magazine holder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật chứa hoặc giá đỡ được thiết kế để đựng tạp chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the latest issue of the magazine in the magazine holder."
"Cô ấy đặt số tạp chí mới nhất vào giá đựng tạp chí."
-
"The magazine holder kept the magazines organized and within reach."
"Giá đựng tạp chí giúp giữ tạp chí ngăn nắp và dễ lấy."
-
"He bought a stylish magazine holder to match his living room decor."
"Anh ấy mua một chiếc giá đựng tạp chí phong cách để phù hợp với trang trí phòng khách của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại giá, hộp, túi hoặc kệ dùng để đựng và trưng bày tạp chí. Nó có thể là một phần của đồ nội thất khác, ví dụ như một chiếc bàn có ngăn đựng tạp chí, hoặc là một vật dụng độc lập.
Prepositions
* 'in a magazine holder': đề cập đến việc tạp chí được đặt bên trong vật chứa. * 'on a magazine holder': đề cập đến việc tạp chí được đặt trên bề mặt của giá đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Woven woven magazine holder (giá đựng tạp chí đan)
-
Wire wire magazine holder (giá đựng tạp chí bằng kim loại)
-
Wooden wooden magazine holder (giá đựng tạp chí bằng gỗ)
-
Buy buy a magazine holder (mua một giá đựng tạp chí)
-
Use use a magazine holder (sử dụng một giá đựng tạp chí)
-
Make make a magazine holder (làm một giá đựng tạp chí)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magazine holder
nounMột vật chứa hoặc giá đỡ được thiết kế để đựng tạp chí.
"She placed the latest issue of the magazine in the magazine holder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magazine holder".
