(Top Banner Ad)
premium fabric
B2
Tính từ B2 Thương mại, Sản xuất, Thời trang

premium fabric

UK: /ˈpriːmiəm ˈfæbrɪk/ • US: /ˈpriːmiəm ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải cao cấp chất liệu vải thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of exceptional quality or greater value than others of its kind; superior.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng đặc biệt hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made from premium fabric."

    "Chiếc áo này được làm từ vải cao cấp."

  • "The designer only uses premium fabric in her collections."

    "Nhà thiết kế chỉ sử dụng vải cao cấp trong các bộ sưu tập của cô ấy."

  • "The premium fabric ensures the dress will last for years."

    "Loại vải cao cấp đảm bảo chiếc váy sẽ bền đẹp trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium Phí bảo hiểm; chất lượng cao cấp; mức giá cao hơn
Adjective premium Cao cấp; chất lượng vượt trội; hạng nhất
Noun fabric Vải; cấu trúc; cơ cấu
Verb fabricate Chế tạo; sản xuất; bịa đặt (ví dụ: một câu chuyện)
Noun fabrication Sự chế tạo; sản phẩm dệt; lời bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium
English
premium
Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
fabric

Nguồn gốc của 'Premium'

Từ 'premium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praemium', có nghĩa là 'phần thưởng' hoặc 'giải thưởng'. Ban đầu, nó chỉ một khoản tiền thêm được trả cho một thứ gì đó có giá trị đặc biệt. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để mô tả chất lượng vượt trội, độc quyền hoặc có giá trị cao, được coi là hàng đầu.

Sự ra đời của 'Fabric'

Từ 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', mang nghĩa 'xưởng làm việc' hoặc 'cấu trúc, sự xây dựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'cấu trúc' hoặc 'tòa nhà'. Đến thế kỷ 18, nghĩa của 'fabric' được mở rộng để chỉ các loại vải dệt, vật liệu dùng để làm quần áo hoặc các đồ vật khác.

'Premium Fabric': Sự kết hợp của chất lượng hàng đầu

Khi 'premium' (chất lượng cao cấp) kết hợp với 'fabric' (vải), cụm từ 'premium fabric' được hình thành, nhấn mạnh rằng loại vải đó không chỉ là vật liệu dệt thông thường mà còn sở hữu những đặc tính vượt trội về chất lượng, độ bền, cảm giác chạm và thẩm mỹ. Đây là sự kết hợp để chỉ những loại vải tốt nhất, đáng giá nhất trên thị trường.

Usage Note

Tính từ 'premium' thường được sử dụng để mô tả những sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, có chất lượng tốt hơn so với các sản phẩm tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự sang trọng, bền bỉ và đáng giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium fabric
  • soft soft premium fabric
    (vải cao cấp mềm mại)
  • luxurious luxurious premium fabric
    (vải cao cấp sang trọng)
  • durable durable premium fabric
    (vải cao cấp bền bỉ)
  • natural natural premium fabric
    (vải cao cấp tự nhiên)
  • high-quality high-quality premium fabric
    (vải cao cấp chất lượng cao)
Verb + premium fabric
  • choose choose premium fabric
    (chọn vải cao cấp)
  • craft with craft with premium fabric
    (chế tác bằng vải cao cấp)
  • design with design with premium fabric
    (thiết kế với vải cao cấp)
  • make from make from premium fabric
    (làm từ vải cao cấp)
Noun + premium fabric
  • collection of collection of premium fabric
    (bộ sưu tập vải cao cấp)
  • garments of garments of premium fabric
    (trang phục từ vải cao cấp)
  • supplier of supplier of premium fabric
    (nhà cung cấp vải cao cấp)

Idioms

  • invest in premium fabric

    Đầu tư vào vải cao cấp (ám chỉ mua sắm đồ dùng, quần áo làm từ vải chất lượng cao để đảm bảo độ bền và giá trị lâu dài)

    "She believes it's always better to invest in premium fabric for timeless pieces."

    (Cô ấy tin rằng luôn tốt hơn khi đầu tư vào vải cao cấp cho những món đồ không lỗi thời.)

  • a touch of premium fabric

    Một chút vải cao cấp (ám chỉ việc thêm một yếu tố sang trọng, tinh tế hoặc đẳng cấp vào sản phẩm hoặc phong cách)

    "Even a simple t-shirt can feel luxurious with a touch of premium fabric."

    (Ngay cả một chiếc áo phông đơn giản cũng có thể tạo cảm giác sang trọng với một chút vải cao cấp.)

  • crafted from premium fabric

    Được chế tác từ vải cao cấp (nhấn mạnh chất lượng vượt trội và sự tỉ mỉ trong quá trình sản xuất sản phẩm)

    "The dress was exquisitely crafted from premium fabric, ensuring comfort and elegance."

    (Chiếc váy được chế tác tinh xảo từ vải cao cấp, đảm bảo sự thoải mái và thanh lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium fabric

Tính từ
Lật mặt

Có chất lượng đặc biệt hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; vượt trội.

"This shirt is made from premium fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy a dress made of premium fabric.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc váy làm từ vải cao cấp.
Phủ định
If the store didn't offer premium fabrics, I wouldn't shop there.
Nếu cửa hàng không cung cấp vải cao cấp, tôi sẽ không mua sắm ở đó.
Nghi vấn
Would you choose this sofa if it weren't upholstered in premium fabric?
Bạn có chọn chiếc ghế sofa này không nếu nó không được bọc bằng vải cao cấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium fabric".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng 'premium fabric' (vải cao cấp) như lụa, cashmere hoặc len merino đã từ lâu được xem là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và gu thẩm mỹ tinh tế. Những loại vải này thường được dùng cho trang phục của hoàng gia, quý tộc và những người có ảnh hưởng, không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì độ bền, cảm giác thoải mái và giá trị mà chúng mang lại.

Xu hướng thời trang bền vững và có đạo đức

Trong bối cảnh thời trang hiện đại, 'premium fabric' ngày càng gắn liền với phong trào thời trang bền vững (sustainable fashion) và đạo đức. Thay vì mua sắm nhiều quần áo giá rẻ từ vật liệu kém chất lượng (fast fashion), người tiêu dùng đang có xu hướng lựa chọn những món đồ được làm từ vải cao cấp, có nguồn gốc rõ ràng, thân thiện với môi trường và có độ bền cao. Điều này khuyến khích việc sử dụng ít nhưng chất lượng, giảm thiểu rác thải thời trang và tác động tiêu cực đến môi trường.