(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ macaroni and cheese
A2

macaroni and cheese

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mì ống phô mai mì macaroni sốt phô mai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Macaroni and cheese'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn làm từ mì ống macaroni và sốt phô mai, thường là phô mai cheddar.

Definition (English Meaning)

A dish made with macaroni pasta and a cheese sauce, most commonly cheddar.

Ví dụ Thực tế với 'Macaroni and cheese'

  • "My kids love macaroni and cheese for dinner."

    "Các con tôi rất thích ăn mì ống phô mai vào bữa tối."

  • "She made a big batch of macaroni and cheese for the party."

    "Cô ấy đã làm một mẻ lớn mì ống phô mai cho bữa tiệc."

  • "Homemade macaroni and cheese is always better than the boxed kind."

    "Mì ống phô mai tự làm luôn ngon hơn loại đóng hộp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Macaroni and cheese'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: macaroni and cheese
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mac 'n' cheese(mì ống phô mai (viết tắt))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pasta(mì ống)
cheese sauce(sốt phô mai)
cheddar(phô mai cheddar)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Macaroni and cheese'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là một món ăn phổ biến, đặc biệt ở Bắc Mỹ. Nó thường được coi là một món ăn thoải mái, dễ nấu và được nhiều người yêu thích, đặc biệt là trẻ em. Có rất nhiều biến thể của món ăn này, bao gồm cả việc thêm các nguyên liệu như thịt xông khói, rau củ hoặc các loại phô mai khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Macaroni and cheese'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)