(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ magnetic resonance imaging scanner
C1

magnetic resonance imaging scanner

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

máy quét cộng hưởng từ máy chụp MRI máy cộng hưởng từ hạt nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Magnetic resonance imaging scanner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan và mô bên trong cơ thể. Nó được sử dụng để chẩn đoán y tế.

Definition (English Meaning)

A device that uses magnetic fields and radio waves to create detailed images of the organs and tissues within the body. It is used for medical diagnosis.

Ví dụ Thực tế với 'Magnetic resonance imaging scanner'

  • "The doctor ordered an MRI scan to examine the patient's brain."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp MRI để kiểm tra não của bệnh nhân."

  • "The new magnetic resonance imaging scanner provides clearer images than the older models."

    "Máy chụp cộng hưởng từ mới cung cấp hình ảnh rõ nét hơn so với các mẫu cũ."

  • "The radiologist reviewed the images produced by the magnetic resonance imaging scanner."

    "Bác sĩ X quang đã xem xét các hình ảnh được tạo ra bởi máy chụp cộng hưởng từ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Magnetic resonance imaging scanner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: scanner
  • Adjective: magnetic, resonance, imaging
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

MRI machine(Máy MRI)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

X-ray machine(Máy chụp X-quang)
CT scanner(Máy chụp cắt lớp vi tính)
Ultrasound(Siêu âm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Magnetic resonance imaging scanner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được rút gọn thành 'MRI scanner' hoặc đơn giản là 'MRI'. Nó được sử dụng trong các bệnh viện và trung tâm chẩn đoán hình ảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Magnetic resonance imaging scanner'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)