(Top Banner Ad)
gravity separation
B2
noun B2 Khoa học kỹ thuật, Khai khoáng, Hóa chất

gravity separation

Nghĩa tiếng Việt

phân tách trọng lực tách trọng lực tách bằng trọng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of separating two or more materials of different specific gravities by their relative movement in response to gravity and one or more other forces.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tách hai hoặc nhiều vật liệu có trọng lượng riêng khác nhau bằng cách sử dụng chuyển động tương đối của chúng khi chịu tác dụng của trọng lực và một hoặc nhiều lực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gravity separation is a cost-effective method for separating minerals of different densities."

    "Tách trọng lực là một phương pháp hiệu quả về chi phí để tách các khoáng chất có mật độ khác nhau."

  • "The company uses gravity separation to recover valuable metals from electronic waste."

    "Công ty sử dụng phương pháp tách trọng lực để thu hồi các kim loại có giá trị từ rác thải điện tử."

  • "Gravity separation techniques are widely used in the mining industry."

    "Các kỹ thuật tách trọng lực được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp khai thác mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực, lực hấp dẫn
Verb gravitate bị hút về, nghiêng về
Noun gravitation sự hút, lực hút
Verb separate tách rời, chia ra
Adjective separate riêng biệt, tách rời
Noun separator máy tách, thiết bị tách
Adjective separable có thể tách rời

Synonyms

density separation (tách bằng mật độ)

Related Words

mineral processing (xử lý khoáng sản)beneficiation (làm giàu (quặng))specific gravity (trọng lượng riêng)

Subject Area

Khoa học kỹ thuật, Khai khoáng, Hóa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravitas
Old French
gravité
English
gravity
Latin
separatio
Old French
separation
English
separation
English (modern compound)
gravity separation

Nguyên lý tách trọng lực: Từ những hạt vàng sa khoáng đến công nghiệp hiện đại

Thuật ngữ 'tách trọng lực' là sự kết hợp của 'gravity' (trọng lực) và 'separation' (tách). 'Gravity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas', nghĩa là 'nặng', 'sức nặng', sau đó phát triển thành khái niệm lực hút hấp dẫn. 'Separation' cũng từ tiếng Latin 'separatio', nghĩa là 'sự chia tách'. Khi kết hợp lại, 'tách trọng lực' mô tả một quá trình tận dụng sự khác biệt về trọng lượng hoặc mật độ của các vật liệu để phân tách chúng. Kỹ thuật này đã được sử dụng từ xa xưa, ví dụ như đãi vàng (panning for gold), và ngày nay vẫn là một phương pháp quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như khai khoáng, xử lý nước thải và tái chế.

Usage Note

Gravity separation là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khai thác mỏ, xử lý khoáng sản và tái chế. Nó dựa trên sự khác biệt về mật độ giữa các vật liệu để tách chúng ra. Các phương pháp gravity separation bao gồm lắng, tuyển trọng lực, và sử dụng thiết bị như bàn đãi, máng đãi, và máy tuyển trọng lực.

Prepositions

in by

in: 'gravity separation in mineral processing' (trong quá trình xử lý khoáng sản).
by: 'separation by gravity' (tách bằng trọng lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravity separation
  • effective effective gravity separation
    (tách trọng lực hiệu quả)
  • efficient efficient gravity separation
    (tách trọng lực hiệu suất cao)
  • simple simple gravity separation
    (tách trọng lực đơn giản)
  • natural natural gravity separation
    (tách trọng lực tự nhiên)
Verb + gravity separation
  • utilize utilize gravity separation
    (sử dụng phương pháp tách trọng lực)
  • achieve achieve gravity separation
    (thực hiện tách trọng lực)
  • perform perform gravity separation
    (tiến hành tách trọng lực)
  • improve improve gravity separation
    (cải thiện quá trình tách trọng lực)
Noun + gravity separation
  • process gravity separation process
    (quá trình tách trọng lực)
  • method gravity separation method
    (phương pháp tách trọng lực)
  • technique gravity separation technique
    (kỹ thuật tách trọng lực)
  • equipment gravity separation equipment
    (thiết bị tách trọng lực)

Idioms

  • gravity separation process

    Quá trình tách trọng lực

    "The mining company uses a gravity separation process to extract valuable minerals."

    (Công ty khai thác mỏ sử dụng quá trình tách trọng lực để chiết xuất các khoáng sản quý giá.)

  • gravity separation technology

    Công nghệ tách trọng lực

    "New gravity separation technology can significantly reduce waste."

    (Công nghệ tách trọng lực mới có thể giảm đáng kể lượng chất thải.)

  • gravity separation plant

    Nhà máy tách trọng lực

    "A gravity separation plant was built near the river to process sand."

    (Một nhà máy tách trọng lực đã được xây dựng gần con sông để xử lý cát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravity separation

noun
Lật mặt

Một phương pháp tách hai hoặc nhiều vật liệu có trọng lượng riêng khác nhau bằng cách sử dụng chuyển động tương đối của chúng khi chịu tác dụng của trọng lực và một hoặc nhiều lực khác.

"Gravity separation is a cost-effective method for separating minerals of different densities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gravity separation is a common technique in mineral processing.
Tách trọng lực là một kỹ thuật phổ biến trong chế biến khoáng sản.
Phủ định
Gravity separation is not always the most efficient method for separating materials.
Tách trọng lực không phải lúc nào cũng là phương pháp hiệu quả nhất để tách vật liệu.
Nghi vấn
Is gravity separation used in the recycling of certain plastics?
Có phải tách trọng lực được sử dụng trong việc tái chế một số loại nhựa nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity separation".

Đãi vàng: Ứng dụng cổ xưa của tách trọng lực

Một trong những ứng dụng cổ xưa nhất và dễ hình dung nhất của tách trọng lực là việc đãi vàng (gold panning). Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết cách sử dụng một cái chảo (pan) để đãi cát và sỏi từ sông, tận dụng sự khác biệt về mật độ để tách những hạt vàng nặng hơn ra khỏi các vật liệu nhẹ hơn. Đây là một ví dụ điển hình về nguyên lý tách trọng lực được áp dụng một cách tự nhiên và thủ công.

Tách trọng lực trong tái chế và bảo vệ môi trường

Trong thời hiện đại, tách trọng lực đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là tái chế và xử lý chất thải. Ví dụ, nó được sử dụng để tách nhựa khỏi kim loại, hoặc phân loại các loại nhựa khác nhau dựa trên mật độ của chúng trong các cơ sở tái chế. Công nghệ này giúp thu hồi tài nguyên quý giá và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.