(Top Banner Ad)
mail truck
A2
noun A2 Giao thông vận tải, Bưu chính

mail truck

UK: /ˈmeɪl trʌk/ • US: /ˈmeɪl trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải chở thư xe thư báo xe đưa thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truck used to deliver mail.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe tải được sử dụng để giao thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mail truck comes around noon every day."

    "Xe tải chở thư đến vào khoảng giữa trưa mỗi ngày."

  • "I saw the mail truck parked down the street."

    "Tôi thấy chiếc xe tải chở thư đậu ở cuối phố."

  • "The mail truck is often late on Mondays."

    "Xe tải chở thư thường đến muộn vào các ngày thứ Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu phẩm
Verb mail Gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun truck Xe tải

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
truck
English
mail truck

Nguồn gốc của 'mail truck'

Từ 'mail' trong 'mail truck' xuất phát từ nhu cầu vận chuyển thư từ, bưu phẩm. 'Truck' chỉ đơn giản là một loại xe tải nhỏ. 'Mail truck' ra đời khi người ta cần một phương tiện chuyên dụng để vận chuyển thư từ một cách nhanh chóng và an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'mail truck' dùng để chỉ một loại xe tải chuyên dụng cho việc vận chuyển và giao thư. Nó thường được nhận diện bởi màu sắc đặc trưng (ví dụ: trắng, xanh) và logo của cơ quan bưu chính. Không nên nhầm lẫn với các loại xe tải khác có thể chở hàng hóa nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail truck
  • yellow mail truck
    (xe tải chở thư màu vàng)
  • USPS mail truck
    (xe tải chở thư của Bưu điện Hoa Kỳ)
Verb + mail truck
  • drive a mail truck
    (lái một chiếc xe tải chở thư)
  • see a mail truck
    (nhìn thấy một chiếc xe tải chở thư)

Idioms

  • neither rain nor snow nor mail truck

    dù mưa hay tuyết hay xe chở thư cũng không ngăn cản được (ám chỉ sự quyết tâm)

    "The motto of the Postal Service is 'Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds.' It implies that nothing, not even a mail truck, will stop them."

    (Phương châm của Bưu điện là 'Không có tuyết, mưa, nóng bức hay bóng tối nào có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ của họ.' Nó ngụ ý rằng không gì, kể cả xe chở thư, có thể ngăn cản họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail truck

noun
Lật mặt

Một chiếc xe tải được sử dụng để giao thư.

"The mail truck comes around noon every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children waved enthusiastically as the mail truck drove down their street, because they were hoping for birthday cards.
Bọn trẻ vẫy tay nhiệt tình khi xe tải chở thư lái xe xuống phố của chúng, bởi vì chúng đang hy vọng nhận được những tấm thiệp sinh nhật.
Phủ định
Even though the mail truck usually arrives before noon, it didn't come until after 3 pm yesterday because of the heavy snow.
Mặc dù xe tải chở thư thường đến trước buổi trưa, nó đã không đến cho đến sau 3 giờ chiều ngày hôm qua vì tuyết rơi dày.
Nghi vấn
If the mail truck is running late, will we still receive our packages today?
Nếu xe tải chở thư đến muộn, chúng ta có còn nhận được bưu kiện hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail truck".

US Postal Service

Xe tải chở thư là một phần quan trọng của dịch vụ bưu chính ở Mỹ (US Postal Service - USPS). Chúng có màu trắng hoặc xanh và thường xuyên xuất hiện trên đường phố, vận chuyển thư từ và bưu kiện đến mọi nhà.