(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mri machine
B2

mri machine

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy chụp cộng hưởng từ máy MRI
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mri machine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị chụp ảnh y tế sử dụng cộng hưởng từ hạt nhân để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan và mô trong cơ thể.

Definition (English Meaning)

A medical imaging device that uses magnetic resonance imaging to create detailed images of the organs and tissues in the body.

Ví dụ Thực tế với 'Mri machine'

  • "The doctor ordered an MRI scan using the mri machine to determine the cause of the patient's back pain."

    "Bác sĩ chỉ định chụp MRI bằng máy MRI để xác định nguyên nhân gây đau lưng cho bệnh nhân."

  • "The new hospital wing houses a state-of-the-art mri machine."

    "Khu bệnh viện mới chứa một máy MRI hiện đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mri machine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mri machine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

CT scanner(máy quét CT)
X-ray machine(máy chụp X-quang)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Mri machine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

MRI là viết tắt của Magnetic Resonance Imaging. Cụm từ 'mri machine' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống thiết bị cần thiết cho việc chụp MRI. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị chẩn đoán hình ảnh khác như máy chụp X-quang hoặc máy CT.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in for

- 'with an MRI machine': sử dụng máy MRI để (làm gì đó)
- 'in an MRI machine': bên trong máy MRI
- 'for an MRI machine': dành cho máy MRI (ví dụ: chi phí bảo trì)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mri machine'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital recently acquired a new MRI machine.
Bệnh viện gần đây đã mua một máy chụp MRI mới.
Phủ định
This clinic doesn't have an MRI machine.
Phòng khám này không có máy chụp MRI.
Nghi vấn
Does the doctor recommend an MRI machine scan for you?
Bác sĩ có khuyên bạn nên chụp MRI không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital will buy a new MRI machine next year.
Bệnh viện sẽ mua một máy chụp MRI mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to use the MRI machine until it's properly calibrated.
Họ sẽ không sử dụng máy chụp MRI cho đến khi nó được hiệu chỉnh đúng cách.
Nghi vấn
Will the doctor order an MRI machine for the patient?
Bác sĩ có yêu cầu máy chụp MRI cho bệnh nhân không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital is currently using the new MRI machine to scan a patient's brain.
Bệnh viện hiện đang sử dụng máy MRI mới để quét não của bệnh nhân.
Phủ định
They are not using the MRI machine right now because it's undergoing maintenance.
Họ không sử dụng máy MRI ngay bây giờ vì nó đang được bảo trì.
Nghi vấn
Is the technician using the MRI machine to diagnose the injury?
Kỹ thuật viên có đang sử dụng máy MRI để chẩn đoán vết thương không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has been using that new MRI machine for the past six months.
Bệnh viện đã sử dụng cái máy MRI mới đó được sáu tháng rồi.
Phủ định
The technicians haven't been maintaining the MRI machine properly, leading to frequent breakdowns.
Các kỹ thuật viên đã không bảo trì máy MRI đúng cách, dẫn đến việc máy thường xuyên bị hỏng.
Nghi vấn
Has the patient been lying inside the MRI machine for over an hour?
Bệnh nhân đã nằm trong máy MRI hơn một tiếng rồi phải không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old hospital used to have a noisy MRI machine.
Bệnh viện cũ từng có một máy MRI ồn ào.
Phủ định
This clinic didn't use to have an MRI machine, so patients had to go elsewhere.
Phòng khám này đã từng không có máy MRI, vì vậy bệnh nhân phải đi nơi khác.
Nghi vấn
Did they use to repair the MRI machine themselves?
Họ đã từng tự sửa chữa máy MRI phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had an MRI machine at home so I could check my health anytime.
Tôi ước tôi có một máy MRI ở nhà để có thể kiểm tra sức khỏe bất cứ lúc nào.
Phủ định
If only the hospital wouldn't buy such an old MRI machine.
Giá mà bệnh viện không mua một máy MRI cũ như vậy.
Nghi vấn
I wish the technician would explain how the MRI machine works. Would he?
Tôi ước kỹ thuật viên sẽ giải thích cách máy MRI hoạt động. Liệu anh ấy có làm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)