(Top Banner Ad)
magnetic separation
B2
noun B2 Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Hóa học

magnetic separation

UK: /mæɡˈnetɪk ˌsepəˈreɪʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk ˌsepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân tách từ tính tách từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of separating components of mixtures by using a magnet to attract magnetic materials.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tách các thành phần của hỗn hợp bằng cách sử dụng nam châm để hút các vật liệu từ tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetic separation is used in recycling plants to recover ferrous metals from waste."

    "Sự phân tách từ tính được sử dụng trong các nhà máy tái chế để thu hồi các kim loại màu từ chất thải."

  • "The company uses magnetic separation to purify its raw materials."

    "Công ty sử dụng phân tách từ tính để tinh chế nguyên liệu thô của mình."

  • "Magnetic separation can be used to remove iron contaminants from food products."

    "Phân tách từ tính có thể được sử dụng để loại bỏ các chất gây ô nhiễm sắt khỏi các sản phẩm thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ tính
Verb separate Tách, phân tách
Noun separation Sự tách biệt, sự phân tách

Synonyms

magnetic sorting (phân loại từ tính)

Related Words

electromagnetic separation (phân tách điện từ)flotation (tuyển nổi)gravity separation (phân tách trọng lực)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
English
magnetic
English
separation
English
magnetic separation

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnetis lithos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'đá Magnesia'. Magnesia là một khu vực ở Hy Lạp, nơi người ta tìm thấy đá có khả năng hút sắt. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'magneticus'. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'từ tính' để chỉ tính chất này.

Nguồn gốc của 'separation'

Từ 'separation' xuất phát từ động từ Latin 'separare', có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'tách rời'. Nó trải qua quá trình phát triển trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'separation' thường được dịch là 'sự tách biệt' hoặc 'phân tách'.

Usage Note

Phương pháp này thường được sử dụng để tách các kim loại từ tính (như sắt, niken, coban) khỏi các vật liệu không từ tính khác. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào độ mạnh của từ trường và tính chất từ của các vật liệu.

Prepositions

of for

‘of’ dùng để chỉ thành phần bị tách ra (magnetic separation of iron ore). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của phương pháp (magnetic separation for recycling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic separation
  • Effective magnetic separation
    (Sự phân tách từ tính hiệu quả)
  • Efficient magnetic separation
    (Sự phân tách từ tính hiệu quả)
  • High-gradient magnetic separation
    (Sự phân tách từ tính gradient cao)
Verb + magnetic separation
  • Use magnetic separation
    (Sử dụng sự phân tách từ tính)
  • Apply magnetic separation
    (Áp dụng sự phân tách từ tính)
  • Implement magnetic separation
    (Triển khai sự phân tách từ tính)
Magnetic separation + preposition
  • Magnetic separation of minerals
    (Sự phân tách từ tính khoáng sản)
  • Magnetic separation in wastewater treatment
    (Sự phân tách từ tính trong xử lý nước thải)
  • Magnetic separation for recycling
    (Sự phân tách từ tính để tái chế)

Idioms

  • Complete magnetic separation

    Sự phân tách hoàn toàn bằng từ tính (thường được dùng để nhấn mạnh tính hiệu quả của phương pháp)

    "The process resulted in complete magnetic separation of the ferrous materials."

    (Quy trình này đã dẫn đến sự phân tách hoàn toàn các vật liệu chứa sắt bằng từ tính.)

  • Achieve effective magnetic separation

    Đạt được sự phân tách từ tính hiệu quả

    "To achieve effective magnetic separation, powerful magnets are required."

    (Để đạt được sự phân tách từ tính hiệu quả, cần có nam châm mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic separation

noun
Lật mặt

Một quá trình tách các thành phần của hỗn hợp bằng cách sử dụng nam châm để hút các vật liệu từ tính.

"Magnetic separation is used in recycling plants to recover ferrous metals from waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were using magnetic separation techniques to purify the ore at the mining site.
Các kỹ sư đã sử dụng các kỹ thuật phân tách từ tính để tinh chế quặng tại khu vực khai thác.
Phủ định
They were not implementing magnetic separation during the initial phase of the recycling process.
Họ đã không thực hiện phân tách từ tính trong giai đoạn đầu của quy trình tái chế.
Nghi vấn
Were they testing whether the materials were separable by magnetic force?
Họ đã kiểm tra xem liệu các vật liệu có thể tách rời bằng lực từ hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic separation".

Ứng dụng trong tái chế

Magnetic separation đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp tái chế. Nó giúp tách các kim loại có từ tính (như sắt và thép) ra khỏi các vật liệu khác trong rác thải, làm cho quá trình tái chế hiệu quả hơn và giảm thiểu tác động đến môi trường. Điều này góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn và bền vững.

Ứng dụng trong y học

Trong lĩnh vực y học, magnetic separation được sử dụng để tách các tế bào hoặc phân tử sinh học cụ thể ra khỏi mẫu, ví dụ như tách tế bào ung thư từ máu. Kỹ thuật này hỗ trợ trong chẩn đoán và điều trị bệnh, mở ra những tiến bộ mới trong y học hiện đại. Phương pháp này cung cấp cách tiếp cận chọn lọc và hiệu quả trong việc nghiên cứu và điều trị các bệnh phức tạp.