(Top Banner Ad)
magazine holder
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Nội thất

magazine holder

UK: /ˌmæɡəˈziːn ˈhəʊldə(r)/ • US: /ˈmæɡəziːn ˈhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

giá đựng tạp chí kệ đựng tạp chí hộp đựng tạp chí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container or rack designed to hold magazines.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa hoặc giá đỡ được thiết kế để đựng tạp chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the latest issue of the magazine in the magazine holder."

    "Cô ấy đặt số tạp chí mới nhất vào giá đựng tạp chí."

  • "The magazine holder kept the magazines organized and within reach."

    "Giá đựng tạp chí giúp giữ tạp chí ngăn nắp và dễ lấy."

  • "He bought a stylish magazine holder to match his living room decor."

    "Anh ấy mua một chiếc giá đựng tạp chí phong cách để phù hợp với trang trí phòng khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Magazine Tạp chí
Verb Hold Giữ, nắm giữ
Noun Holder Người/vật giữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nội thất

Nguồn gốc của 'Magazine Holder'

Cụm từ 'magazine holder' khá đơn giản. 'Magazine' xuất phát từ tiếng Pháp 'magasin', có nghĩa là 'cửa hàng' hoặc 'kho', sau đó được dùng để chỉ một ấn phẩm định kỳ chứa nhiều thông tin khác nhau. 'Holder' đơn giản là vật để giữ. Vì vậy, 'magazine holder' là vật dùng để giữ các tạp chí.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại giá, hộp, túi hoặc kệ dùng để đựng và trưng bày tạp chí. Nó có thể là một phần của đồ nội thất khác, ví dụ như một chiếc bàn có ngăn đựng tạp chí, hoặc là một vật dụng độc lập.

Prepositions

in on

* 'in a magazine holder': đề cập đến việc tạp chí được đặt bên trong vật chứa. * 'on a magazine holder': đề cập đến việc tạp chí được đặt trên bề mặt của giá đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magazine holder
  • Woven woven magazine holder
    (giá đựng tạp chí đan)
  • Wire wire magazine holder
    (giá đựng tạp chí bằng kim loại)
  • Wooden wooden magazine holder
    (giá đựng tạp chí bằng gỗ)
Verb + magazine holder
  • Buy buy a magazine holder
    (mua một giá đựng tạp chí)
  • Use use a magazine holder
    (sử dụng một giá đựng tạp chí)
  • Make make a magazine holder
    (làm một giá đựng tạp chí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magazine holder

noun
Lật mặt

Một vật chứa hoặc giá đỡ được thiết kế để đựng tạp chí.

"She placed the latest issue of the magazine in the magazine holder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magazine holder".

Tầm quan trọng của việc đọc tạp chí

Ở nhiều nước phương Tây, việc đọc tạp chí vẫn là một hình thức giải trí và cập nhật thông tin phổ biến. Giá đựng tạp chí thường được đặt ở phòng khách hoặc phòng chờ, thể hiện sự quan tâm đến việc đọc và học hỏi của chủ nhà.