(Top Banner Ad)
magazine rack
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

magazine rack

UK: /ˈmæɡəziːn ræk/ • US: /ˈmæɡəziːn ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá đựng tạp chí kệ đựng tạp chí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture, typically a stand or rack, for holding magazines.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất, thường là một giá hoặc kệ, dùng để đựng tạp chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the latest issue of the fashion magazine in the magazine rack."

    "Cô ấy đặt số mới nhất của tạp chí thời trang vào giá đựng tạp chí."

  • "There's a magazine rack next to the sofa."

    "Có một giá đựng tạp chí cạnh ghế sofa."

  • "He flipped through the magazines in the rack, looking for something interesting to read."

    "Anh ấy lật giở những cuốn tạp chí trong giá, tìm kiếm một thứ gì đó thú vị để đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magazine Tạp chí
Noun rack Giá đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

French
magasin
English
magazine
English
rack
English
magazine rack

Nguồn gốc của 'magazine rack'

Từ 'magazine' ban đầu có nghĩa là 'kho chứa' (như kho chứa đạn dược). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'magasin'. 'Rack' đơn giản là giá đỡ. Vì vậy, 'magazine rack' có nghĩa là giá đỡ để chứa các ấn phẩm định kỳ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một vật dụng đơn giản, có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như kim loại, gỗ, nhựa. Mục đích chính là để sắp xếp và trưng bày tạp chí một cách gọn gàng, dễ tìm kiếm. Khác với 'bookshelf' (giá sách) thường lớn hơn và đựng sách, 'magazine rack' nhỏ gọn và chuyên dụng hơn cho tạp chí.

Prepositions

on in

‘On’ thường dùng để chỉ vị trí của tạp chí trên giá: 'The magazines are on the rack.' 'In' có thể dùng nếu giá có các ngăn hoặc túi đựng: 'The magazines are in the rack.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magazine rack
  • small small magazine rack
    (giá đựng tạp chí nhỏ)
  • wooden wooden magazine rack
    (giá đựng tạp chí bằng gỗ)
  • wrought iron wrought iron magazine rack
    (giá đựng tạp chí bằng sắt rèn)
Verb + magazine rack
  • buy buy a magazine rack
    (mua một giá đựng tạp chí)
  • place place magazines in the magazine rack
    (đặt tạp chí vào giá đựng tạp chí)
  • find find a magazine rack
    (tìm thấy một giá đựng tạp chí)

Idioms

  • Gathering dust on the magazine rack

    Bị bỏ xó, không được sử dụng đến (giống như tạp chí bị bám bụi trên giá)

    "Her degree is gathering dust on the magazine rack; she's working as a waitress."

    (Bằng cấp của cô ấy đang bị bỏ xó; cô ấy đang làm bồi bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magazine rack

noun
Lật mặt

Một món đồ nội thất, thường là một giá hoặc kệ, dùng để đựng tạp chí.

"She placed the latest issue of the fashion magazine in the magazine rack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magazine rack".

Văn hóa đọc tạp chí

Ở phương Tây, việc đọc tạp chí rất phổ biến, đặc biệt là trong phòng chờ, phòng khách hoặc phòng tắm. Giá đựng tạp chí giúp giữ cho không gian gọn gàng và tạo điểm nhấn trang trí.