magnetic separation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process of separating components of mixtures by using a magnet to attract magnetic materials.
Vietnamese Meaning
Một quá trình tách các thành phần của hỗn hợp bằng cách sử dụng nam châm để hút các vật liệu từ tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Magnetic separation is used in recycling plants to recover ferrous metals from waste."
"Sự phân tách từ tính được sử dụng trong các nhà máy tái chế để thu hồi các kim loại màu từ chất thải."
-
"The company uses magnetic separation to purify its raw materials."
"Công ty sử dụng phân tách từ tính để tinh chế nguyên liệu thô của mình."
-
"Magnetic separation can be used to remove iron contaminants from food products."
"Phân tách từ tính có thể được sử dụng để loại bỏ các chất gây ô nhiễm sắt khỏi các sản phẩm thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | magnet | Nam châm |
| Adjective | magnetic | Có từ tính, thuộc về từ tính |
| Verb | separate | Tách, phân tách |
| Noun | separation | Sự tách biệt, sự phân tách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này thường được sử dụng để tách các kim loại từ tính (như sắt, niken, coban) khỏi các vật liệu không từ tính khác. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào độ mạnh của từ trường và tính chất từ của các vật liệu.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ thành phần bị tách ra (magnetic separation of iron ore). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của phương pháp (magnetic separation for recycling).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective magnetic separation (Sự phân tách từ tính hiệu quả)
-
Efficient magnetic separation (Sự phân tách từ tính hiệu quả)
-
High-gradient magnetic separation (Sự phân tách từ tính gradient cao)
-
Use magnetic separation (Sử dụng sự phân tách từ tính)
-
Apply magnetic separation (Áp dụng sự phân tách từ tính)
-
Implement magnetic separation (Triển khai sự phân tách từ tính)
-
Magnetic separation of minerals (Sự phân tách từ tính khoáng sản)
-
Magnetic separation in wastewater treatment (Sự phân tách từ tính trong xử lý nước thải)
-
Magnetic separation for recycling (Sự phân tách từ tính để tái chế)
Idioms
-
Complete magnetic separation
Sự phân tách hoàn toàn bằng từ tính (thường được dùng để nhấn mạnh tính hiệu quả của phương pháp)
"The process resulted in complete magnetic separation of the ferrous materials."
(Quy trình này đã dẫn đến sự phân tách hoàn toàn các vật liệu chứa sắt bằng từ tính.)
-
Achieve effective magnetic separation
Đạt được sự phân tách từ tính hiệu quả
"To achieve effective magnetic separation, powerful magnets are required."
(Để đạt được sự phân tách từ tính hiệu quả, cần có nam châm mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnetic separation
nounMột quá trình tách các thành phần của hỗn hợp bằng cách sử dụng nam châm để hút các vật liệu từ tính.
"Magnetic separation is used in recycling plants to recover ferrous metals from waste."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers were using magnetic separation techniques to purify the ore at the mining site. |
Các kỹ sư đã sử dụng các kỹ thuật phân tách từ tính để tinh chế quặng tại khu vực khai thác. |
| Phủ định | They were not implementing magnetic separation during the initial phase of the recycling process. |
Họ đã không thực hiện phân tách từ tính trong giai đoạn đầu của quy trình tái chế. |
| Nghi vấn | Were they testing whether the materials were separable by magnetic force? |
Họ đã kiểm tra xem liệu các vật liệu có thể tách rời bằng lực từ hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic separation".
