linguine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of pasta resembling flattened spaghetti.
Vietnamese Meaning
Một loại mì Ý dẹt, tương tự như spaghetti.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made linguine with pesto for dinner."
"Cô ấy làm món linguine với sốt pesto cho bữa tối."
-
"I love to eat linguine with shrimp scampi."
"Tôi thích ăn linguine với tôm rim bơ tỏi."
-
"The restaurant is famous for its linguine alle vongole."
"Nhà hàng đó nổi tiếng với món linguine alle vongole (linguine với nghêu)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Italian root) | lingua | Lưỡi, ngôn ngữ (gốc Latin/Ý, liên quan đến nguồn gốc của 'linguine' do 'linguine' có nghĩa là 'lưỡi nhỏ') |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học (có chung gốc 'lingua' nghĩa là 'lưỡi, ngôn ngữ', mặc dù không phải là dạng phái sinh trực tiếp từ 'linguine' nhưng có liên quan về mặt từ nguyên thông qua gốc chung) |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ học (có chung gốc 'lingua', liên quan về từ nguyên thông qua gốc chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Linguine là một loại mì pasta dài và dẹt, thường rộng hơn spaghetti nhưng hẹp hơn fettuccine. Tên gọi 'linguine' xuất phát từ tiếng Ý 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi', ám chỉ hình dáng dẹt của nó.
Prepositions
Linguine thường được dùng 'with' các loại sốt hải sản hoặc pesto. Ví dụ: linguine with clams (linguine với nghêu). Ngoài ra, có thể dùng 'in' để chỉ việc linguine được nấu trong một loại nước sốt nào đó. Ví dụ: linguine in garlic sauce (linguine trong sốt tỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh linguine (mì linguine tươi)
-
cooked cooked linguine (mì linguine đã nấu chín)
-
al dente al dente linguine (mì linguine nấu vừa chín tới (còn hơi dai))
-
delicious delicious linguine (món linguine ngon)
-
cook cook linguine (nấu mì linguine)
-
serve serve linguine (phục vụ mì linguine)
-
toss toss linguine with sauce (trộn mì linguine với sốt)
-
prepare prepare linguine (chuẩn bị mì linguine)
-
a plate of a plate of linguine (một đĩa mì linguine)
-
a bowl of a bowl of linguine (một bát mì linguine)
-
seafood seafood linguine (mì linguine hải sản)
Idioms
-
linguine with clam sauce
Mì linguine sốt ngao (một món ăn cổ điển và rất phổ biến trong ẩm thực Ý)
"I always order linguine with clam sauce when I go to an Italian restaurant."
(Tôi luôn gọi món mì linguine sốt ngao mỗi khi đến nhà hàng Ý.)
-
a generous portion of linguine
Một phần mì linguine hào phóng/lớn (chỉ một suất ăn lớn)
"The waiter brought me a generous portion of linguine, enough for two."
(Người phục vụ mang cho tôi một phần mì linguine rất lớn, đủ cho hai người ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linguine
danh từMột loại mì Ý dẹt, tương tự như spaghetti.
"She made linguine with pesto for dinner."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming for dinner, I would make linguine. |
Nếu tôi biết bạn đến ăn tối, tôi đã làm món linguine. |
| Phủ định | If she hadn't been so busy, she would have cooked linguine for us. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã nấu linguine cho chúng ta rồi. |
| Nghi vấn | If I were a better cook, would I have served linguine last night? |
Nếu tôi là một đầu bếp giỏi hơn, tôi có lẽ đã phục vụ món linguine tối qua phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I prefer linguine to spaghetti. |
Tôi thích linguine hơn spaghetti. |
| Phủ định | Never have I tasted such delicious linguine as this! |
Chưa bao giờ tôi được nếm món linguine ngon tuyệt vời như thế này! |
| Nghi vấn | Should you want linguine, I would be happy to cook it for you. |
Nếu bạn muốn ăn linguine, tôi rất vui được nấu cho bạn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The linguine is cooked al dente. |
Mì linguine được nấu vừa chín tới. |
| Phủ định | This linguine isn't cooked enough. |
Mì linguine này nấu chưa đủ độ chín. |
| Nghi vấn | Is the linguine ready to be served? |
Mì linguine đã sẵn sàng để phục vụ chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, I will have been cooking linguine for over an hour. |
Vào lúc họ đến, tôi đã nấu mì linguine được hơn một tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been eating linguine every day, even though it's her favorite. |
Cô ấy sẽ không ăn mì linguine mỗi ngày đâu, mặc dù nó là món ăn yêu thích của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you have been serving linguine at the restaurant for five years by next month? |
Liệu bạn đã phục vụ mì linguine tại nhà hàng được năm năm vào tháng tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguine".
