(Top Banner Ad)
made-up look
B2
Noun B2 Thời trang, Làm đẹp

made-up look

UK: /ˌmeɪd ˈʌp lʊk/ • US: /ˌmeɪd ˈʌp lʊk/

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo trang điểm kỹ càng kiểu trang điểm cầu kỳ vẻ ngoài được trang điểm kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of makeup that is carefully and deliberately applied, often to create a particular effect or appearance.

Vietnamese Meaning

Một kiểu trang điểm được thực hiện một cách cẩn thận và có chủ ý, thường là để tạo ra một hiệu ứng hoặc diện mạo cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours creating a made-up look for the party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để tạo một diện mạo trang điểm kỹ càng cho bữa tiệc."

  • "Her made-up look was perfect for the red carpet."

    "Diện mạo trang điểm kỹ càng của cô ấy rất hoàn hảo cho thảm đỏ."

  • "The magazine features tutorials on how to achieve different made-up looks."

    "Tạp chí này có các hướng dẫn về cách đạt được những diện mạo trang điểm kỹ càng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make up trang điểm
Adjective made-up đã trang điểm
Noun makeup sự trang điểm, đồ trang điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
made-up look

Nguồn gốc của 'made-up look'

Cụm từ 'made-up look' xuất phát từ việc trang điểm để tạo ra một diện mạo cụ thể. Nó ám chỉ vẻ ngoài được tạo ra thông qua việc sử dụng mỹ phẩm và kỹ thuật trang điểm. Ngày nay, nó thường được sử dụng để mô tả một vẻ ngoài được chăm chút kỹ lưỡng hoặc đôi khi là giả tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một diện mạo được trau chuốt, tỉ mỉ. Nó có thể ám chỉ việc trang điểm kỹ càng cho một dịp đặc biệt, hoặc một phong cách trang điểm đặc trưng của một người. So với 'natural look', 'made-up look' nhấn mạnh sự can thiệp của các sản phẩm trang điểm để cải thiện hoặc thay đổi diện mạo.

Prepositions

with for

Với 'with', thường dùng để miêu tả một yếu tố cụ thể của 'made-up look' (ví dụ: a made-up look with bold red lipstick). Với 'for', thường dùng để chỉ dịp hoặc mục đích của 'made-up look' (ví dụ: a made-up look for a wedding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + made-up look
  • heavily a heavily made-up look
    (vẻ ngoài trang điểm đậm)
  • natural a natural made-up look
    (vẻ ngoài trang điểm tự nhiên)
  • flawless a flawless made-up look
    (vẻ ngoài trang điểm hoàn hảo)
Verb + made-up look
  • achieve achieve a made-up look
    (đạt được một vẻ ngoài trang điểm)
  • create create a made-up look
    (tạo ra một vẻ ngoài trang điểm)
  • sport sport a made-up look
    (diện một vẻ ngoài trang điểm)

Idioms

  • cakey made-up look

    vẻ ngoài trang điểm bị dày phấn, không tự nhiên

    "She tried a new foundation, but it gave her a cakey made-up look."

    (Cô ấy thử một loại kem nền mới, nhưng nó khiến vẻ ngoài trang điểm của cô ấy bị dày phấn.)

  • doll-like made-up look

    vẻ ngoài trang điểm như búp bê (thường là mắt to tròn, môi nhỏ)

    "The influencer is known for her doll-like made-up look."

    (Người có ảnh hưởng đó nổi tiếng với vẻ ngoài trang điểm như búp bê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

made-up look

Noun
Lật mặt

Một kiểu trang điểm được thực hiện một cách cẩn thận và có chủ ý, thường là để tạo ra một hiệu ứng hoặc diện mạo cụ thể.

"She spent hours creating a made-up look for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should try a natural made-up look for the interview.
Cô ấy nên thử vẻ ngoài trang điểm tự nhiên cho buổi phỏng vấn.
Phủ định
You must not wear such a dramatic made-up look to school.
Bạn không được trang điểm quá đậm đến trường.
Nghi vấn
Could she pull off a bold made-up look for the party?
Liệu cô ấy có thể diện một vẻ ngoài trang điểm táo bạo cho bữa tiệc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers a natural look over a made-up look; it suits her better.
Cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn là vẻ ngoài trang điểm; nó phù hợp với cô ấy hơn.
Phủ định
They don't usually go for the made-up look because they believe it hides their true selves.
Họ thường không thích vẻ ngoài trang điểm vì họ tin rằng nó che giấu con người thật của họ.
Nghi vấn
Is a heavily made-up look what he really wants, or is he just trying to impress someone?
Vẻ ngoài trang điểm đậm có phải là thứ anh ấy thực sự muốn, hay anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với ai đó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the photoshoot, she wanted a dramatic, almost theatrical, made-up look.
Cho buổi chụp ảnh, cô ấy muốn một vẻ ngoài trang điểm ấn tượng, gần như là sân khấu.
Phủ định
Despite the party's theme, she avoided a heavy, over-the-top, made-up look.
Mặc dù chủ đề của bữa tiệc, cô ấy đã tránh một vẻ ngoài trang điểm đậm và quá lố.
Nghi vấn
Knowing her preference for minimalism, would she ever choose a bold, highly stylized, made-up look?
Biết sở thích tối giản của cô ấy, liệu cô ấy có bao giờ chọn một vẻ ngoài trang điểm táo bạo và đầy phong cách không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears a made-up look, she usually feels more confident.
Nếu cô ấy trang điểm kỹ, cô ấy thường cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
When he doesn't like a made-up look, he doesn't compliment it.
Khi anh ấy không thích vẻ ngoài trang điểm kỹ, anh ấy không khen nó.
Nghi vấn
If someone has a made-up look, do you usually ask them where they got their makeup done?
Nếu ai đó trang điểm kỹ, bạn có thường hỏi họ trang điểm ở đâu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A glamorous made-up look is often seen on red carpets.
Một vẻ ngoài trang điểm lộng lẫy thường được thấy trên thảm đỏ.
Phủ định
That overly made-up look was not considered appropriate for the job interview.
Vẻ ngoài trang điểm quá đậm đó không được coi là phù hợp cho cuộc phỏng vấn xin việc.
Nghi vấn
Will a natural made-up look be preferred for the photoshoot?
Liệu một vẻ ngoài trang điểm tự nhiên sẽ được ưa chuộng cho buổi chụp ảnh?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was creating a very dramatic made-up look for the party last night.
Tối qua cô ấy đang tạo một vẻ ngoài trang điểm rất ấn tượng cho bữa tiệc.
Phủ định
They weren't aiming for a natural made-up look; they wanted something bold.
Họ không hướng đến một vẻ ngoài trang điểm tự nhiên; họ muốn một cái gì đó táo bạo.
Nghi vấn
Were you experimenting with a new made-up look when I called?
Bạn có đang thử nghiệm một vẻ ngoài trang điểm mới khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made-up look".

Văn hóa Trang Điểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trang điểm là một phần quan trọng của việc thể hiện bản thân và tuân theo các chuẩn mực sắc đẹp. 'Made-up look' có thể đại diện cho sự tự tin, sự chuyên nghiệp, hoặc đơn giản là một sở thích cá nhân. Tuy nhiên, nó cũng có thể liên quan đến áp lực phải tuân theo các tiêu chuẩn sắc đẹp.