(Top Banner Ad)
flies
A2
Danh từ A2 Tổng quát

flies

UK: /flaɪz/ • US: /flaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những con ruồi bay (ngôi thứ ba số ít)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of fly (insect).

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'fly' (con ruồi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many flies in the summer."

    "Có rất nhiều ruồi vào mùa hè."

  • "The windows are covered in flies."

    "Cửa sổ phủ đầy ruồi."

  • "She flies for a major airline."

    "Cô ấy làm việc cho một hãng hàng không lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flyer
Noun flight
Adjective flying
Noun flying
Noun flyover
Noun flytrap
Noun flyweight

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
flēogan
Old English
flīege
Middle English
fliegen
Middle English
flie
Modern English
fly

Nguồn gốc Động từ 'Fly'

Từ gốc Proto-Germanic *fleuganą, có nghĩa là 'bay', từ này đã phát triển qua Old English 'flēogan' và Middle English 'fliegen' để trở thành động từ 'fly' mà chúng ta biết ngày nay. Từ 'flies' là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn.

Nguồn gốc Danh từ 'Flies' (ruồi)

Danh từ 'fly' (con ruồi) có nguồn gốc từ Old English 'flīege' và Middle English 'flie', liên quan đến hành động bay của chúng. 'Flies' là dạng số nhiều của danh từ này.

Usage Note

Dạng số nhiều thông thường của danh từ 'fly' khi chỉ nhiều con ruồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flies (danh từ số nhiều)
  • house house flies
    (ruồi nhà)
  • fruit fruit flies
    (ruồi giấm)
  • pesky pesky flies
    (những con ruồi phiền toái)
Verb + flies (danh từ số nhiều)
  • swat swat flies
    (đập ruồi)
  • attract attract flies
    (thu hút ruồi)
  • repel repel flies
    (xua đuổi ruồi)
Noun + flies (động từ ngôi 3 số ít)
  • time time flies
    (thời gian trôi nhanh)
  • bird a bird flies
    (một con chim bay)
  • he he flies (a plane)
    (anh ấy bay (lái máy bay))

Idioms

  • Time flies

    Thời gian trôi thật nhanh

    "Time flies when you're having fun."

    (Thời gian trôi thật nhanh khi bạn vui vẻ.)

  • Flies in the face of (something)

    Đi ngược lại, hoàn toàn đối lập với (một ý kiến, quy tắc nào đó)

    "His decision flies in the face of all common sense."

    (Quyết định của anh ấy đi ngược lại với mọi lẽ thường.)

  • No flies on him/her/it

    Anh ấy/cô ấy/nó rất nhanh nhạy, thông minh, không dễ bị lừa

    "You won't trick him easily, there are no flies on him."

    (Bạn sẽ không lừa được anh ấy dễ dàng đâu, anh ấy rất thông minh và nhanh nhạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flies

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'fly' (con ruồi).

"There are many flies in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds love to fly.
Chim thích bay.
Phủ định
I decided not to fly because of the weather.
Tôi quyết định không bay vì thời tiết.
Nghi vấn
Why do birds need to fly?
Tại sao chim cần phải bay?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird flies high in the sky.
Con chim bay cao trên bầu trời.
Phủ định
The pig doesn't fly.
Con lợn không bay.
Nghi vấn
Does the airplane fly to another city?
Máy bay có bay đến thành phố khác không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot will be flying the plane to London tomorrow.
Ngày mai phi công sẽ đang lái máy bay đến London.
Phủ định
She won't be flying home for Christmas this year.
Năm nay cô ấy sẽ không đang bay về nhà vào dịp Giáng sinh.
Nghi vấn
Will they be flying over the mountains at that altitude?
Liệu họ có đang bay qua những ngọn núi ở độ cao đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flies".

Lord of the Flies

Lord of the Flies (Chúa ruồi) là một tiểu thuyết nổi tiếng của William Golding, khám phá bản chất đen tối của con người khi không có luật pháp và xã hội kiểm soát, trong đó 'ruồi' được dùng như một biểu tượng mang ý nghĩa sâu sắc.

Ruồi và bệnh tật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ruồi thường được coi là biểu tượng của sự bẩn thỉu, bệnh tật và sự phiền toái. Chúng có mặt ở khắp mọi nơi và được biết đến là loài vật mang mầm bệnh.