macaroni
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mì ống, một loại mì Ý có hình dạng ống nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a large pot of macaroni and cheese for the party."
"Cô ấy đã làm một nồi lớn mì ống phô mai cho bữa tiệc."
-
"My kids love macaroni and cheese."
"Các con tôi rất thích mì ống phô mai."
-
"I'm going to make a macaroni salad for the picnic."
"Tôi sẽ làm món salad mì ống cho buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | macaron | Một loại bánh ngọt nhỏ làm từ lòng trắng trứng, đường và bột hạnh nhân. (Bánh macaron) |
| Noun | macaroni and cheese | Mì ống macaroni trộn với phô mai. (Mì macaroni phô mai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Macaroni thường được dùng để chỉ loại mì ống khô hình ống ngắn, cong nhẹ. Nó khác với các loại mì ống khác như spaghetti (mì sợi dài) hoặc penne (ống cắt vát). Trong tiếng Anh-Mỹ, 'macaroni' đôi khi được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ loại mì ống nào, đặc biệt là trong các món ăn chế biến sẵn.
Prepositions
'Macaroni with cheese' (mì ống với phô mai) chỉ món ăn gồm mì ống và phô mai. 'Macaroni in a creamy sauce' (mì ống trong sốt kem) chỉ mì ống được nấu trong nước sốt kem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheesy cheesy macaroni (Macaroni nhiều phô mai)
-
creamy creamy macaroni (Macaroni kem)
-
homemade homemade macaroni (Macaroni tự làm)
-
cook cook macaroni (Nấu macaroni)
-
eat eat macaroni (Ăn macaroni)
-
bake bake macaroni (Nướng macaroni)
Idioms
-
elbow macaroni
Loại mì ống hình khuỷu tay (thường được dùng trong món macaroni and cheese)
"I prefer elbow macaroni for macaroni and cheese."
(Tôi thích mì ống khuỷu tay cho món macaroni và phô mai hơn.)
-
macaroni art
Nghệ thuật làm từ mì macaroni (thường là hoạt động thủ công của trẻ em)
"My daughter made macaroni art in school today."
(Hôm nay con gái tôi đã làm nghệ thuật từ mì macaroni ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
macaroni
danh từMì ống, một loại mì Ý có hình dạng ống nhỏ.
"She made a large pot of macaroni and cheese for the party."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would make macaroni and cheese for dinner. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm mì ống và phô mai cho bữa tối. |
| Phủ định | If she didn't like macaroni, she wouldn't order it at the restaurant. |
Nếu cô ấy không thích mì ống, cô ấy sẽ không gọi nó ở nhà hàng. |
| Nghi vấn | Would you be happier if we had macaroni for lunch? |
Bạn có vui hơn không nếu chúng ta có mì ống cho bữa trưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, I will have prepared the macaroni and cheese. |
Vào thời điểm khách đến, tôi sẽ đã chuẩn bị xong món mì ống phô mai. |
| Phủ định | She won't have eaten all the macaroni by the time we get there. |
Cô ấy sẽ không ăn hết số mì ống đó trước khi chúng ta đến đâu. |
| Nghi vấn | Will they have finished making the macaroni salad before the picnic starts? |
Liệu họ đã làm xong món salad mì ống trước khi buổi dã ngoại bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macaroni".
