macaroni and cheese
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Macaroni and cheese'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn làm từ mì ống macaroni và sốt phô mai, thường là phô mai cheddar.
Definition (English Meaning)
A dish made with macaroni pasta and a cheese sauce, most commonly cheddar.
Ví dụ Thực tế với 'Macaroni and cheese'
-
"My kids love macaroni and cheese for dinner."
"Các con tôi rất thích ăn mì ống phô mai vào bữa tối."
-
"She made a big batch of macaroni and cheese for the party."
"Cô ấy đã làm một mẻ lớn mì ống phô mai cho bữa tiệc."
-
"Homemade macaroni and cheese is always better than the boxed kind."
"Mì ống phô mai tự làm luôn ngon hơn loại đóng hộp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Macaroni and cheese'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: macaroni and cheese
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Macaroni and cheese'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là một món ăn phổ biến, đặc biệt ở Bắc Mỹ. Nó thường được coi là một món ăn thoải mái, dễ nấu và được nhiều người yêu thích, đặc biệt là trẻ em. Có rất nhiều biến thể của món ăn này, bao gồm cả việc thêm các nguyên liệu như thịt xông khói, rau củ hoặc các loại phô mai khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Macaroni and cheese'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.