mail truck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe tải được sử dụng để giao thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mail truck comes around noon every day."
"Xe tải chở thư đến vào khoảng giữa trưa mỗi ngày."
-
"I saw the mail truck parked down the street."
"Tôi thấy chiếc xe tải chở thư đậu ở cuối phố."
-
"The mail truck is often late on Mondays."
"Xe tải chở thư thường đến muộn vào các ngày thứ Hai."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mail truck' dùng để chỉ một loại xe tải chuyên dụng cho việc vận chuyển và giao thư. Nó thường được nhận diện bởi màu sắc đặc trưng (ví dụ: trắng, xanh) và logo của cơ quan bưu chính. Không nên nhầm lẫn với các loại xe tải khác có thể chở hàng hóa nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
yellow mail truck (xe tải chở thư màu vàng)
-
USPS mail truck (xe tải chở thư của Bưu điện Hoa Kỳ)
-
drive a mail truck (lái một chiếc xe tải chở thư)
-
see a mail truck (nhìn thấy một chiếc xe tải chở thư)
Idioms
-
neither rain nor snow nor mail truck
dù mưa hay tuyết hay xe chở thư cũng không ngăn cản được (ám chỉ sự quyết tâm)
"The motto of the Postal Service is 'Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds.' It implies that nothing, not even a mail truck, will stop them."
(Phương châm của Bưu điện là 'Không có tuyết, mưa, nóng bức hay bóng tối nào có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ của họ.' Nó ngụ ý rằng không gì, kể cả xe chở thư, có thể ngăn cản họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mail truck
nounMột chiếc xe tải được sử dụng để giao thư.
"The mail truck comes around noon every day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children waved enthusiastically as the mail truck drove down their street, because they were hoping for birthday cards. |
Bọn trẻ vẫy tay nhiệt tình khi xe tải chở thư lái xe xuống phố của chúng, bởi vì chúng đang hy vọng nhận được những tấm thiệp sinh nhật. |
| Phủ định | Even though the mail truck usually arrives before noon, it didn't come until after 3 pm yesterday because of the heavy snow. |
Mặc dù xe tải chở thư thường đến trước buổi trưa, nó đã không đến cho đến sau 3 giờ chiều ngày hôm qua vì tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | If the mail truck is running late, will we still receive our packages today? |
Nếu xe tải chở thư đến muộn, chúng ta có còn nhận được bưu kiện hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail truck".
