ bằng vải rẻ tiền)
-
avoid avoid using cheap fabric (tránh sử dụng vải rẻ tiền)
-
flimsy flimsy cheap fabric (vải rẻ tiền mỏng manh, dễ rách)
-
synthetic synthetic cheap fabric (vải tổng hợp rẻ tiền)
-
scratchy scratchy cheap fabric (vải rẻ tiền gây ngứa)
-
roll of a roll of cheap fabric (một cuộn vải rẻ tiền)
-
pile of a pile of cheap fabric scraps (một đống vải vụn rẻ tiền)
Idioms
-
The quality shows through the cheap fabric.
Chất lượng tồi tệ lộ rõ qua vẻ bề ngoài rẻ tiền. (Ám chỉ sản phẩm kém chất lượng dù có che đậy)
"They tried to modernize the interior quickly, but the poor construction and worn fixtures meant the quality shows through the cheap fabric."
(Họ cố gắng hiện đại hóa nội thất một cách nhanh chóng, nhưng sự kém chất lượng trong xây dựng và các phụ kiện cũ kỹ đã khiến chất lượng tồi tệ lộ rõ qua vẻ ngoài rẻ tiền.)
-
Cut corners with cheap fabric.
Cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng nguyên vật liệu rẻ tiền.
"We can’t afford to cut corners with cheap fabric if we want this dress line to be successful."
(Chúng ta không thể cắt giảm chi phí bằng cách dùng vải rẻ tiền nếu muốn dòng sản phẩm váy này thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheap fabric
tính từGiá rẻ, không đắt.
"The dress was made of cheap fabric."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a million dollars, I would never buy clothes made from cheap fabric. |
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ không bao giờ mua quần áo làm từ vải rẻ tiền. |
| Phủ định | If she didn't know how easily it tears, she wouldn't avoid buying cheap fabric. |
Nếu cô ấy không biết nó dễ rách như thế nào, cô ấy sẽ không tránh mua vải rẻ tiền. |
| Nghi vấn | Would you still choose that dress if you knew it was made of cheap fabric? |
Bạn vẫn sẽ chọn chiếc váy đó nếu bạn biết nó được làm từ vải rẻ tiền chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap fabric".
