(Top Banner Ad)
macaroni
A2
danh từ A2 Ẩm thực

macaroni

UK: /ˌmækəˈrəʊni/ • US: /ˌmækəˈroʊni/

Nghĩa tiếng Việt

mì ống mì Ý (nói chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pasta in the form of narrow tubes.

Vietnamese Meaning

Mì ống, một loại mì Ý có hình dạng ống nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a large pot of macaroni and cheese for the party."

    "Cô ấy đã làm một nồi lớn mì ống phô mai cho bữa tiệc."

  • "My kids love macaroni and cheese."

    "Các con tôi rất thích mì ống phô mai."

  • "I'm going to make a macaroni salad for the picnic."

    "Tôi sẽ làm món salad mì ống cho buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun macaron Một loại bánh ngọt nhỏ làm từ lòng trắng trứng, đường và bột hạnh nhân. (Bánh macaron)
Noun macaroni and cheese Mì ống macaroni trộn với phô mai. (Mì macaroni phô mai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
maccheroni

Nguồn gốc của Macaroni

Từ 'macaroni' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Ý 'maccheroni'. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc sâu xa hơn, một số cho rằng nó liên quan đến từ 'maccare' (nghiền, giã) hoặc từ tiếng Hy Lạp cổ 'makar' (lúa mạch). Câu chuyện phổ biến nhất là nó được đặt tên theo một vị linh mục tên Macarone, người đã phát minh ra món mì này.

Usage Note

Macaroni thường được dùng để chỉ loại mì ống khô hình ống ngắn, cong nhẹ. Nó khác với các loại mì ống khác như spaghetti (mì sợi dài) hoặc penne (ống cắt vát). Trong tiếng Anh-Mỹ, 'macaroni' đôi khi được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ loại mì ống nào, đặc biệt là trong các món ăn chế biến sẵn.

Prepositions

with in

'Macaroni with cheese' (mì ống với phô mai) chỉ món ăn gồm mì ống và phô mai. 'Macaroni in a creamy sauce' (mì ống trong sốt kem) chỉ mì ống được nấu trong nước sốt kem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macaroni
  • cheesy cheesy macaroni
    (Macaroni nhiều phô mai)
  • creamy creamy macaroni
    (Macaroni kem)
  • homemade homemade macaroni
    (Macaroni tự làm)
Verb + macaroni
  • cook cook macaroni
    (Nấu macaroni)
  • eat eat macaroni
    (Ăn macaroni)
  • bake bake macaroni
    (Nướng macaroni)

Idioms

  • elbow macaroni

    Loại mì ống hình khuỷu tay (thường được dùng trong món macaroni and cheese)

    "I prefer elbow macaroni for macaroni and cheese."

    (Tôi thích mì ống khuỷu tay cho món macaroni và phô mai hơn.)

  • macaroni art

    Nghệ thuật làm từ mì macaroni (thường là hoạt động thủ công của trẻ em)

    "My daughter made macaroni art in school today."

    (Hôm nay con gái tôi đã làm nghệ thuật từ mì macaroni ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macaroni

danh từ
Lật mặt

Mì ống, một loại mì Ý có hình dạng ống nhỏ.

"She made a large pot of macaroni and cheese for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would make macaroni and cheese for dinner.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm mì ống và phô mai cho bữa tối.
Phủ định
If she didn't like macaroni, she wouldn't order it at the restaurant.
Nếu cô ấy không thích mì ống, cô ấy sẽ không gọi nó ở nhà hàng.
Nghi vấn
Would you be happier if we had macaroni for lunch?
Bạn có vui hơn không nếu chúng ta có mì ống cho bữa trưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have prepared the macaroni and cheese.
Vào thời điểm khách đến, tôi sẽ đã chuẩn bị xong món mì ống phô mai.
Phủ định
She won't have eaten all the macaroni by the time we get there.
Cô ấy sẽ không ăn hết số mì ống đó trước khi chúng ta đến đâu.
Nghi vấn
Will they have finished making the macaroni salad before the picnic starts?
Liệu họ đã làm xong món salad mì ống trước khi buổi dã ngoại bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macaroni".

Macaroni and Cheese ở Mỹ

Macaroni and cheese là một món ăn rất phổ biến ở Mỹ, thường được coi là món ăn thoải mái (comfort food). Nó thường được phục vụ cho trẻ em và là một phần của nhiều bữa ăn gia đình.

Các loại Macaroni

Mặc dù macaroni thường có hình dạng khuỷu tay, nhưng có nhiều loại hình dạng khác nhau, chẳng hạn như ống dài, vỏ sò và xoắn ốc. Mỗi hình dạng có thể phù hợp hơn cho các loại nước sốt khác nhau.