flies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'fly' (con ruồi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many flies in the summer."
"Có rất nhiều ruồi vào mùa hè."
-
"The windows are covered in flies."
"Cửa sổ phủ đầy ruồi."
-
"She flies for a major airline."
"Cô ấy làm việc cho một hãng hàng không lớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng số nhiều thông thường của danh từ 'fly' khi chỉ nhiều con ruồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house house flies (ruồi nhà)
-
fruit fruit flies (ruồi giấm)
-
pesky pesky flies (những con ruồi phiền toái)
-
swat swat flies (đập ruồi)
-
attract attract flies (thu hút ruồi)
-
repel repel flies (xua đuổi ruồi)
-
time time flies (thời gian trôi nhanh)
-
bird a bird flies (một con chim bay)
-
he he flies (a plane) (anh ấy bay (lái máy bay))
Idioms
-
Time flies
Thời gian trôi thật nhanh
"Time flies when you're having fun."
(Thời gian trôi thật nhanh khi bạn vui vẻ.)
-
Flies in the face of (something)
Đi ngược lại, hoàn toàn đối lập với (một ý kiến, quy tắc nào đó)
"His decision flies in the face of all common sense."
(Quyết định của anh ấy đi ngược lại với mọi lẽ thường.)
-
No flies on him/her/it
Anh ấy/cô ấy/nó rất nhanh nhạy, thông minh, không dễ bị lừa
"You won't trick him easily, there are no flies on him."
(Bạn sẽ không lừa được anh ấy dễ dàng đâu, anh ấy rất thông minh và nhanh nhạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flies
Danh từSố nhiều của 'fly' (con ruồi).
"There are many flies in the summer."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds love to fly. |
Chim thích bay. |
| Phủ định | I decided not to fly because of the weather. |
Tôi quyết định không bay vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Why do birds need to fly? |
Tại sao chim cần phải bay? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird flies high in the sky. |
Con chim bay cao trên bầu trời. |
| Phủ định | The pig doesn't fly. |
Con lợn không bay. |
| Nghi vấn | Does the airplane fly to another city? |
Máy bay có bay đến thành phố khác không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot will be flying the plane to London tomorrow. |
Ngày mai phi công sẽ đang lái máy bay đến London. |
| Phủ định | She won't be flying home for Christmas this year. |
Năm nay cô ấy sẽ không đang bay về nhà vào dịp Giáng sinh. |
| Nghi vấn | Will they be flying over the mountains at that altitude? |
Liệu họ có đang bay qua những ngọn núi ở độ cao đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flies".
