mri machine
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mri machine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị chụp ảnh y tế sử dụng cộng hưởng từ hạt nhân để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan và mô trong cơ thể.
Definition (English Meaning)
A medical imaging device that uses magnetic resonance imaging to create detailed images of the organs and tissues in the body.
Ví dụ Thực tế với 'Mri machine'
-
"The doctor ordered an MRI scan using the mri machine to determine the cause of the patient's back pain."
"Bác sĩ chỉ định chụp MRI bằng máy MRI để xác định nguyên nhân gây đau lưng cho bệnh nhân."
-
"The new hospital wing houses a state-of-the-art mri machine."
"Khu bệnh viện mới chứa một máy MRI hiện đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mri machine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mri machine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mri machine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
MRI là viết tắt của Magnetic Resonance Imaging. Cụm từ 'mri machine' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống thiết bị cần thiết cho việc chụp MRI. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị chẩn đoán hình ảnh khác như máy chụp X-quang hoặc máy CT.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'with an MRI machine': sử dụng máy MRI để (làm gì đó)
- 'in an MRI machine': bên trong máy MRI
- 'for an MRI machine': dành cho máy MRI (ví dụ: chi phí bảo trì)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mri machine'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hospital recently acquired a new MRI machine.
|
Bệnh viện gần đây đã mua một máy chụp MRI mới. |
| Phủ định |
This clinic doesn't have an MRI machine.
|
Phòng khám này không có máy chụp MRI. |
| Nghi vấn |
Does the doctor recommend an MRI machine scan for you?
|
Bác sĩ có khuyên bạn nên chụp MRI không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hospital will buy a new MRI machine next year.
|
Bệnh viện sẽ mua một máy chụp MRI mới vào năm tới. |
| Phủ định |
They are not going to use the MRI machine until it's properly calibrated.
|
Họ sẽ không sử dụng máy chụp MRI cho đến khi nó được hiệu chỉnh đúng cách. |
| Nghi vấn |
Will the doctor order an MRI machine for the patient?
|
Bác sĩ có yêu cầu máy chụp MRI cho bệnh nhân không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hospital is currently using the new MRI machine to scan a patient's brain.
|
Bệnh viện hiện đang sử dụng máy MRI mới để quét não của bệnh nhân. |
| Phủ định |
They are not using the MRI machine right now because it's undergoing maintenance.
|
Họ không sử dụng máy MRI ngay bây giờ vì nó đang được bảo trì. |
| Nghi vấn |
Is the technician using the MRI machine to diagnose the injury?
|
Kỹ thuật viên có đang sử dụng máy MRI để chẩn đoán vết thương không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hospital has been using that new MRI machine for the past six months.
|
Bệnh viện đã sử dụng cái máy MRI mới đó được sáu tháng rồi. |
| Phủ định |
The technicians haven't been maintaining the MRI machine properly, leading to frequent breakdowns.
|
Các kỹ thuật viên đã không bảo trì máy MRI đúng cách, dẫn đến việc máy thường xuyên bị hỏng. |
| Nghi vấn |
Has the patient been lying inside the MRI machine for over an hour?
|
Bệnh nhân đã nằm trong máy MRI hơn một tiếng rồi phải không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old hospital used to have a noisy MRI machine.
|
Bệnh viện cũ từng có một máy MRI ồn ào. |
| Phủ định |
This clinic didn't use to have an MRI machine, so patients had to go elsewhere.
|
Phòng khám này đã từng không có máy MRI, vì vậy bệnh nhân phải đi nơi khác. |
| Nghi vấn |
Did they use to repair the MRI machine themselves?
|
Họ đã từng tự sửa chữa máy MRI phải không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had an MRI machine at home so I could check my health anytime.
|
Tôi ước tôi có một máy MRI ở nhà để có thể kiểm tra sức khỏe bất cứ lúc nào. |
| Phủ định |
If only the hospital wouldn't buy such an old MRI machine.
|
Giá mà bệnh viện không mua một máy MRI cũ như vậy. |
| Nghi vấn |
I wish the technician would explain how the MRI machine works. Would he?
|
Tôi ước kỹ thuật viên sẽ giải thích cách máy MRI hoạt động. Liệu anh ấy có làm không? |