(Top Banner Ad)
newspaper stand
A2
noun A2 Thương mại, Đời sống

newspaper stand

UK: /ˈnjuːzˌpeɪpə stænd/ • US: /ˈnuːzˌpeɪpər stænd/

Nghĩa tiếng Việt

sạp báo quầy bán báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A booth or stall where newspapers are sold.

Vietnamese Meaning

Một quầy hoặc sạp nơi bán báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a newspaper at the newspaper stand on the corner."

    "Tôi mua một tờ báo ở sạp báo ngoài góc đường."

  • "He runs a newspaper stand downtown."

    "Anh ấy điều hành một sạp báo ở trung tâm thành phố."

  • "The newspaper stand was closed on Sunday."

    "Sạp báo đóng cửa vào Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newspaper báo chí, tờ báo
Noun news tin tức
Noun paper giấy; bài báo
Verb stand đứng
Noun stand gian hàng, quầy hàng, giá đỡ
Noun newsstand quầy báo (từ đồng nghĩa với 'newspaper stand')
Noun newspaperman nhà báo nam; người bán báo nam
Noun newsboy cậu bé bán báo

Synonyms

newsstand (Sạp báo)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Greek
papyros
Proto-Germanic
*standanan
English
newspaper
English
newspaper stand

Nguồn gốc của từ "News"

Từ 'news' (tin tức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nova', có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Qua tiếng Pháp cổ 'noveles' (tin tức), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'newes', ám chỉ những thông tin hoặc sự kiện mới mẻ.

"Paper" và Cây Papyrus

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'papyros', tên của một loài cây thân cỏ mà người Ai Cập cổ đại dùng để làm vật liệu viết. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'paper' trong tiếng Anh.

Sự Phát Triển của "Stand"

Phần 'stand' trong 'newspaper stand' có gốc từ tiếng Anh cổ 'standan' (đứng). Về sau, từ 'stand' còn phát triển nghĩa để chỉ một cấu trúc nhỏ hoặc quầy hàng dùng để bán hàng hóa, như quầy báo ngày nay.

Usage Note

Thường là một cấu trúc nhỏ, có thể cố định hoặc di động, được đặt ở nơi công cộng như vỉa hè, ga tàu, hoặc trung tâm mua sắm. Mục đích chính là để bán báo cho người qua đường. Thường bán cả tạp chí hoặc các ấn phẩm khác.

Prepositions

at near by

at a newspaper stand (tại một sạp báo cụ thể), near a newspaper stand (gần một sạp báo), by a newspaper stand (bên cạnh một sạp báo)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + newspaper stand
  • buy buy a newspaper at the newspaper stand
    (mua báo tại quầy báo)
  • pass by pass by the newspaper stand
    (đi ngang qua quầy báo)
  • operate operate a newspaper stand
    (điều hành một quầy báo)
Adjective + newspaper stand
  • small a small newspaper stand
    (một quầy báo nhỏ)
  • busy a busy newspaper stand
    (một quầy báo tấp nập)
  • local the local newspaper stand
    (quầy báo địa phương)
Noun + newspaper stand
  • owner the owner of the newspaper stand
    (chủ quầy báo)
  • corner the corner newspaper stand
    (quầy báo ở góc phố)

Idioms

  • grab a paper from the newspaper stand

    mua/lấy nhanh một tờ báo từ quầy báo

    "I always grab a paper from the newspaper stand on my way to work."

    (Tôi luôn mua nhanh một tờ báo từ quầy báo trên đường đi làm.)

  • check the headlines at the newspaper stand

    xem lướt các tiêu đề báo tại quầy báo

    "Before my commute, I often check the headlines at the newspaper stand."

    (Trước chuyến đi làm, tôi thường xem lướt các tiêu đề báo tại quầy báo.)

  • run a newspaper stand

    điều hành/làm chủ một quầy báo

    "My grandfather used to run a newspaper stand downtown."

    (Ông tôi từng điều hành một quầy báo ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newspaper stand

noun
Lật mặt

Một quầy hoặc sạp nơi bán báo.

"I bought a newspaper at the newspaper stand on the corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That newspaper stand sells a lot of papers, doesn't it?
Cái sạp báo đó bán rất nhiều báo, phải không?
Phủ định
The newspaper stand isn't open today, is it?
Sạp báo hôm nay không mở cửa, phải không?
Nghi vấn
There's a newspaper stand down the street, isn't there?
Có một sạp báo ở cuối phố, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newspaper stand".

Vai trò của Quầy Báo trong Cộng Đồng

Trong quá khứ, trước kỷ nguyên số, các quầy báo là trung tâm thông tin quan trọng trong cộng đồng. Chúng không chỉ là nơi để mua báo mà còn là điểm hẹn xã giao, nơi mọi người trao đổi tin tức và cập nhật sự kiện địa phương.

Biểu Tượng của Sự Hoài Cổ

Với sự phát triển của Internet và báo điện tử, số lượng quầy báo truyền thống đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, chúng vẫn tồn tại ở một số nơi, thường được xem là biểu tượng của sự hoài cổ, một nét văn hóa chậm rãi giữa cuộc sống hiện đại.