gravity separation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of separating two or more materials of different specific gravities by their relative movement in response to gravity and one or more other forces.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tách hai hoặc nhiều vật liệu có trọng lượng riêng khác nhau bằng cách sử dụng chuyển động tương đối của chúng khi chịu tác dụng của trọng lực và một hoặc nhiều lực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gravity separation is a cost-effective method for separating minerals of different densities."
"Tách trọng lực là một phương pháp hiệu quả về chi phí để tách các khoáng chất có mật độ khác nhau."
-
"The company uses gravity separation to recover valuable metals from electronic waste."
"Công ty sử dụng phương pháp tách trọng lực để thu hồi các kim loại có giá trị từ rác thải điện tử."
-
"Gravity separation techniques are widely used in the mining industry."
"Các kỹ thuật tách trọng lực được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp khai thác mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gravity separation là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khai thác mỏ, xử lý khoáng sản và tái chế. Nó dựa trên sự khác biệt về mật độ giữa các vật liệu để tách chúng ra. Các phương pháp gravity separation bao gồm lắng, tuyển trọng lực, và sử dụng thiết bị như bàn đãi, máng đãi, và máy tuyển trọng lực.
Prepositions
in: 'gravity separation in mineral processing' (trong quá trình xử lý khoáng sản).
by: 'separation by gravity' (tách bằng trọng lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective gravity separation (tách trọng lực hiệu quả)
-
efficient efficient gravity separation (tách trọng lực hiệu suất cao)
-
simple simple gravity separation (tách trọng lực đơn giản)
-
natural natural gravity separation (tách trọng lực tự nhiên)
-
utilize utilize gravity separation (sử dụng phương pháp tách trọng lực)
-
achieve achieve gravity separation (thực hiện tách trọng lực)
-
perform perform gravity separation (tiến hành tách trọng lực)
-
improve improve gravity separation (cải thiện quá trình tách trọng lực)
-
process gravity separation process (quá trình tách trọng lực)
-
method gravity separation method (phương pháp tách trọng lực)
-
technique gravity separation technique (kỹ thuật tách trọng lực)
-
equipment gravity separation equipment (thiết bị tách trọng lực)
Idioms
-
gravity separation process
Quá trình tách trọng lực
"The mining company uses a gravity separation process to extract valuable minerals."
(Công ty khai thác mỏ sử dụng quá trình tách trọng lực để chiết xuất các khoáng sản quý giá.)
-
gravity separation technology
Công nghệ tách trọng lực
"New gravity separation technology can significantly reduce waste."
(Công nghệ tách trọng lực mới có thể giảm đáng kể lượng chất thải.)
-
gravity separation plant
Nhà máy tách trọng lực
"A gravity separation plant was built near the river to process sand."
(Một nhà máy tách trọng lực đã được xây dựng gần con sông để xử lý cát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravity separation
nounMột phương pháp tách hai hoặc nhiều vật liệu có trọng lượng riêng khác nhau bằng cách sử dụng chuyển động tương đối của chúng khi chịu tác dụng của trọng lực và một hoặc nhiều lực khác.
"Gravity separation is a cost-effective method for separating minerals of different densities."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gravity separation is a common technique in mineral processing. |
Tách trọng lực là một kỹ thuật phổ biến trong chế biến khoáng sản. |
| Phủ định | Gravity separation is not always the most efficient method for separating materials. |
Tách trọng lực không phải lúc nào cũng là phương pháp hiệu quả nhất để tách vật liệu. |
| Nghi vấn | Is gravity separation used in the recycling of certain plastics? |
Có phải tách trọng lực được sử dụng trong việc tái chế một số loại nhựa nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity separation".
